Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 5/1929
Tháng Âm lịch ~3/1929
Can chi tháng Mậu Thìn
Năm can chi Kỷ Tỵ
Ngày tốt 12 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 5/1929

Ngày
Sự kiện
1/5
Ngày Quốc Tế Lao Động
3/5
Ngày Tự do Báo chí TG
5/5
Ngày sinh Karl Marx
7/5
Chiến thắng Điện Biên Phủ
15/5
Ngày thành lập Đội Thiếu niên TF HCM
17/5
Ngày Xã hội Thông tin TG
19/5
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/5
Ngày TG Đa dạng Văn hóa
22/5
Ngày QT Đa dạng Sinh học
29/5
Ngày QT Gìn giữ Hòa bình LHQ
31/5
Ngày TG không Thuốc lá

Sự kiện âm lịch 5/1929

Ngày ÂL
Sự kiện
23/3
Hội chùa Bút Tháp (Bắc Ninh)
27/3
Hội thả chim Bồ câu (Bắc Ninh)
1/4
Lễ hội làng cá Cát Bà (Hải Phòng)
8/4
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
9/4
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)
14/4
Tết Dân tộc Khmer
15/4
Lễ Phật Đản – Rằm tháng 4

Lịch nghỉ lễ 5/1929

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 5/1929

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/5 Đã qua 35571 ngày
22/3
Thứ Tư
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
2/5 Đã qua 35570 ngày
23/3
Thứ Năm
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
3/5 Đã qua 35569 ngày
24/3
Thứ Sáu
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
4/5 Đã qua 35568 ngày
25/3
Thứ Bảy
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
5/5 Đã qua 35567 ngày
26/3
Chủ Nhật
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
6/5 Đã qua 35566 ngày
27/3
Thứ Hai
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
7/5 Đã qua 35565 ngày
28/3
Thứ Ba
Rất xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
8/5 Đã qua 35564 ngày
29/3
Thứ Tư
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
9/5 Đã qua 35563 ngày
1/4
Thứ Năm
Rất xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
10/5 Đã qua 35562 ngày
2/4
Thứ Sáu
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
11/5 Đã qua 35561 ngày
3/4
Thứ Bảy
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
12/5 Đã qua 35560 ngày
4/4
Chủ Nhật
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
13/5 Đã qua 35559 ngày
5/4
Thứ Hai
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
14/5 Đã qua 35558 ngày
6/4
Thứ Ba
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
15/5 Đã qua 35557 ngày
7/4
Thứ Tư
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
16/5 Đã qua 35556 ngày
8/4
Thứ Năm
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
17/5 Đã qua 35555 ngày
9/4
Thứ Sáu
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
18/5 Đã qua 35554 ngày
10/4
Thứ Bảy
Tốt
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
19/5 Đã qua 35553 ngày
11/4
Chủ Nhật
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
20/5 Đã qua 35552 ngày
12/4
Thứ Hai
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
21/5 Đã qua 35551 ngày
13/4
Thứ Ba
Rất xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
22/5 Đã qua 35550 ngày
14/4
Thứ Tư
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
23/5 Đã qua 35549 ngày
15/4
Thứ Năm
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
24/5 Đã qua 35548 ngày
16/4
Thứ Sáu
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
25/5 Đã qua 35547 ngày
17/4
Thứ Bảy
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
26/5 Đã qua 35546 ngày
18/4
Chủ Nhật
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
27/5 Đã qua 35545 ngày
19/4
Thứ Hai
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
28/5 Đã qua 35544 ngày
20/4
Thứ Ba
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
29/5 Đã qua 35543 ngày
21/4
Thứ Tư
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
30/5 Đã qua 35542 ngày
22/4
Thứ Năm
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
31/5 Đã qua 35541 ngày
23/4
Thứ Sáu
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 5/1929 – Mậu Thìn

Lịch âm tháng 5/1929 mang can chi Mậu Thìn, thuộc năm Kỷ Tỵ. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 3 âm lịch năm 1929. Trong số 31 ngày, có 12 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 5/1929 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 5/1929

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 5/1929 mang can chi Mậu Thìn.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 12 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 5/1929

Tháng 5/1929 có 12 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 5/1929" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/1929 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 5/1929 có 12 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 5/1929 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 5/1929 dương lịch tương đương khoảng tháng 3 âm lịch năm 1929 (Kỷ Tỵ). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 5/1929 là gì?

Tháng 5/1929 mang can chi là Mậu Thìn, thuộc năm Kỷ Tỵ trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1929 để có cái nhìn tổng quan cả năm.