Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 11/1998
Tháng Âm lịch ~9/1998
Can chi tháng Nhâm Tuất
Năm can chi Mậu Dần
Ngày tốt 10 / 30 ngày

Sự kiện dương lịch 11/1998

Ngày
Sự kiện
9/11
Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11
Ngày Nhà Giáo Việt Nam
23/11
Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ VN
28/11
Ngày Lâm nghiệp Việt Nam

Sự kiện âm lịch 11/1998

Ngày ÂL
Sự kiện
13/9
Lễ hội chùa Keo (Thái Bình)
15/9
Rằm tháng 9
20/9
Hội đền Bắc Lệ (Lạng Sơn)
29/9
Hội Đại Bái (Bắc Ninh)
10/10
Tết Trùng Thập

Lịch nghỉ lễ 11/1998

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 11/1998

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/11 Đã qua 10141 ngày
13/9
Chủ Nhật
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
2/11 Đã qua 10140 ngày
14/9
Thứ Hai
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
3/11 Đã qua 10139 ngày
15/9
Thứ Ba
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
4/11 Đã qua 10138 ngày
16/9
Thứ Tư
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
5/11 Đã qua 10137 ngày
17/9
Thứ Năm
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
6/11 Đã qua 10136 ngày
18/9
Thứ Sáu
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
7/11 Đã qua 10135 ngày
19/9
Thứ Bảy
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
8/11 Đã qua 10134 ngày
20/9
Chủ Nhật
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
9/11 Đã qua 10133 ngày
21/9
Thứ Hai
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
10/11 Đã qua 10132 ngày
22/9
Thứ Ba
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
11/11 Đã qua 10131 ngày
23/9
Thứ Tư
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
12/11 Đã qua 10130 ngày
24/9
Thứ Năm
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
13/11 Đã qua 10129 ngày
25/9
Thứ Sáu
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
14/11 Đã qua 10128 ngày
26/9
Thứ Bảy
Tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
15/11 Đã qua 10127 ngày
27/9
Chủ Nhật
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
16/11 Đã qua 10126 ngày
28/9
Thứ Hai
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
17/11 Đã qua 10125 ngày
29/9
Thứ Ba
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
18/11 Đã qua 10124 ngày
30/9
Thứ Tư
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
19/11 Đã qua 10123 ngày
1/10
Thứ Năm
Xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
20/11 Đã qua 10122 ngày
2/10
Thứ Sáu
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
21/11 Đã qua 10121 ngày
3/10
Thứ Bảy
Rất xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
22/11 Đã qua 10120 ngày
4/10
Chủ Nhật
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
23/11 Đã qua 10119 ngày
5/10
Thứ Hai
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
24/11 Đã qua 10118 ngày
6/10
Thứ Ba
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
25/11 Đã qua 10117 ngày
7/10
Thứ Tư
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
26/11 Đã qua 10116 ngày
8/10
Thứ Năm
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
27/11 Đã qua 10115 ngày
9/10
Thứ Sáu
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
28/11 Đã qua 10114 ngày
10/10
Thứ Bảy
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
29/11 Đã qua 10113 ngày
11/10
Chủ Nhật
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
30/11 Đã qua 10112 ngày
12/10
Thứ Hai
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 11/1998 – Nhâm Tuất

Lịch âm tháng 11/1998 mang can chi Nhâm Tuất, thuộc năm Mậu Dần. Tháng này có 30 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 9 âm lịch năm 1998. Trong số 30 ngày, có 10 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 11/1998 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 11/1998

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 11/1998 mang can chi Nhâm Tuất.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 10 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 11/1998

Tháng 11/1998 có 10 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 30 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 11/1998" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/1998 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 11/1998 có 10 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 30 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 11/1998 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 11/1998 dương lịch tương đương khoảng tháng 9 âm lịch năm 1998 (Mậu Dần). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 11/1998 là gì?

Tháng 11/1998 mang can chi là Nhâm Tuất, thuộc năm Mậu Dần trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1998 để có cái nhìn tổng quan cả năm.