Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 4/1941
Tháng Âm lịch ~3/1941
Can chi tháng Nhâm Thìn
Năm can chi Tân Tỵ
Ngày tốt 14 / 30 ngày

Sự kiện dương lịch 4/1941

Ngày
Sự kiện
1/4
Ngày Cá Tháng Tư
4/4
Ngày QT Nhận thức Bom mìn
5/4
Tết Thanh Minh
7/4
Ngày Y tế TG
14/4
Tết Dân tộc Khmer Nam Bộ
22/4
Ngày Trái Đất
23/4
Ngày Sách và Bản quyền TG
26/4
Ngày Sở hữu Trí tuệ TG
30/4
Ngày Giải Phóng Miền Nam

Sự kiện âm lịch 4/1941

Ngày ÂL
Sự kiện
6/3
Lễ hội Cố đô Hoa Lư (Ninh Bình)
7/3
Lễ hội chùa Thầy (Hà Nội)
9/3
Lễ hội Nam Trì (Hưng Yên)
10/3
Giỗ Tổ Hùng Vương
15/3
Hội làng Đông Hồ (Bắc Ninh) – Rằm tháng 3
18/3
Hội Đậu (Bắc Ninh)
23/3
Hội chùa Bút Tháp (Bắc Ninh)
27/3
Hội thả chim Bồ câu (Bắc Ninh)
1/4
Lễ hội làng cá Cát Bà (Hải Phòng)

Lịch nghỉ lễ 4/1941

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 4/1941

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/4 Đã qua 31215 ngày
5/3
Thứ Ba
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
2/4 Đã qua 31214 ngày
6/3
Thứ Tư
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
3/4 Đã qua 31213 ngày
7/3
Thứ Năm
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
4/4 Đã qua 31212 ngày
8/3
Thứ Sáu
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
5/4 Đã qua 31211 ngày
9/3
Thứ Bảy
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
6/4 Đã qua 31210 ngày
10/3
Chủ Nhật
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
7/4 Đã qua 31209 ngày
11/3
Thứ Hai
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
8/4 Đã qua 31208 ngày
12/3
Thứ Ba
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
9/4 Đã qua 31207 ngày
13/3
Thứ Tư
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
10/4 Đã qua 31206 ngày
14/3
Thứ Năm
Rất xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
11/4 Đã qua 31205 ngày
15/3
Thứ Sáu
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
12/4 Đã qua 31204 ngày
16/3
Thứ Bảy
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
13/4 Đã qua 31203 ngày
17/3
Chủ Nhật
Xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
14/4 Đã qua 31202 ngày
18/3
Thứ Hai
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
15/4 Đã qua 31201 ngày
19/3
Thứ Ba
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
16/4 Đã qua 31200 ngày
20/3
Thứ Tư
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
17/4 Đã qua 31199 ngày
21/3
Thứ Năm
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
18/4 Đã qua 31198 ngày
22/3
Thứ Sáu
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
19/4 Đã qua 31197 ngày
23/3
Thứ Bảy
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
20/4 Đã qua 31196 ngày
24/3
Chủ Nhật
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
21/4 Đã qua 31195 ngày
25/3
Thứ Hai
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
22/4 Đã qua 31194 ngày
26/3
Thứ Ba
Rất xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
23/4 Đã qua 31193 ngày
27/3
Thứ Tư
Rất xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
24/4 Đã qua 31192 ngày
28/3
Thứ Năm
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
25/4 Đã qua 31191 ngày
29/3
Thứ Sáu
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
26/4 Đã qua 31190 ngày
1/4
Thứ Bảy
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
27/4 Đã qua 31189 ngày
2/4
Chủ Nhật
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
28/4 Đã qua 31188 ngày
3/4
Thứ Hai
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
29/4 Đã qua 31187 ngày
4/4
Thứ Ba
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
30/4 Đã qua 31186 ngày
5/4
Thứ Tư
Tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 4/1941 – Nhâm Thìn

Lịch âm tháng 4/1941 mang can chi Nhâm Thìn, thuộc năm Tân Tỵ. Tháng này có 30 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 3 âm lịch năm 1941. Trong số 30 ngày, có 14 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 4/1941 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 4/1941

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 4/1941 mang can chi Nhâm Thìn.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 14 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 4/1941

Tháng 4/1941 có 14 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 30 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 4/1941" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 4/1941 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 4/1941 có 14 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 30 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 4/1941 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 4/1941 dương lịch tương đương khoảng tháng 3 âm lịch năm 1941 (Tân Tỵ). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 4/1941 là gì?

Tháng 4/1941 mang can chi là Nhâm Thìn, thuộc năm Tân Tỵ trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1941 để có cái nhìn tổng quan cả năm.