Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 2/2055
Tháng Âm lịch ~1/2055
Can chi tháng Mậu Dần
Năm can chi Ất Hợi
Ngày tốt 9 / 28 ngày

Sự kiện dương lịch 2/2055

Ngày
Sự kiện
2/2 Còn 10410 ngày
Ngày sinh nhà thơ Xuân Diệu
3/2 Còn 10411 ngày
Ngày thành lập Đảng CSVN
4/2 Còn 10412 ngày
Thống nhất các tổ chức mặt trận
8/2 Còn 10416 ngày
Nguyễn Ái Quốc về nước
11/2 Còn 10419 ngày
Ngày sinh Thomas Edison
14/2 Còn 10422 ngày
Ngày Lễ Tình Nhân (Valentine)
15/2 Còn 10423 ngày
Ngày sinh Galileo Galilei
19/2 Còn 10427 ngày
Ngày sinh Nicolaus Copernicus
20/2 Còn 10428 ngày
Ngày Công bằng Xã hội TG
21/2 Còn 10429 ngày
Ngày Ngôn ngữ Mẹ đẻ QT
27/2 Còn 10435 ngày
Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Sự kiện âm lịch 2/2055

Ngày ÂL
Sự kiện
5/1 Còn 10409 ngày
Mùng 5 Tết – Tết Đoan Ngọ (15/5 Âm)
6/1 Còn 10410 ngày
Hội Gióng Sóc Sơn, Khai hội Chùa Hương
7/1 Còn 10411 ngày
Hội chợ Viềng (Nam Định)
8/1 Còn 10412 ngày
Lễ hội đền Vua Bà (Hòa Bình)
9/1 Còn 10413 ngày
Lễ hội Đức Chí Tôn (Tây Ninh)
10/1 Còn 10414 ngày
Khai hội Yên Tử (Quảng Ninh)
13/1 Còn 10417 ngày
Hội Lim (Bắc Ninh)
14/1 Còn 10418 ngày
Lễ hội Bà Chúa Kho (Bắc Ninh)
15/1 Còn 10419 ngày
Rằm tháng Giêng
17/1 Còn 10421 ngày
Lễ hội chọi trâu (Vĩnh Phúc)
27/1 Còn 10431 ngày
Lễ Cầu tháng Giêng (Phú Thọ)
28/1 Còn 10432 ngày
Hội làng Bùi (Bắc Ninh)
2/2 Còn 10435 ngày
Lễ hội Chùa Trầm

Lịch nghỉ lễ 2/2055

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 2/2055

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/2 Còn 10409 ngày
5/1
Thứ Hai
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
2/2 Còn 10410 ngày
6/1
Thứ Ba
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
3/2 Còn 10411 ngày
7/1
Thứ Tư
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
4/2 Còn 10412 ngày
8/1
Thứ Năm
Tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
5/2 Còn 10413 ngày
9/1
Thứ Sáu
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
6/2 Còn 10414 ngày
10/1
Thứ Bảy
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
7/2 Còn 10415 ngày
11/1
Chủ Nhật
Xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
8/2 Còn 10416 ngày
12/1
Thứ Hai
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
9/2 Còn 10417 ngày
13/1
Thứ Ba
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
10/2 Còn 10418 ngày
14/1
Thứ Tư
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
11/2 Còn 10419 ngày
15/1
Thứ Năm
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
12/2 Còn 10420 ngày
16/1
Thứ Sáu
Xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
13/2 Còn 10421 ngày
17/1
Thứ Bảy
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
14/2 Còn 10422 ngày
18/1
Chủ Nhật
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
15/2 Còn 10423 ngày
19/1
Thứ Hai
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
16/2 Còn 10424 ngày
20/1
Thứ Ba
Tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
17/2 Còn 10425 ngày
21/1
Thứ Tư
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
18/2 Còn 10426 ngày
22/1
Thứ Năm
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
19/2 Còn 10427 ngày
23/1
Thứ Sáu
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
20/2 Còn 10428 ngày
24/1
Thứ Bảy
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
21/2 Còn 10429 ngày
25/1
Chủ Nhật
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
22/2 Còn 10430 ngày
26/1
Thứ Hai
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
23/2 Còn 10431 ngày
27/1
Thứ Ba
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
24/2 Còn 10432 ngày
28/1
Thứ Tư
Xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
25/2 Còn 10433 ngày
29/1
Thứ Năm
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
26/2 Còn 10434 ngày
1/2
Thứ Sáu
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
27/2 Còn 10435 ngày
2/2
Thứ Bảy
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
28/2 Còn 10436 ngày
3/2
Chủ Nhật
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 2/2055 – Mậu Dần

Lịch âm tháng 2/2055 mang can chi Mậu Dần, thuộc năm Ất Hợi. Tháng này có 28 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 1 âm lịch năm 2055. Trong số 28 ngày, có 9 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 2/2055 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 2/2055

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 2/2055 mang can chi Mậu Dần.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 9 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 2/2055

Tháng 2/2055 có 9 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 28 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 2/2055" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 2/2055 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 2/2055 có 9 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 28 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 2/2055 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 2/2055 dương lịch tương đương khoảng tháng 1 âm lịch năm 2055 (Ất Hợi). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 2/2055 là gì?

Tháng 2/2055 mang can chi là Mậu Dần, thuộc năm Ất Hợi trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2055 để có cái nhìn tổng quan cả năm.