Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 12/1991
Tháng Âm lịch ~10/1991
Can chi tháng Kỷ Hợi
Năm can chi Tân Mùi
Ngày tốt 11 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 12/1991

Ngày
Sự kiện
1/12
Ngày TG Phòng chống AIDS
2/12
Ngày QT Giải phóng Nô lệ
7/12
Ngày Hàng không Dân dụng QT
9/12
Ngày QT Chống Tham nhũng
19/12
Ngày toàn quốc Kháng chiến
22/12
Ngày thành lập QĐND Việt Nam
24/12
Lễ Giáng Sinh (Noel)

Sự kiện âm lịch 12/1991

Ngày ÂL
Sự kiện
8/11
Hội chùa Canh Bầu (Bắc Giang)
10/11
Tết Cơm mới người La Hủ (Lai Châu)
14/11
Lễ hội đền Nguyễn Công Trứ (Ninh Bình)
15/11
Hội Đình Phường Bông (Nam Định) – Rằm tháng 11
25/11
Hội Vân Lệ (Thanh Hóa)

Lịch nghỉ lễ 12/1991

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 12/1991

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/12 Đã qua 12668 ngày
26/10
Chủ Nhật
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
2/12 Đã qua 12667 ngày
27/10
Thứ Hai
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
3/12 Đã qua 12666 ngày
28/10
Thứ Ba
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
4/12 Đã qua 12665 ngày
29/10
Thứ Tư
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
5/12 Đã qua 12664 ngày
30/10
Thứ Năm
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
6/12 Đã qua 12663 ngày
1/11
Thứ Sáu
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
7/12 Đã qua 12662 ngày
2/11
Thứ Bảy
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
8/12 Đã qua 12661 ngày
3/11
Chủ Nhật
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
9/12 Đã qua 12660 ngày
4/11
Thứ Hai
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
10/12 Đã qua 12659 ngày
5/11
Thứ Ba
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
11/12 Đã qua 12658 ngày
6/11
Thứ Tư
Tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
12/12 Đã qua 12657 ngày
7/11
Thứ Năm
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
13/12 Đã qua 12656 ngày
8/11
Thứ Sáu
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
14/12 Đã qua 12655 ngày
9/11
Thứ Bảy
Tốt
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
15/12 Đã qua 12654 ngày
10/11
Chủ Nhật
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
16/12 Đã qua 12653 ngày
11/11
Thứ Hai
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
17/12 Đã qua 12652 ngày
12/11
Thứ Ba
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
18/12 Đã qua 12651 ngày
13/11
Thứ Tư
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
19/12 Đã qua 12650 ngày
14/11
Thứ Năm
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
20/12 Đã qua 12649 ngày
15/11
Thứ Sáu
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
21/12 Đã qua 12648 ngày
16/11
Thứ Bảy
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
22/12 Đã qua 12647 ngày
17/11
Chủ Nhật
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
23/12 Đã qua 12646 ngày
18/11
Thứ Hai
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
24/12 Đã qua 12645 ngày
19/11
Thứ Ba
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
25/12 Đã qua 12644 ngày
20/11
Thứ Tư
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
26/12 Đã qua 12643 ngày
21/11
Thứ Năm
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
27/12 Đã qua 12642 ngày
22/11
Thứ Sáu
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
28/12 Đã qua 12641 ngày
23/11
Thứ Bảy
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
29/12 Đã qua 12640 ngày
24/11
Chủ Nhật
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
30/12 Đã qua 12639 ngày
25/11
Thứ Hai
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
31/12 Đã qua 12638 ngày
26/11
Thứ Ba
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 12/1991 – Kỷ Hợi

Lịch âm tháng 12/1991 mang can chi Kỷ Hợi, thuộc năm Tân Mùi. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 10 âm lịch năm 1991. Trong số 31 ngày, có 11 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 12/1991 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 12/1991

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 12/1991 mang can chi Kỷ Hợi.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 11 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 12/1991

Tháng 12/1991 có 11 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 12/1991" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 12/1991 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 12/1991 có 11 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 12/1991 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 12/1991 dương lịch tương đương khoảng tháng 10 âm lịch năm 1991 (Tân Mùi). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 12/1991 là gì?

Tháng 12/1991 mang can chi là Kỷ Hợi, thuộc năm Tân Mùi trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1991 để có cái nhìn tổng quan cả năm.