Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 10/1918
Tháng Âm lịch ~8/1918
Can chi tháng Tân Dậu
Năm can chi Mậu Ngọ
Ngày tốt 13 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 10/1918

Ngày
Sự kiện
1/10
Ngày QT Người cao tuổi
2/10
Ngày QT Bất bạo động
4/10
Ngày Động vật TG
5/10
Ngày Nhà giáo TG
9/10
Ngày Bưu chính TG
13/10
Ngày Doanh nhân Việt Nam
14/10
Ngày thành lập Hội Nông dân VN
15/10
Ngày truyền thống Hội LH Thanh niên VN
16/10
Ngày Lương thực TG
17/10
Ngày QT Xóa nghèo
20/10
Ngày Phụ Nữ Việt Nam
31/10
Ngày Hallowen

Sự kiện âm lịch 10/1918

Ngày ÂL
Sự kiện
9/9
Tết Trùng Cửu
13/9
Lễ hội chùa Keo (Thái Bình)
15/9
Rằm tháng 9
20/9
Hội đền Bắc Lệ (Lạng Sơn)

Lịch nghỉ lễ 10/1918

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 10/1918

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/10 Đã qua 39436 ngày
27/8
Thứ Ba
Rất xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
2/10 Đã qua 39435 ngày
28/8
Thứ Tư
Rất tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
3/10 Đã qua 39434 ngày
29/8
Thứ Năm
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
4/10 Đã qua 39433 ngày
30/8
Thứ Sáu
Xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
5/10 Đã qua 39432 ngày
1/9
Thứ Bảy
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
6/10 Đã qua 39431 ngày
2/9
Chủ Nhật
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
7/10 Đã qua 39430 ngày
3/9
Thứ Hai
Xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
8/10 Đã qua 39429 ngày
4/9
Thứ Ba
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
9/10 Đã qua 39428 ngày
5/9
Thứ Tư
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
10/10 Đã qua 39427 ngày
6/9
Thứ Năm
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
11/10 Đã qua 39426 ngày
7/9
Thứ Sáu
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
12/10 Đã qua 39425 ngày
8/9
Thứ Bảy
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
13/10 Đã qua 39424 ngày
9/9
Chủ Nhật
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
14/10 Đã qua 39423 ngày
10/9
Thứ Hai
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
15/10 Đã qua 39422 ngày
11/9
Thứ Ba
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
16/10 Đã qua 39421 ngày
12/9
Thứ Tư
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
17/10 Đã qua 39420 ngày
13/9
Thứ Năm
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
18/10 Đã qua 39419 ngày
14/9
Thứ Sáu
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
19/10 Đã qua 39418 ngày
15/9
Thứ Bảy
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
20/10 Đã qua 39417 ngày
16/9
Chủ Nhật
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
21/10 Đã qua 39416 ngày
17/9
Thứ Hai
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
22/10 Đã qua 39415 ngày
18/9
Thứ Ba
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
23/10 Đã qua 39414 ngày
19/9
Thứ Tư
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
24/10 Đã qua 39413 ngày
20/9
Thứ Năm
Xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
25/10 Đã qua 39412 ngày
21/9
Thứ Sáu
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
26/10 Đã qua 39411 ngày
22/9
Thứ Bảy
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
27/10 Đã qua 39410 ngày
23/9
Chủ Nhật
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
28/10 Đã qua 39409 ngày
24/9
Thứ Hai
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
29/10 Đã qua 39408 ngày
25/9
Thứ Ba
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
30/10 Đã qua 39407 ngày
26/9
Thứ Tư
Rất xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
31/10 Đã qua 39406 ngày
27/9
Thứ Năm
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 10/1918 – Tân Dậu

Lịch âm tháng 10/1918 mang can chi Tân Dậu, thuộc năm Mậu Ngọ. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 8 âm lịch năm 1918. Trong số 31 ngày, có 13 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 10/1918 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 10/1918

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 10/1918 mang can chi Tân Dậu.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 13 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 10/1918

Tháng 10/1918 có 13 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 10/1918" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 10/1918 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 10/1918 có 13 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 10/1918 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 10/1918 dương lịch tương đương khoảng tháng 8 âm lịch năm 1918 (Mậu Ngọ). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 10/1918 là gì?

Tháng 10/1918 mang can chi là Tân Dậu, thuộc năm Mậu Ngọ trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1918 để có cái nhìn tổng quan cả năm.