Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 5/2066
Tháng Âm lịch ~4/2066
Can chi tháng Quý Tỵ
Năm can chi Bính Tuất
Ngày tốt 11 / 31 ngày
Tháng 4

Tháng 5 năm 2066

Tháng 6
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26
3
Canh Tý
27
4
Tân Sửu
28
5
Nhâm Dần
29
6
Quý Mão
30
7
Giáp Thìn
1
8/4
Ất Tỵ
2
9
Bính Ngọ
3
10
Đinh Mùi
4
11
Mậu Thân
5
12
Kỷ Dậu
6
13
Canh Tuất
7
14
Tân Hợi
8
15
Nhâm Tý
9
16
Quý Sửu
10
17
Giáp Dần
11
18
Ất Mão
12
19
Bính Thìn
13
20
Đinh Tỵ
14
21
Mậu Ngọ
15
22
Kỷ Mùi
16
23
Canh Thân
17
24
Tân Dậu
18
25
Nhâm Tuất
19
26
Quý Hợi
20
27
Giáp Tý
21
28
Ất Sửu
22
29
Bính Dần
23
30
Đinh Mão
24
1/5
Mậu Thìn
25
2
Kỷ Tỵ
26
3
Canh Ngọ
27
4
Tân Mùi
28
5
Nhâm Thân
29
6
Quý Dậu
30
7
Giáp Tuất
31
8
Ất Hợi
1
9/5
Bính Tý
2
10
Đinh Sửu
3
11
Mậu Dần
4
12
Kỷ Mão
5
13
Canh Thìn
6
14
Tân Tỵ
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Xấu
Rất xấu

Sự kiện dương lịch 5/2066

Ngày
Sự kiện
1/5 Còn 14511 ngày
Ngày Quốc Tế Lao Động
3/5 Còn 14513 ngày
Ngày Tự do Báo chí TG
5/5 Còn 14515 ngày
Ngày sinh Karl Marx
7/5 Còn 14517 ngày
Chiến thắng Điện Biên Phủ
15/5 Còn 14525 ngày
Ngày thành lập Đội Thiếu niên TF HCM
17/5 Còn 14527 ngày
Ngày Xã hội Thông tin TG
19/5 Còn 14529 ngày
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/5 Còn 14531 ngày
Ngày TG Đa dạng Văn hóa
22/5 Còn 14532 ngày
Ngày QT Đa dạng Sinh học
29/5 Còn 14539 ngày
Ngày QT Gìn giữ Hòa bình LHQ
31/5 Còn 14541 ngày
Ngày TG không Thuốc lá

Sự kiện âm lịch 5/2066

Ngày ÂL
Sự kiện
8/4 Còn 14511 ngày
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
9/4 Còn 14512 ngày
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4 Còn 14513 ngày
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)
14/4 Còn 14517 ngày
Tết Dân tộc Khmer
15/4 Còn 14518 ngày
Lễ Phật Đản – Rằm tháng 4
5/5 Còn 14538 ngày
Tết Đoan Ngọ

Lịch nghỉ lễ 5/2066

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 5/2066

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/5 Còn 14511 ngày
8/4
Thứ Bảy
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
2/5 Còn 14512 ngày
9/4
Chủ Nhật
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
3/5 Còn 14513 ngày
10/4
Thứ Hai
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
4/5 Còn 14514 ngày
11/4
Thứ Ba
Tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
5/5 Còn 14515 ngày
12/4
Thứ Tư
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
6/5 Còn 14516 ngày
13/4
Thứ Năm
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
7/5 Còn 14517 ngày
14/4
Thứ Sáu
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
8/5 Còn 14518 ngày
15/4
Thứ Bảy
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
9/5 Còn 14519 ngày
16/4
Chủ Nhật
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
10/5 Còn 14520 ngày
17/4
Thứ Hai
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
11/5 Còn 14521 ngày
18/4
Thứ Ba
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
12/5 Còn 14522 ngày
19/4
Thứ Tư
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
13/5 Còn 14523 ngày
20/4
Thứ Năm
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
14/5 Còn 14524 ngày
21/4
Thứ Sáu
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
15/5 Còn 14525 ngày
22/4
Thứ Bảy
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
16/5 Còn 14526 ngày
23/4
Chủ Nhật
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
17/5 Còn 14527 ngày
24/4
Thứ Hai
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
18/5 Còn 14528 ngày
25/4
Thứ Ba
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
19/5 Còn 14529 ngày
26/4
Thứ Tư
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
20/5 Còn 14530 ngày
27/4
Thứ Năm
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
21/5 Còn 14531 ngày
28/4
Thứ Sáu
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
22/5 Còn 14532 ngày
29/4
Thứ Bảy
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
23/5 Còn 14533 ngày
30/4
Chủ Nhật
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
24/5 Còn 14534 ngày
1/5
Thứ Hai
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
25/5 Còn 14535 ngày
2/5
Thứ Ba
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
26/5 Còn 14536 ngày
3/5
Thứ Tư
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
27/5 Còn 14537 ngày
4/5
Thứ Năm
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
28/5 Còn 14538 ngày
5/5
Thứ Sáu
Rất xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
29/5 Còn 14539 ngày
6/5
Thứ Bảy
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
30/5 Còn 14540 ngày
7/5
Chủ Nhật
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
31/5 Còn 14541 ngày
8/5
Thứ Hai
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 5/2066 – Quý Tỵ

Lịch âm tháng 5/2066 mang can chi Quý Tỵ, thuộc năm Bính Tuất. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 4 âm lịch năm 2066. Trong số 31 ngày, có 11 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 5/2066 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 5/2066

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 5/2066 mang can chi Quý Tỵ.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 11 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 5/2066

Tháng 5/2066 có 11 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 5/2066" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2066 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 5/2066 có 11 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 5/2066 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 5/2066 dương lịch tương đương khoảng tháng 4 âm lịch năm 2066 (Bính Tuất). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 5/2066 là gì?

Tháng 5/2066 mang can chi là Quý Tỵ, thuộc năm Bính Tuất trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2066 để có cái nhìn tổng quan cả năm.