Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 1/1998
Tháng Âm lịch ~12/1997
Can chi tháng Quý Sửu
Năm can chi Đinh Sửu
Ngày tốt 11 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 1/1998

Ngày
Sự kiện
1/1
Tết Dương Lịch
6/1
Tổng tuyển cử QH khóa đầu tiên
9/1
Ngày Học sinh - Sinh viên VN
11/1
Việt Nam gia nhập WTO
27/1
Ký Hiệp định Paris
30/1
Kỷ niệm ngày sinh Phạm Quỳnh

Sự kiện âm lịch 1/1998

Ngày ÂL
Sự kiện
12/12
Hội Mậu Lân (Vĩnh Phúc)
15/12
Rằm tháng 12
23/12
Ông Công Ông Táo
28/12
Hội Bạch Lưu (Vĩnh Phúc)
1/1
Mùng 1 Tết Nguyên Đán
2/1
Mùng 2 Tết
3/1
Mùng 3 Tết
4/1
Mùng 4 Tết

Lịch nghỉ lễ 1/1998

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 1/1998

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/1 Đã qua 10445 ngày
3/12
Thứ Năm
Xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
2/1 Đã qua 10444 ngày
4/12
Thứ Sáu
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
3/1 Đã qua 10443 ngày
5/12
Thứ Bảy
Rất xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
4/1 Đã qua 10442 ngày
6/12
Chủ Nhật
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
5/1 Đã qua 10441 ngày
7/12
Thứ Hai
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
6/1 Đã qua 10440 ngày
8/12
Thứ Ba
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
7/1 Đã qua 10439 ngày
9/12
Thứ Tư
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
8/1 Đã qua 10438 ngày
10/12
Thứ Năm
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
9/1 Đã qua 10437 ngày
11/12
Thứ Sáu
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
10/1 Đã qua 10436 ngày
12/12
Thứ Bảy
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
11/1 Đã qua 10435 ngày
13/12
Chủ Nhật
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
12/1 Đã qua 10434 ngày
14/12
Thứ Hai
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
13/1 Đã qua 10433 ngày
15/12
Thứ Ba
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
14/1 Đã qua 10432 ngày
16/12
Thứ Tư
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
15/1 Đã qua 10431 ngày
17/12
Thứ Năm
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
16/1 Đã qua 10430 ngày
18/12
Thứ Sáu
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
17/1 Đã qua 10429 ngày
19/12
Thứ Bảy
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
18/1 Đã qua 10428 ngày
20/12
Chủ Nhật
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
19/1 Đã qua 10427 ngày
21/12
Thứ Hai
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
20/1 Đã qua 10426 ngày
22/12
Thứ Ba
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
21/1 Đã qua 10425 ngày
23/12
Thứ Tư
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
22/1 Đã qua 10424 ngày
24/12
Thứ Năm
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
23/1 Đã qua 10423 ngày
25/12
Thứ Sáu
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
24/1 Đã qua 10422 ngày
26/12
Thứ Bảy
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
25/1 Đã qua 10421 ngày
27/12
Chủ Nhật
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
26/1 Đã qua 10420 ngày
28/12
Thứ Hai
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
27/1 Đã qua 10419 ngày
29/12
Thứ Ba
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
28/1 Đã qua 10418 ngày
1/1
Thứ Tư
Rất tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
29/1 Đã qua 10417 ngày
2/1
Thứ Năm
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
30/1 Đã qua 10416 ngày
3/1
Thứ Sáu
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
31/1 Đã qua 10415 ngày
4/1
Thứ Bảy
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 1/1998 – Quý Sửu

Lịch âm tháng 1/1998 mang can chi Quý Sửu, thuộc năm Đinh Sửu. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 12 âm lịch năm 1997. Trong số 31 ngày, có 11 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 1/1998 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 1/1998

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 1/1998 mang can chi Quý Sửu.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 11 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 1/1998

Tháng 1/1998 có 11 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 1/1998" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 1/1998 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 1/1998 có 11 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 1/1998 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 1/1998 dương lịch tương đương khoảng tháng 12 âm lịch năm 1997 (Đinh Sửu). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 1/1998 là gì?

Tháng 1/1998 mang can chi là Quý Sửu, thuộc năm Đinh Sửu trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1998 để có cái nhìn tổng quan cả năm.