LỊCH ÂM .com.vn
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch năm
    • Xem lịch âm năm 2020
    • Xem lịch âm năm 2021
    • Xem lịch âm năm 2022
    • Xem lịch âm năm 2023
    • Xem lịch âm năm 2024
    • Xem lịch âm năm 2025
  • Xem ngày
    • Xem ngày tốt tháng 1 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 2 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 3 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 4 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 5 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 6 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 7 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 8 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 9 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 11 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 12 năm 2026
  • Xem giờ
    • Xem giờ Việt Nam
    • Xem giờ Anh
    • Xem giờ Pháp
    • Xem giờ Hoa Kỳ
    • Xem giờ Nhật Bản
  • 12 con giáp
    • Tử vi hàng ngày
    • Xem mệnh của mình
  • 12 cung hoàng đạo
    • Tử vi 12 cung hoàng đạo
    • Cung Bạch Dương (21/3 - 19/4)
    • Cung Kim Ngưu (20/4 - 20/5)
    • Cung Song Tử (21/5 - 21/6)
    • Cung Cự Giải (22/6 - 22/7)
    • Cung Sư Tử (23/7 - 22/8)
    • Cung Xử Nữ (23/8 - 22/9)
    • Cung Thiên Bình (23/9 - 23/10)
    • Cung Bọ Cạp (24/10 - 21/11)
    • Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12)
    • Cung Ma Kết (22/12 - 19/1)
    • Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2)
    • Cung Song Ngư (19/2 - 20/3)
  • Phong thủy
  • Tra cứu
    • Sổ mơ
    • Thư viện
    • Đổi ngày dương sang ngày âm
    • Đổi ngày âm sang ngày dương
06:20:37 - Chủ nhật
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch năm
  •     Xem lịch âm năm 2020
  •     Xem lịch âm năm 2021
  •     Xem lịch âm năm 2022
  •     Xem lịch âm năm 2023
  •     Xem lịch âm năm 2024
  •     Xem lịch âm năm 2025
  • Xem ngày
  •     Xem ngày tốt tháng 1 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 2 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 3 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 4 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 5 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 6 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 7 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 8 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 9 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 11 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 12 năm 2026
  • Xem giờ
  •     Xem giờ Việt Nam
  •     Xem giờ Anh
  •     Xem giờ Pháp
  •     Xem giờ Hoa Kỳ
  •     Xem giờ Nhật Bản
  • 12 con giáp
  •     Tử vi hàng ngày
  •     Xem mệnh của mình
  • 12 cung hoàng đạo
  •     Tử vi 12 cung hoàng đạo
  •     Cung Bạch Dương (21/3 - 19/4)
  •     Cung Kim Ngưu (20/4 - 20/5)
  •     Cung Song Tử (21/5 - 21/6)
  •     Cung Cự Giải (22/6 - 22/7)
  •     Cung Sư Tử (23/7 - 22/8)
  •     Cung Xử Nữ (23/8 - 22/9)
  •     Cung Thiên Bình (23/9 - 23/10)
  •     Cung Bọ Cạp (24/10 - 21/11)
  •     Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12)
  •     Cung Ma Kết (22/12 - 19/1)
  •     Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2)
  •     Cung Song Ngư (19/2 - 20/3)
  • Phong thủy
  • Tra cứu
  •     Sổ mơ
  •     Thư viện
  •     Đổi ngày dương sang ngày âm
  •     Đổi ngày âm sang ngày dương
  • Lịch âm
  • Xem ngày tốt xấu

Xem ngày tốt xấu, xem ngày đẹp chính xác nhất

Xem ngày tốt xấu là là công cụ rất hữu ích giúp bạn dễ dàng tra cứu được ngày tốt hay xấu trong một tháng hay năm nào đó. Để sử dụng công cụ tra cứu này các bạn lựa chọn các ô: Công việc, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 1/2026

Dương lịch Âm lịch Đánh giá
1/1/2026
13/11/2025
Ngày Xấu

Thứ Năm, ngày Ất Hợi, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Đông chí (Giữa đông).

Giờ Hoàng Đạo:
Sửu (1:00-2:59), Thìn (7:00-9:59), Ngọ (11:00-13:59), Mùi (13:00-15:59), Tuất (19:00-21:59), Hợi (21:00-23:59)

2/1/2026
14/11/2025
Ngày Tốt

Thứ Sáu, ngày Bính Tý, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Đông chí (Giữa đông).

Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-13:59), Thân (15:00-17:59), Dậu (17:00-19:59)

3/1/2026
15/11/2025
Ngày Tốt

Thứ bảy, ngày Đinh Sửu, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Đông chí (Giữa đông).

Giờ Hoàng Đạo:
Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Tỵ (9:00-11:59), Thân (15:00-17:59), Tuất (19:00-21:59), Hợi (21:00-23:59)

4/1/2026
16/11/2025
Ngày Xấu

Chủ Nhật, ngày Mậu Dần, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Đông chí (Giữa đông).

Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Thìn (7:00-9:59), Tỵ (9:00-11:59), Mùi (13:00-15:59), Tuất (19:00-21:59)

5/1/2026
17/11/2025
Ngày Tốt

Thứ Hai, ngày Kỷ Mão, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Tiểu Hàn (Rét nhẹ).

Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23:00-0:59), Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-13:59), Mùi (13:00-15:59), Dậu (17:00-19:59)

6/1/2026
18/11/2025
Ngày Xấu

Thứ Ba, ngày Canh Thìn, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Tiểu Hàn (Rét nhẹ).

Giờ Hoàng Đạo:
Dần (3:00-4:59), Thìn (7:00-9:59), Tỵ (9:00-11:59), Thân (15:00-17:59), Dậu (17:00-19:59), Hợi (21:00-23:59)

7/1/2026
19/11/2025
Ngày Xấu

Thứ Tư, ngày Tân Tỵ, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Tiểu Hàn (Rét nhẹ).

Giờ Hoàng Đạo:
Sửu (1:00-2:59), Thìn (7:00-9:59), Ngọ (11:00-13:59), Mùi (13:00-15:59), Tuất (19:00-21:59), Hợi (21:00-23:59)

8/1/2026
20/11/2025
Ngày Tốt

Thứ Năm, ngày Nhâm Ngọ, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Tiểu Hàn (Rét nhẹ).

Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-13:59), Thân (15:00-17:59), Dậu (17:00-19:59)

9/1/2026
21/11/2025
Ngày Xấu

Thứ Sáu, ngày Quý Mùi, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Tiểu Hàn (Rét nhẹ).

Giờ Hoàng Đạo:
Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Tỵ (9:00-11:59), Thân (15:00-17:59), Tuất (19:00-21:59), Hợi (21:00-23:59)

10/1/2026
22/11/2025
Ngày Tốt

Thứ bảy, ngày Giáp Thân, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Tiểu Hàn (Rét nhẹ).

Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Thìn (7:00-9:59), Tỵ (9:00-11:59), Mùi (13:00-15:59), Tuất (19:00-21:59)

11/1/2026
23/11/2025
Ngày Tốt

Chủ Nhật, ngày Ất Dậu, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Tiểu Hàn (Rét nhẹ).

Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23:00-0:59), Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-13:59), Mùi (13:00-15:59), Dậu (17:00-19:59)

12/1/2026
24/11/2025
Ngày Xấu

Thứ Hai, ngày Bính Tuất, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Tiểu Hàn (Rét nhẹ).

Giờ Hoàng Đạo:
Dần (3:00-4:59), Thìn (7:00-9:59), Tỵ (9:00-11:59), Thân (15:00-17:59), Dậu (17:00-19:59), Hợi (21:00-23:59)

13/1/2026
25/11/2025
Ngày Xấu

Thứ Ba, ngày Đinh Hợi, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Tiểu Hàn (Rét nhẹ).

Giờ Hoàng Đạo:
Sửu (1:00-2:59), Thìn (7:00-9:59), Ngọ (11:00-13:59), Mùi (13:00-15:59), Tuất (19:00-21:59), Hợi (21:00-23:59)

14/1/2026
26/11/2025
Ngày Tốt

Thứ Tư, ngày Mậu Tý, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Tiểu Hàn (Rét nhẹ).

Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-13:59), Thân (15:00-17:59), Dậu (17:00-19:59)

15/1/2026
27/11/2025
Ngày Tốt

Thứ Năm, ngày Kỷ Sửu, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Tiểu Hàn (Rét nhẹ).

Giờ Hoàng Đạo:
Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Tỵ (9:00-11:59), Thân (15:00-17:59), Tuất (19:00-21:59), Hợi (21:00-23:59)

16/1/2026
28/11/2025
Ngày Xấu

Thứ Sáu, ngày Canh Dần, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Tiểu Hàn (Rét nhẹ).

Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Thìn (7:00-9:59), Tỵ (9:00-11:59), Mùi (13:00-15:59), Tuất (19:00-21:59)

17/1/2026
29/11/2025
Ngày Tốt

Thứ bảy, ngày Tân Mão, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Tiểu Hàn (Rét nhẹ).

Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23:00-0:59), Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-13:59), Mùi (13:00-15:59), Dậu (17:00-19:59)

18/1/2026
30/11/2025
Ngày Xấu

Chủ Nhật, ngày Nhâm Thìn, Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ, Tiết Tiểu Hàn (Rét nhẹ).

Giờ Hoàng Đạo:
Dần (3:00-4:59), Thìn (7:00-9:59), Tỵ (9:00-11:59), Thân (15:00-17:59), Dậu (17:00-19:59), Hợi (21:00-23:59)

19/1/2026
1/12/2025
Ngày Tốt

Thứ Hai, ngày Quý Tỵ, Tháng Kỷ Sửu, Năm Ất Tỵ, Tiết Tiểu Hàn (Rét nhẹ).

Giờ Hoàng Đạo:
Sửu (1:00-2:59), Thìn (7:00-9:59), Ngọ (11:00-13:59), Mùi (13:00-15:59), Tuất (19:00-21:59), Hợi (21:00-23:59)

20/1/2026
2/12/2025
Ngày Xấu

Thứ Ba, ngày Giáp Ngọ, Tháng Kỷ Sửu, Năm Ất Tỵ, Tiết Đại hàn (Rét đậm).

Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-13:59), Thân (15:00-17:59), Dậu (17:00-19:59)

21/1/2026
3/12/2025
Ngày Xấu

Thứ Tư, ngày Ất Mùi, Tháng Kỷ Sửu, Năm Ất Tỵ, Tiết Đại hàn (Rét đậm).

Giờ Hoàng Đạo:
Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Tỵ (9:00-11:59), Thân (15:00-17:59), Tuất (19:00-21:59), Hợi (21:00-23:59)

22/1/2026
4/12/2025
Ngày Tốt

Thứ Năm, ngày Bính Thân, Tháng Kỷ Sửu, Năm Ất Tỵ, Tiết Đại hàn (Rét đậm).

Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Thìn (7:00-9:59), Tỵ (9:00-11:59), Mùi (13:00-15:59), Tuất (19:00-21:59)

23/1/2026
5/12/2025
Ngày Xấu

Thứ Sáu, ngày Đinh Dậu, Tháng Kỷ Sửu, Năm Ất Tỵ, Tiết Đại hàn (Rét đậm).

Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23:00-0:59), Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-13:59), Mùi (13:00-15:59), Dậu (17:00-19:59)

24/1/2026
6/12/2025
Ngày Tốt

Thứ bảy, ngày Mậu Tuất, Tháng Kỷ Sửu, Năm Ất Tỵ, Tiết Đại hàn (Rét đậm).

Giờ Hoàng Đạo:
Dần (3:00-4:59), Thìn (7:00-9:59), Tỵ (9:00-11:59), Thân (15:00-17:59), Dậu (17:00-19:59), Hợi (21:00-23:59)

25/1/2026
7/12/2025
Ngày Tốt

Chủ Nhật, ngày Kỷ Hợi, Tháng Kỷ Sửu, Năm Ất Tỵ, Tiết Đại hàn (Rét đậm).

Giờ Hoàng Đạo:
Sửu (1:00-2:59), Thìn (7:00-9:59), Ngọ (11:00-13:59), Mùi (13:00-15:59), Tuất (19:00-21:59), Hợi (21:00-23:59)

26/1/2026
8/12/2025
Ngày Xấu

Thứ Hai, ngày Canh Tý, Tháng Kỷ Sửu, Năm Ất Tỵ, Tiết Đại hàn (Rét đậm).

Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-13:59), Thân (15:00-17:59), Dậu (17:00-19:59)

27/1/2026
9/12/2025
Ngày Xấu

Thứ Ba, ngày Tân Sửu, Tháng Kỷ Sửu, Năm Ất Tỵ, Tiết Đại hàn (Rét đậm).

