Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 10/1929
Tháng Âm lịch ~8/1929
Can chi tháng Quý Dậu
Năm can chi Kỷ Tỵ
Ngày tốt 10 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 10/1929

Ngày
Sự kiện
1/10
Ngày QT Người cao tuổi
2/10
Ngày QT Bất bạo động
4/10
Ngày Động vật TG
5/10
Ngày Nhà giáo TG
9/10
Ngày Bưu chính TG
13/10
Ngày Doanh nhân Việt Nam
14/10
Ngày thành lập Hội Nông dân VN
15/10
Ngày truyền thống Hội LH Thanh niên VN
16/10
Ngày Lương thực TG
17/10
Ngày QT Xóa nghèo
20/10
Ngày Phụ Nữ Việt Nam
31/10
Ngày Hallowen

Sự kiện âm lịch 10/1929

Ngày ÂL
Sự kiện
9/9
Tết Trùng Cửu
13/9
Lễ hội chùa Keo (Thái Bình)
15/9
Rằm tháng 9
20/9
Hội đền Bắc Lệ (Lạng Sơn)
29/9
Hội Đại Bái (Bắc Ninh)

Lịch nghỉ lễ 10/1929

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 10/1929

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/10 Đã qua 35418 ngày
29/8
Thứ Ba
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
2/10 Đã qua 35417 ngày
30/8
Thứ Tư
Xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
3/10 Đã qua 35416 ngày
1/9
Thứ Năm
Xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
4/10 Đã qua 35415 ngày
2/9
Thứ Sáu
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
5/10 Đã qua 35414 ngày
3/9
Thứ Bảy
Rất tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
6/10 Đã qua 35413 ngày
4/9
Chủ Nhật
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
7/10 Đã qua 35412 ngày
5/9
Thứ Hai
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
8/10 Đã qua 35411 ngày
6/9
Thứ Ba
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
9/10 Đã qua 35410 ngày
7/9
Thứ Tư
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
10/10 Đã qua 35409 ngày
8/9
Thứ Năm
Rất xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
11/10 Đã qua 35408 ngày
9/9
Thứ Sáu
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
12/10 Đã qua 35407 ngày
10/9
Thứ Bảy
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
13/10 Đã qua 35406 ngày
11/9
Chủ Nhật
Xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
14/10 Đã qua 35405 ngày
12/9
Thứ Hai
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
15/10 Đã qua 35404 ngày
13/9
Thứ Ba
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
16/10 Đã qua 35403 ngày
14/9
Thứ Tư
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
17/10 Đã qua 35402 ngày
15/9
Thứ Năm
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
18/10 Đã qua 35401 ngày
16/9
Thứ Sáu
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
19/10 Đã qua 35400 ngày
17/9
Thứ Bảy
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
20/10 Đã qua 35399 ngày
18/9
Chủ Nhật
Rất xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
21/10 Đã qua 35398 ngày
19/9
Thứ Hai
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
22/10 Đã qua 35397 ngày
20/9
Thứ Ba
Rất xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
23/10 Đã qua 35396 ngày
21/9
Thứ Tư
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
24/10 Đã qua 35395 ngày
22/9
Thứ Năm
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
25/10 Đã qua 35394 ngày
23/9
Thứ Sáu
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
26/10 Đã qua 35393 ngày
24/9
Thứ Bảy
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
27/10 Đã qua 35392 ngày
25/9
Chủ Nhật
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
28/10 Đã qua 35391 ngày
26/9
Thứ Hai
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
29/10 Đã qua 35390 ngày
27/9
Thứ Ba
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
30/10 Đã qua 35389 ngày
28/9
Thứ Tư
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
31/10 Đã qua 35388 ngày
29/9
Thứ Năm
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 10/1929 – Quý Dậu

Lịch âm tháng 10/1929 mang can chi Quý Dậu, thuộc năm Kỷ Tỵ. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 8 âm lịch năm 1929. Trong số 31 ngày, có 10 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 10/1929 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 10/1929

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 10/1929 mang can chi Quý Dậu.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 10 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 10/1929

Tháng 10/1929 có 10 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 10/1929" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 10/1929 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 10/1929 có 10 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 10/1929 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 10/1929 dương lịch tương đương khoảng tháng 8 âm lịch năm 1929 (Kỷ Tỵ). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 10/1929 là gì?

Tháng 10/1929 mang can chi là Quý Dậu, thuộc năm Kỷ Tỵ trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1929 để có cái nhìn tổng quan cả năm.