Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 5/2059
Tháng Âm lịch ~3/2059
Can chi tháng Mậu Thìn
Năm can chi Kỷ Mão
Ngày tốt 11 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 5/2059

Ngày
Sự kiện
1/5 Còn 11954 ngày
Ngày Quốc Tế Lao Động
3/5 Còn 11956 ngày
Ngày Tự do Báo chí TG
5/5 Còn 11958 ngày
Ngày sinh Karl Marx
7/5 Còn 11960 ngày
Chiến thắng Điện Biên Phủ
15/5 Còn 11968 ngày
Ngày thành lập Đội Thiếu niên TF HCM
17/5 Còn 11970 ngày
Ngày Xã hội Thông tin TG
19/5 Còn 11972 ngày
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/5 Còn 11974 ngày
Ngày TG Đa dạng Văn hóa
22/5 Còn 11975 ngày
Ngày QT Đa dạng Sinh học
29/5 Còn 11982 ngày
Ngày QT Gìn giữ Hòa bình LHQ
31/5 Còn 11984 ngày
Ngày TG không Thuốc lá

Sự kiện âm lịch 5/2059

Ngày ÂL
Sự kiện
23/3 Còn 11957 ngày
Hội chùa Bút Tháp (Bắc Ninh)
27/3 Còn 11961 ngày
Hội thả chim Bồ câu (Bắc Ninh)
1/4 Còn 11965 ngày
Lễ hội làng cá Cát Bà (Hải Phòng)
8/4 Còn 11972 ngày
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
9/4 Còn 11973 ngày
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4 Còn 11974 ngày
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)
14/4 Còn 11978 ngày
Tết Dân tộc Khmer
15/4 Còn 11979 ngày
Lễ Phật Đản – Rằm tháng 4

Lịch nghỉ lễ 5/2059

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 5/2059

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/5 Còn 11954 ngày
20/3
Thứ Năm
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
2/5 Còn 11955 ngày
21/3
Thứ Sáu
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
3/5 Còn 11956 ngày
22/3
Thứ Bảy
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
4/5 Còn 11957 ngày
23/3
Chủ Nhật
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
5/5 Còn 11958 ngày
24/3
Thứ Hai
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
6/5 Còn 11959 ngày
25/3
Thứ Ba
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
7/5 Còn 11960 ngày
26/3
Thứ Tư
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
8/5 Còn 11961 ngày
27/3
Thứ Năm
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
9/5 Còn 11962 ngày
28/3
Thứ Sáu
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
10/5 Còn 11963 ngày
29/3
Thứ Bảy
Rất tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
11/5 Còn 11964 ngày
30/3
Chủ Nhật
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
12/5 Còn 11965 ngày
1/4
Thứ Hai
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
13/5 Còn 11966 ngày
2/4
Thứ Ba
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
14/5 Còn 11967 ngày
3/4
Thứ Tư
Rất xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
15/5 Còn 11968 ngày
4/4
Thứ Năm
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
16/5 Còn 11969 ngày
5/4
Thứ Sáu
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
17/5 Còn 11970 ngày
6/4
Thứ Bảy
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
18/5 Còn 11971 ngày
7/4
Chủ Nhật
Rất xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
19/5 Còn 11972 ngày
8/4
Thứ Hai
Rất tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
20/5 Còn 11973 ngày
9/4
Thứ Ba
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
21/5 Còn 11974 ngày
10/4
Thứ Tư
Xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
22/5 Còn 11975 ngày
11/4
Thứ Năm
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
23/5 Còn 11976 ngày
12/4
Thứ Sáu
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
24/5 Còn 11977 ngày
13/4
Thứ Bảy
Rất xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
25/5 Còn 11978 ngày
14/4
Chủ Nhật
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
26/5 Còn 11979 ngày
15/4
Thứ Hai
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
27/5 Còn 11980 ngày
16/4
Thứ Ba
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
28/5 Còn 11981 ngày
17/4
Thứ Tư
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
29/5 Còn 11982 ngày
18/4
Thứ Năm
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
30/5 Còn 11983 ngày
19/4
Thứ Sáu
Rất xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
31/5 Còn 11984 ngày
20/4
Thứ Bảy
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 5/2059 – Mậu Thìn

Lịch âm tháng 5/2059 mang can chi Mậu Thìn, thuộc năm Kỷ Mão. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 3 âm lịch năm 2059. Trong số 31 ngày, có 11 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 5/2059 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 5/2059

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 5/2059 mang can chi Mậu Thìn.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 11 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 5/2059

Tháng 5/2059 có 11 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 5/2059" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2059 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 5/2059 có 11 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 5/2059 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 5/2059 dương lịch tương đương khoảng tháng 3 âm lịch năm 2059 (Kỷ Mão). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 5/2059 là gì?

Tháng 5/2059 mang can chi là Mậu Thìn, thuộc năm Kỷ Mão trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2059 để có cái nhìn tổng quan cả năm.