Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 5/2006
Tháng Âm lịch ~4/2006
Can chi tháng Quý Tỵ
Năm can chi Bính Tuất
Ngày tốt 12 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 5/2006

Ngày
Sự kiện
1/5
Ngày Quốc Tế Lao Động
3/5
Ngày Tự do Báo chí TG
5/5
Ngày sinh Karl Marx
7/5
Chiến thắng Điện Biên Phủ
15/5
Ngày thành lập Đội Thiếu niên TF HCM
17/5
Ngày Xã hội Thông tin TG
19/5
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/5
Ngày TG Đa dạng Văn hóa
22/5
Ngày QT Đa dạng Sinh học
29/5
Ngày QT Gìn giữ Hòa bình LHQ
31/5
Ngày TG không Thuốc lá

Sự kiện âm lịch 5/2006

Ngày ÂL
Sự kiện
8/4
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
9/4
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)
14/4
Tết Dân tộc Khmer
15/4
Lễ Phật Đản – Rằm tháng 4
5/5
Tết Đoan Ngọ

Lịch nghỉ lễ 5/2006

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 5/2006

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/5 Đã qua 7403 ngày
4/4
Thứ Hai
Rất tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
2/5 Đã qua 7402 ngày
5/4
Thứ Ba
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
3/5 Đã qua 7401 ngày
6/4
Thứ Tư
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
4/5 Đã qua 7400 ngày
7/4
Thứ Năm
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
5/5 Đã qua 7399 ngày
8/4
Thứ Sáu
Rất tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
6/5 Đã qua 7398 ngày
9/4
Thứ Bảy
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
7/5 Đã qua 7397 ngày
10/4
Chủ Nhật
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
8/5 Đã qua 7396 ngày
11/4
Thứ Hai
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
9/5 Đã qua 7395 ngày
12/4
Thứ Ba
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
10/5 Đã qua 7394 ngày
13/4
Thứ Tư
Xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
11/5 Đã qua 7393 ngày
14/4
Thứ Năm
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
12/5 Đã qua 7392 ngày
15/4
Thứ Sáu
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
13/5 Đã qua 7391 ngày
16/4
Thứ Bảy
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
14/5 Đã qua 7390 ngày
17/4
Chủ Nhật
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
15/5 Đã qua 7389 ngày
18/4
Thứ Hai
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
16/5 Đã qua 7388 ngày
19/4
Thứ Ba
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
17/5 Đã qua 7387 ngày
20/4
Thứ Tư
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
18/5 Đã qua 7386 ngày
21/4
Thứ Năm
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
19/5 Đã qua 7385 ngày
22/4
Thứ Sáu
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
20/5 Đã qua 7384 ngày
23/4
Thứ Bảy
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
21/5 Đã qua 7383 ngày
24/4
Chủ Nhật
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
22/5 Đã qua 7382 ngày
25/4
Thứ Hai
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
23/5 Đã qua 7381 ngày
26/4
Thứ Ba
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
24/5 Đã qua 7380 ngày
27/4
Thứ Tư
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
25/5 Đã qua 7379 ngày
28/4
Thứ Năm
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
26/5 Đã qua 7378 ngày
29/4
Thứ Sáu
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
27/5 Đã qua 7377 ngày
1/5
Thứ Bảy
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
28/5 Đã qua 7376 ngày
2/5
Chủ Nhật
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
29/5 Đã qua 7375 ngày
3/5
Thứ Hai
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
30/5 Đã qua 7374 ngày
4/5
Thứ Ba
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
31/5 Đã qua 7373 ngày
5/5
Thứ Tư
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 5/2006 – Quý Tỵ

Lịch âm tháng 5/2006 mang can chi Quý Tỵ, thuộc năm Bính Tuất. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 4 âm lịch năm 2006. Trong số 31 ngày, có 12 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 5/2006 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 5/2006

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 5/2006 mang can chi Quý Tỵ.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 12 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 5/2006

Tháng 5/2006 có 12 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 5/2006" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2006 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 5/2006 có 12 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 5/2006 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 5/2006 dương lịch tương đương khoảng tháng 4 âm lịch năm 2006 (Bính Tuất). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 5/2006 là gì?

Tháng 5/2006 mang can chi là Quý Tỵ, thuộc năm Bính Tuất trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2006 để có cái nhìn tổng quan cả năm.