Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 10/1998
Tháng Âm lịch ~8/1998
Can chi tháng Tân Dậu
Năm can chi Mậu Dần
Ngày tốt 13 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 10/1998

Ngày
Sự kiện
1/10
Ngày QT Người cao tuổi
2/10
Ngày QT Bất bạo động
4/10
Ngày Động vật TG
5/10
Ngày Nhà giáo TG
9/10
Ngày Bưu chính TG
13/10
Ngày Doanh nhân Việt Nam
14/10
Ngày thành lập Hội Nông dân VN
15/10
Ngày truyền thống Hội LH Thanh niên VN
16/10
Ngày Lương thực TG
17/10
Ngày QT Xóa nghèo
20/10
Ngày Phụ Nữ Việt Nam
31/10
Ngày Hallowen

Sự kiện âm lịch 10/1998

Ngày ÂL
Sự kiện
15/8
Tết Trung Thu
9/9
Tết Trùng Cửu

Lịch nghỉ lễ 10/1998

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 10/1998

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/10 Đã qua 10172 ngày
11/8
Thứ Năm
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
2/10 Đã qua 10171 ngày
12/8
Thứ Sáu
Rất tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
3/10 Đã qua 10170 ngày
13/8
Thứ Bảy
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
4/10 Đã qua 10169 ngày
14/8
Chủ Nhật
Xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
5/10 Đã qua 10168 ngày
15/8
Thứ Hai
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
6/10 Đã qua 10167 ngày
16/8
Thứ Ba
Xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
7/10 Đã qua 10166 ngày
17/8
Thứ Tư
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
8/10 Đã qua 10165 ngày
18/8
Thứ Năm
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
9/10 Đã qua 10164 ngày
19/8
Thứ Sáu
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
10/10 Đã qua 10163 ngày
20/8
Thứ Bảy
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
11/10 Đã qua 10162 ngày
21/8
Chủ Nhật
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
12/10 Đã qua 10161 ngày
22/8
Thứ Hai
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
13/10 Đã qua 10160 ngày
23/8
Thứ Ba
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
14/10 Đã qua 10159 ngày
24/8
Thứ Tư
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
15/10 Đã qua 10158 ngày
25/8
Thứ Năm
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
16/10 Đã qua 10157 ngày
26/8
Thứ Sáu
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
17/10 Đã qua 10156 ngày
27/8
Thứ Bảy
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
18/10 Đã qua 10155 ngày
28/8
Chủ Nhật
Xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
19/10 Đã qua 10154 ngày
29/8
Thứ Hai
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
20/10 Đã qua 10153 ngày
1/9
Thứ Ba
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
21/10 Đã qua 10152 ngày
2/9
Thứ Tư
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
22/10 Đã qua 10151 ngày
3/9
Thứ Năm
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
23/10 Đã qua 10150 ngày
4/9
Thứ Sáu
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
24/10 Đã qua 10149 ngày
5/9
Thứ Bảy
Tốt
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
25/10 Đã qua 10148 ngày
6/9
Chủ Nhật
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
26/10 Đã qua 10147 ngày
7/9
Thứ Hai
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
27/10 Đã qua 10146 ngày
8/9
Thứ Ba
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
28/10 Đã qua 10145 ngày
9/9
Thứ Tư
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
29/10 Đã qua 10144 ngày
10/9
Thứ Năm
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
30/10 Đã qua 10143 ngày
11/9
Thứ Sáu
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
31/10 Đã qua 10142 ngày
12/9
Thứ Bảy
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 10/1998 – Tân Dậu

Lịch âm tháng 10/1998 mang can chi Tân Dậu, thuộc năm Mậu Dần. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 8 âm lịch năm 1998. Trong số 31 ngày, có 13 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 10/1998 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 10/1998

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 10/1998 mang can chi Tân Dậu.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 13 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 10/1998

Tháng 10/1998 có 13 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 10/1998" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 10/1998 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 10/1998 có 13 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 10/1998 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 10/1998 dương lịch tương đương khoảng tháng 8 âm lịch năm 1998 (Mậu Dần). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 10/1998 là gì?

Tháng 10/1998 mang can chi là Tân Dậu, thuộc năm Mậu Dần trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1998 để có cái nhìn tổng quan cả năm.