Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 1/2054
Tháng Âm lịch ~11/2053
Can chi tháng Giáp Tý
Năm can chi Quý Dậu
Ngày tốt 11 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 1/2054

Ngày
Sự kiện
1/1 Còn 9962 ngày
Tết Dương Lịch
6/1 Còn 9967 ngày
Tổng tuyển cử QH khóa đầu tiên
9/1 Còn 9970 ngày
Ngày Học sinh - Sinh viên VN
11/1 Còn 9972 ngày
Việt Nam gia nhập WTO
27/1 Còn 9988 ngày
Ký Hiệp định Paris
30/1 Còn 9991 ngày
Kỷ niệm ngày sinh Phạm Quỳnh

Sự kiện âm lịch 1/2054

Ngày ÂL
Sự kiện
25/11 Còn 9964 ngày
Hội Vân Lệ (Thanh Hóa)
12/12 Còn 9981 ngày
Hội Mậu Lân (Vĩnh Phúc)
15/12 Còn 9984 ngày
Rằm tháng 12
23/12 Còn 9992 ngày
Ông Công Ông Táo

Lịch nghỉ lễ 1/2054

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 1/2054

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/1 Còn 9962 ngày
23/11
Thứ Năm
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
2/1 Còn 9963 ngày
24/11
Thứ Sáu
Tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
3/1 Còn 9964 ngày
25/11
Thứ Bảy
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
4/1 Còn 9965 ngày
26/11
Chủ Nhật
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
5/1 Còn 9966 ngày
27/11
Thứ Hai
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
6/1 Còn 9967 ngày
28/11
Thứ Ba
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
7/1 Còn 9968 ngày
29/11
Thứ Tư
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
8/1 Còn 9969 ngày
30/11
Thứ Năm
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
9/1 Còn 9970 ngày
1/12
Thứ Sáu
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
10/1 Còn 9971 ngày
2/12
Thứ Bảy
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
11/1 Còn 9972 ngày
3/12
Chủ Nhật
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
12/1 Còn 9973 ngày
4/12
Thứ Hai
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
13/1 Còn 9974 ngày
5/12
Thứ Ba
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
14/1 Còn 9975 ngày
6/12
Thứ Tư
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
15/1 Còn 9976 ngày
7/12
Thứ Năm
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
16/1 Còn 9977 ngày
8/12
Thứ Sáu
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
17/1 Còn 9978 ngày
9/12
Thứ Bảy
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
18/1 Còn 9979 ngày
10/12
Chủ Nhật
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
19/1 Còn 9980 ngày
11/12
Thứ Hai
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
20/1 Còn 9981 ngày
12/12
Thứ Ba
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
21/1 Còn 9982 ngày
13/12
Thứ Tư
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
22/1 Còn 9983 ngày
14/12
Thứ Năm
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
23/1 Còn 9984 ngày
15/12
Thứ Sáu
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
24/1 Còn 9985 ngày
16/12
Thứ Bảy
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
25/1 Còn 9986 ngày
17/12
Chủ Nhật
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
26/1 Còn 9987 ngày
18/12
Thứ Hai
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
27/1 Còn 9988 ngày
19/12
Thứ Ba
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
28/1 Còn 9989 ngày
20/12
Thứ Tư
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
29/1 Còn 9990 ngày
21/12
Thứ Năm
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
30/1 Còn 9991 ngày
22/12
Thứ Sáu
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
31/1 Còn 9992 ngày
23/12
Thứ Bảy
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 1/2054 – Giáp Tý

Lịch âm tháng 1/2054 mang can chi Giáp Tý, thuộc năm Quý Dậu. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 11 âm lịch năm 2053. Trong số 31 ngày, có 11 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 1/2054 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 1/2054

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 1/2054 mang can chi Giáp Tý.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 11 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 1/2054

Tháng 1/2054 có 11 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 1/2054" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 1/2054 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 1/2054 có 11 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 1/2054 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 1/2054 dương lịch tương đương khoảng tháng 11 âm lịch năm 2053 (Quý Dậu). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 1/2054 là gì?

Tháng 1/2054 mang can chi là Giáp Tý, thuộc năm Quý Dậu trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2054 để có cái nhìn tổng quan cả năm.