Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 1/2094
Tháng Âm lịch ~11/2093
Can chi tháng Giáp Tý
Năm can chi Quý Sửu
Ngày tốt 12 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 1/2094

Ngày
Sự kiện
1/1 Còn 24618 ngày
Tết Dương Lịch
6/1 Còn 24623 ngày
Tổng tuyển cử QH khóa đầu tiên
9/1 Còn 24626 ngày
Ngày Học sinh - Sinh viên VN
11/1 Còn 24628 ngày
Việt Nam gia nhập WTO
27/1 Còn 24644 ngày
Ký Hiệp định Paris
30/1 Còn 24647 ngày
Kỷ niệm ngày sinh Phạm Quỳnh

Sự kiện âm lịch 1/2094

Ngày ÂL
Sự kiện
15/11 Còn 24618 ngày
Hội Đình Phường Bông (Nam Định) – Rằm tháng 11
25/11 Còn 24628 ngày
Hội Vân Lệ (Thanh Hóa)
12/12 Còn 24645 ngày
Hội Mậu Lân (Vĩnh Phúc)
15/12 Còn 24648 ngày
Rằm tháng 12

Lịch nghỉ lễ 1/2094

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 1/2094

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/1 Còn 24618 ngày
15/11
Thứ Sáu
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
2/1 Còn 24619 ngày
16/11
Thứ Bảy
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
3/1 Còn 24620 ngày
17/11
Chủ Nhật
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
4/1 Còn 24621 ngày
18/11
Thứ Hai
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
5/1 Còn 24622 ngày
19/11
Thứ Ba
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
6/1 Còn 24623 ngày
20/11
Thứ Tư
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
7/1 Còn 24624 ngày
21/11
Thứ Năm
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
8/1 Còn 24625 ngày
22/11
Thứ Sáu
Tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
9/1 Còn 24626 ngày
23/11
Thứ Bảy
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
10/1 Còn 24627 ngày
24/11
Chủ Nhật
Xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
11/1 Còn 24628 ngày
25/11
Thứ Hai
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
12/1 Còn 24629 ngày
26/11
Thứ Ba
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
13/1 Còn 24630 ngày
27/11
Thứ Tư
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
14/1 Còn 24631 ngày
28/11
Thứ Năm
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
15/1 Còn 24632 ngày
29/11
Thứ Sáu
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
16/1 Còn 24633 ngày
30/11
Thứ Bảy
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
17/1 Còn 24634 ngày
1/12
Chủ Nhật
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
18/1 Còn 24635 ngày
2/12
Thứ Hai
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
19/1 Còn 24636 ngày
3/12
Thứ Ba
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
20/1 Còn 24637 ngày
4/12
Thứ Tư
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
21/1 Còn 24638 ngày
5/12
Thứ Năm
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
22/1 Còn 24639 ngày
6/12
Thứ Sáu
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
23/1 Còn 24640 ngày
7/12
Thứ Bảy
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
24/1 Còn 24641 ngày
8/12
Chủ Nhật
Xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
25/1 Còn 24642 ngày
9/12
Thứ Hai
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
26/1 Còn 24643 ngày
10/12
Thứ Ba
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
27/1 Còn 24644 ngày
11/12
Thứ Tư
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
28/1 Còn 24645 ngày
12/12
Thứ Năm
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
29/1 Còn 24646 ngày
13/12
Thứ Sáu
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
30/1 Còn 24647 ngày
14/12
Thứ Bảy
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
31/1 Còn 24648 ngày
15/12
Chủ Nhật
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 1/2094 – Giáp Tý

Lịch âm tháng 1/2094 mang can chi Giáp Tý, thuộc năm Quý Sửu. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 11 âm lịch năm 2093. Trong số 31 ngày, có 12 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 1/2094 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 1/2094

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 1/2094 mang can chi Giáp Tý.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 12 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 1/2094

Tháng 1/2094 có 12 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 1/2094" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 1/2094 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 1/2094 có 12 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 1/2094 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 1/2094 dương lịch tương đương khoảng tháng 11 âm lịch năm 2093 (Quý Sửu). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 1/2094 là gì?

Tháng 1/2094 mang can chi là Giáp Tý, thuộc năm Quý Sửu trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2094 để có cái nhìn tổng quan cả năm.