Giờ Hoàng Đạo:
Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Tỵ (9:00-11:59), Thân (15:00-17:59), Tuất (19:00-21:59), Hợi (21:00-23:59)

28/1/2026
10/12/2025
Ngày Tốt

Thứ Tư, ngày Nhâm Dần, Tháng Kỷ Sửu, Năm Ất Tỵ, Tiết Đại hàn (Rét đậm).

Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Thìn (7:00-9:59), Tỵ (9:00-11:59), Mùi (13:00-15:59), Tuất (19:00-21:59)

29/1/2026
11/12/2025
Ngày Tốt

Thứ Năm, ngày Quý Mão, Tháng Kỷ Sửu, Năm Ất Tỵ, Tiết Đại hàn (Rét đậm).

Giờ Hoàng Đạo:
Tý (23:00-0:59), Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-13:59), Mùi (13:00-15:59), Dậu (17:00-19:59)

30/1/2026
12/12/2025
Ngày Xấu

Thứ Sáu, ngày Giáp Thìn, Tháng Kỷ Sửu, Năm Ất Tỵ, Tiết Đại hàn (Rét đậm).

Giờ Hoàng Đạo:
Dần (3:00-4:59), Thìn (7:00-9:59), Tỵ (9:00-11:59), Thân (15:00-17:59), Dậu (17:00-19:59), Hợi (21:00-23:59)

31/1/2026
13/12/2025
Ngày Tốt

Thứ bảy, ngày Ất Tỵ, Tháng Kỷ Sửu, Năm Ất Tỵ, Tiết Đại hàn (Rét đậm).

Giờ Hoàng Đạo:
Sửu (1:00-2:59), Thìn (7:00-9:59), Ngọ (11:00-13:59), Mùi (13:00-15:59), Tuất (19:00-21:59), Hợi (21:00-23:59)

Ghi chú:

Ngày tốt: Rất tốt để triển khai công việc
Ngày bình thường: Có thể triển khai công việc
Ngày xấu: Không nên triển khai công việc
‌ Xem ngày tốt xấu tháng 1 năm 2026 chi tiết
Xem ngày tốt chi tiết
  • Xem ngày tốt cúng tế
  • Xem ngày tốt nhập học
  • Xem ngày tốt nạp tài
  • Xem ngày tốt ký kết
  • Xem ngày tốt đính hôn
  • Xem ngày tốt ăn hỏi
  • Xem ngày tốt cưới gả
  • Xem ngày tốt nhận người
  • Xem ngày tốt giải trừ
  • Xem ngày tốt chữa bệnh
  • Xem ngày tốt đổ mái
  • Xem ngày tốt giao dịch
  • Xem ngày tốt mở kho
  • Xem ngày tốt xuất hàng
  • Xem ngày tốt an táng
  • Xem ngày tốt cải táng
  • Xem ngày tốt cầu phúc
  • Xem ngày tốt cầu tự
  • Xem ngày tốt thẩm mỹ
  • Xem ngày tốt động thổ
  • Xem ngày tốt sửa kho
  • Xem ngày tốt họp mặt
  • Xem ngày tốt san đường
  • Xem ngày tốt sửa nhà
  • Xem ngày tốt khai trương
  • Xem ngày tốt ban lệnh
  • Xem ngày tốt xuất hành
  • Xem ngày tốt nhậm chức
  • Xem ngày tốt chuyển nhà
  • Xem ngày tốt gặp dân
  • Xem ngày tốt đào đất
  • Xem ngày tốt dỡ nhà
Xem ngày tốt xấu của 12 tháng trong năm 2026
  • Xem ngày tốt xấu tháng 1/2026
  • Xem ngày tốt xấu tháng 2/2026
  • Xem ngày tốt xấu tháng 3/2026
  • Xem ngày tốt xấu tháng 4/2026
  • Xem ngày tốt xấu tháng 5/2026
  • Xem ngày tốt xấu tháng 6/2026
  • Xem ngày tốt xấu tháng 7/2026
  • Xem ngày tốt xấu tháng 8/2026
  • Xem ngày tốt xấu tháng 9/2026
  • Xem ngày tốt xấu tháng 10/2026
  • Xem ngày tốt xấu tháng 11/2026
  • Xem ngày tốt xấu tháng 12/2026
Thấy hay? Chia sẻ ngay
Facebook Twitter Pinterest LinkedIn Blogger
« Lịch âm tháng 1 năm 2026 »
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
29
10
30
11
31
12
1
13/11
2
14
3
15
4
16
5
17
6
18
7
19
8
20
9
21
10
22
11
23
12
24
13
25
14
26
15
27
16
28
17
29
18
30
19
1/12
20
2
21
3
22
4
23
5
24
6
25
7
26
8
27
9
28
10
29
11
30
12
31
13
1
14/12
Xem lịch âm

