Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 2/1929
Tháng Âm lịch ~12/1928
Can chi tháng Ất Sửu
Năm can chi Mậu Thìn
Ngày tốt 10 / 28 ngày
Tháng 1

Tháng 2 năm 1929

Tháng 3
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
28
18
Quý Dậu
29
19
Giáp Tuất
30
20
Ất Hợi
31
21
Bính Tý
1
22/12
Đinh Sửu
2
23
Mậu Dần
3
24
Kỷ Mão
4
25
Canh Thìn
5
26
Tân Tỵ
6
27
Nhâm Ngọ
7
28
Quý Mùi
8
29
Giáp Thân
9
30
Ất Dậu
10
1/1
Bính Tuất
11
2
Đinh Hợi
12
3
Mậu Tý
13
4
Kỷ Sửu
14
5
Canh Dần
15
6
Tân Mão
16
7
Nhâm Thìn
17
8
Quý Tỵ
18
9
Giáp Ngọ
19
10
Ất Mùi
20
11
Bính Thân
21
12
Đinh Dậu
22
13
Mậu Tuất
23
14
Kỷ Hợi
24
15
Canh Tý
25
16
Tân Sửu
26
17
Nhâm Dần
27
18
Quý Mão
28
19
Giáp Thìn
1
20/1
Ất Tỵ
2
21
Bính Ngọ
3
22
Đinh Mùi
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Xấu
Rất xấu

Sự kiện dương lịch 2/1929

Ngày
Sự kiện
2/2
Ngày sinh nhà thơ Xuân Diệu
3/2
Ngày thành lập Đảng CSVN
4/2
Thống nhất các tổ chức mặt trận
8/2
Nguyễn Ái Quốc về nước
11/2
Ngày sinh Thomas Edison
14/2
Ngày Lễ Tình Nhân (Valentine)
15/2
Ngày sinh Galileo Galilei
19/2
Ngày sinh Nicolaus Copernicus
20/2
Ngày Công bằng Xã hội TG
21/2
Ngày Ngôn ngữ Mẹ đẻ QT
27/2
Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Sự kiện âm lịch 2/1929

Ngày ÂL
Sự kiện
23/12
Ông Công Ông Táo
28/12
Hội Bạch Lưu (Vĩnh Phúc)
30/12
Tất Niên
1/1
Mùng 1 Tết Nguyên Đán
2/1
Mùng 2 Tết
3/1
Mùng 3 Tết
4/1
Mùng 4 Tết
5/1
Mùng 5 Tết – Tết Đoan Ngọ (15/5 Âm)
6/1
Hội Gióng Sóc Sơn, Khai hội Chùa Hương
7/1
Hội chợ Viềng (Nam Định)
8/1
Lễ hội đền Vua Bà (Hòa Bình)
9/1
Lễ hội Đức Chí Tôn (Tây Ninh)
10/1
Khai hội Yên Tử (Quảng Ninh)
13/1
Hội Lim (Bắc Ninh)
14/1
Lễ hội Bà Chúa Kho (Bắc Ninh)
15/1
Rằm tháng Giêng
17/1
Lễ hội chọi trâu (Vĩnh Phúc)

Lịch nghỉ lễ 2/1929

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 2/1929

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/2 Đã qua 35660 ngày
22/12
Thứ Sáu
Rất xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
2/2 Đã qua 35659 ngày
23/12
Thứ Bảy
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
3/2 Đã qua 35658 ngày
24/12
Chủ Nhật
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
4/2 Đã qua 35657 ngày
25/12
Thứ Hai
Tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
5/2 Đã qua 35656 ngày
26/12
Thứ Ba
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
6/2 Đã qua 35655 ngày
27/12
Thứ Tư
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
7/2 Đã qua 35654 ngày
28/12
Thứ Năm
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
8/2 Đã qua 35653 ngày
29/12
Thứ Sáu
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
9/2 Đã qua 35652 ngày
30/12
Thứ Bảy
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
10/2 Đã qua 35651 ngày
1/1
Chủ Nhật
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
11/2 Đã qua 35650 ngày
2/1
Thứ Hai
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
12/2 Đã qua 35649 ngày
3/1
Thứ Ba
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
13/2 Đã qua 35648 ngày
4/1
Thứ Tư
Xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
14/2 Đã qua 35647 ngày
5/1
Thứ Năm
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
15/2 Đã qua 35646 ngày
6/1
Thứ Sáu
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
16/2 Đã qua 35645 ngày
7/1
Thứ Bảy
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
17/2 Đã qua 35644 ngày
8/1
Chủ Nhật
Tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
18/2 Đã qua 35643 ngày
9/1
Thứ Hai
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
19/2 Đã qua 35642 ngày
10/1
Thứ Ba
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
20/2 Đã qua 35641 ngày
11/1
Thứ Tư
Xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
21/2 Đã qua 35640 ngày
12/1
Thứ Năm
Xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
22/2 Đã qua 35639 ngày
13/1
Thứ Sáu
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
23/2 Đã qua 35638 ngày
14/1
Thứ Bảy
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
24/2 Đã qua 35637 ngày
15/1
Chủ Nhật
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
25/2 Đã qua 35636 ngày
16/1
Thứ Hai
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
26/2 Đã qua 35635 ngày
17/1
Thứ Ba
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
27/2 Đã qua 35634 ngày
18/1
Thứ Tư
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
28/2 Đã qua 35633 ngày
19/1
Thứ Năm
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 2/1929 – Ất Sửu

Lịch âm tháng 2/1929 mang can chi Ất Sửu, thuộc năm Mậu Thìn. Tháng này có 28 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 12 âm lịch năm 1928. Trong số 28 ngày, có 10 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 2/1929 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 2/1929

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 2/1929 mang can chi Ất Sửu.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 10 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 2/1929

Tháng 2/1929 có 10 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 28 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 2/1929" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 2/1929 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 2/1929 có 10 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 28 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 2/1929 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 2/1929 dương lịch tương đương khoảng tháng 12 âm lịch năm 1928 (Mậu Thìn). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 2/1929 là gì?

Tháng 2/1929 mang can chi là Ất Sửu, thuộc năm Mậu Thìn trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1929 để có cái nhìn tổng quan cả năm.