Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 1/1999
Tháng Âm lịch ~11/1998
Can chi tháng Giáp Tý
Năm can chi Mậu Dần
Ngày tốt 11 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 1/1999

Ngày
Sự kiện
1/1
Tết Dương Lịch
6/1
Tổng tuyển cử QH khóa đầu tiên
9/1
Ngày Học sinh - Sinh viên VN
11/1
Việt Nam gia nhập WTO
27/1
Ký Hiệp định Paris
30/1
Kỷ niệm ngày sinh Phạm Quỳnh

Sự kiện âm lịch 1/1999

Ngày ÂL
Sự kiện
14/11
Lễ hội đền Nguyễn Công Trứ (Ninh Bình)
15/11
Hội Đình Phường Bông (Nam Định) – Rằm tháng 11
25/11
Hội Vân Lệ (Thanh Hóa)
12/12
Hội Mậu Lân (Vĩnh Phúc)
15/12
Rằm tháng 12

Lịch nghỉ lễ 1/1999

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 1/1999

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/1 Đã qua 10080 ngày
14/11
Thứ Sáu
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
2/1 Đã qua 10079 ngày
15/11
Thứ Bảy
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
3/1 Đã qua 10078 ngày
16/11
Chủ Nhật
Tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
4/1 Đã qua 10077 ngày
17/11
Thứ Hai
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
5/1 Đã qua 10076 ngày
18/11
Thứ Ba
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
6/1 Đã qua 10075 ngày
19/11
Thứ Tư
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
7/1 Đã qua 10074 ngày
20/11
Thứ Năm
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
8/1 Đã qua 10073 ngày
21/11
Thứ Sáu
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
9/1 Đã qua 10072 ngày
22/11
Thứ Bảy
Rất xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
10/1 Đã qua 10071 ngày
23/11
Chủ Nhật
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
11/1 Đã qua 10070 ngày
24/11
Thứ Hai
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
12/1 Đã qua 10069 ngày
25/11
Thứ Ba
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
13/1 Đã qua 10068 ngày
26/11
Thứ Tư
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
14/1 Đã qua 10067 ngày
27/11
Thứ Năm
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
15/1 Đã qua 10066 ngày
28/11
Thứ Sáu
Tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
16/1 Đã qua 10065 ngày
29/11
Thứ Bảy
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
17/1 Đã qua 10064 ngày
1/12
Chủ Nhật
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
18/1 Đã qua 10063 ngày
2/12
Thứ Hai
Xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
19/1 Đã qua 10062 ngày
3/12
Thứ Ba
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
20/1 Đã qua 10061 ngày
4/12
Thứ Tư
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
21/1 Đã qua 10060 ngày
5/12
Thứ Năm
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
22/1 Đã qua 10059 ngày
6/12
Thứ Sáu
Rất tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
23/1 Đã qua 10058 ngày
7/12
Thứ Bảy
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
24/1 Đã qua 10057 ngày
8/12
Chủ Nhật
Xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
25/1 Đã qua 10056 ngày
9/12
Thứ Hai
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
26/1 Đã qua 10055 ngày
10/12
Thứ Ba
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
27/1 Đã qua 10054 ngày
11/12
Thứ Tư
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
28/1 Đã qua 10053 ngày
12/12
Thứ Năm
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
29/1 Đã qua 10052 ngày
13/12
Thứ Sáu
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
30/1 Đã qua 10051 ngày
14/12
Thứ Bảy
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
31/1 Đã qua 10050 ngày
15/12
Chủ Nhật
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 1/1999 – Giáp Tý

Lịch âm tháng 1/1999 mang can chi Giáp Tý, thuộc năm Mậu Dần. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 11 âm lịch năm 1998. Trong số 31 ngày, có 11 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 1/1999 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 1/1999

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 1/1999 mang can chi Giáp Tý.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 11 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 1/1999

Tháng 1/1999 có 11 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 1/1999" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 1/1999 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 1/1999 có 11 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 1/1999 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 1/1999 dương lịch tương đương khoảng tháng 11 âm lịch năm 1998 (Mậu Dần). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 1/1999 là gì?

Tháng 1/1999 mang can chi là Giáp Tý, thuộc năm Mậu Dần trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1999 để có cái nhìn tổng quan cả năm.