Lịch âm 2026

Lịch âm 2027

☯

Đổi ngày âm dương

☯

Ngày tốt tháng 1 năm 2026

☯

Ngày tốt tháng 2 năm 2026

Tử vi hàng ngày
Tuổi Tý
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tý

Năm sinh: 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008

Tuổi Sửu
Xem tử vi hôm nay Tuổi Sửu

Năm sinh: 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009

Tuổi Dần
Xem tử vi hôm nay Tuổi Dần

Năm sinh: 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010

Tuổi Mão
Xem tử vi hôm nay Tuổi Mão

Năm sinh: 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999

Tuổi Thìn
Xem tử vi hôm nay Tuổi Thìn

Năm sinh: 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000

Tuổi Tỵ
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tỵ

Năm sinh: 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001

Tuổi Ngọ
Xem tử vi hôm nay Tuổi Ngọ

Năm sinh: 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002

Tuổi Mùi
Xem tử vi hôm nay Tuổi Mùi

Năm sinh: 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003

Tuổi Thân
Xem tử vi hôm nay Tuổi Thân

Năm sinh: 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004

Tuổi Dậu
Xem tử vi hôm nay Tuổi Dậu

Năm sinh: 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005

Tuổi Tuất
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tuất

Năm sinh: 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006

Tuổi Hợi
Xem tử vi hôm nay Tuổi Hợi

Năm sinh: 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007

12 cung hoàng đạo
Cung Bạch Dương
Cung Bạch Dương

Ngày sinh: 21/3 - 19/4

Cung Kim Ngưu
Cung Kim Ngưu

Ngày sinh: 20/4 - 20/5

Cung Song Tử
Cung Song Tử

Ngày sinh: 21/5 - 21/6

Cung Cự Giải
Cung Cự Giải

Ngày sinh: 22/6 - 22/7

Cung Sư Tử
Cung Sư Tử

Ngày sinh: 23/7 - 22/8

Cung Xử Nữ
Cung Xử Nữ

Ngày sinh: 23/8 - 22/9

Cung Thiên Bình
Cung Thiên Bình

Ngày sinh: 23/9 - 23/10

Cung Bọ Cạp
Cung Bọ Cạp

Ngày sinh: 24/10 - 21/11

Cung Nhân Mã
Cung Nhân Mã

Ngày sinh: 22/11 - 21/12

Cung Ma Kết
Cung Ma Kết

Ngày sinh: 22/12 - 19/1

Cung Bảo Bình
Cung Bảo Bình

Ngày sinh: 20/1 - 18/2

Cung Song Ngư
Cung Song Ngư

Ngày sinh: 19/2 - 20/3

  • Bạch Dương
  • Kim Ngưu
  • Song Tử
  • Cự Giải
  • Sư Tử
  • Xử Nữ
  • Thiên Bình
  • Bọ Cạp
  • Nhân Mã
  • Ma Kết
  • Bảo Bình
  • Song Ngư
  • Tuổi Tý
  • Tuổi Sửu
  • Tuổi Dần
  • Tuổi Mão
  • Tuổi Thìn
  • Tuổi Tỵ
  • Tuổi Ngọ
  • Tuổi Mùi
  • Tuổi Thân
  • Tuổi Dậu
  • Tuổi Tuất
  • Tuổi Hợi
Trang chủ
  • Xem lịch
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch âm năm 2026
  • Lịch âm năm 2027
  • Xem ngày
  • Xem ngày tốt xấu
  • Ngày tốt tháng 1 năm 2026
  • Đổi ngày dương sang âm
  • 12 con giáp
  • Tử vi hàng ngày
  • Xem mệnh theo năm sinh
  • 12 cung hoàng đạo
  • Tử vi hàng ngày
  • Blog cuộc sống
  • Thư viện - Tra cứu
  • Thư viện
  • Phong thủy
  • Sổ mơ
  • Thông tin chung
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
Copyright © by Lịch Âm. All rights reserved.