Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 11/1991
Tháng Âm lịch ~9/1991
Can chi tháng Mậu Tuất
Năm can chi Tân Mùi
Ngày tốt 9 / 30 ngày

Sự kiện dương lịch 11/1991

Ngày
Sự kiện
9/11
Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11
Ngày Nhà Giáo Việt Nam
23/11
Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ VN
28/11
Ngày Lâm nghiệp Việt Nam

Sự kiện âm lịch 11/1991

Ngày ÂL
Sự kiện
29/9
Hội Đại Bái (Bắc Ninh)
10/10
Tết Trùng Thập
15/10
Tết Hạ Nguyên – Tết Cơm mới – Rằm tháng 10

Lịch nghỉ lễ 11/1991

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 11/1991

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/11 Đã qua 12698 ngày
25/9
Thứ Sáu
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
2/11 Đã qua 12697 ngày
26/9
Thứ Bảy
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
3/11 Đã qua 12696 ngày
27/9
Chủ Nhật
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
4/11 Đã qua 12695 ngày
28/9
Thứ Hai
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
5/11 Đã qua 12694 ngày
29/9
Thứ Ba
Xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
6/11 Đã qua 12693 ngày
1/10
Thứ Tư
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
7/11 Đã qua 12692 ngày
2/10
Thứ Năm
Tốt
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
8/11 Đã qua 12691 ngày
3/10
Thứ Sáu
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
9/11 Đã qua 12690 ngày
4/10
Thứ Bảy
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
10/11 Đã qua 12689 ngày
5/10
Chủ Nhật
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
11/11 Đã qua 12688 ngày
6/10
Thứ Hai
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
12/11 Đã qua 12687 ngày
7/10
Thứ Ba
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
13/11 Đã qua 12686 ngày
8/10
Thứ Tư
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
14/11 Đã qua 12685 ngày
9/10
Thứ Năm
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
15/11 Đã qua 12684 ngày
10/10
Thứ Sáu
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
16/11 Đã qua 12683 ngày
11/10
Thứ Bảy
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
17/11 Đã qua 12682 ngày
12/10
Chủ Nhật
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
18/11 Đã qua 12681 ngày
13/10
Thứ Hai
Xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
19/11 Đã qua 12680 ngày
14/10
Thứ Ba
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
20/11 Đã qua 12679 ngày
15/10
Thứ Tư
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
21/11 Đã qua 12678 ngày
16/10
Thứ Năm
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
22/11 Đã qua 12677 ngày
17/10
Thứ Sáu
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
23/11 Đã qua 12676 ngày
18/10
Thứ Bảy
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
24/11 Đã qua 12675 ngày
19/10
Chủ Nhật
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
25/11 Đã qua 12674 ngày
20/10
Thứ Hai
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
26/11 Đã qua 12673 ngày
21/10
Thứ Ba
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
27/11 Đã qua 12672 ngày
22/10
Thứ Tư
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
28/11 Đã qua 12671 ngày
23/10
Thứ Năm
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
29/11 Đã qua 12670 ngày
24/10
Thứ Sáu
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
30/11 Đã qua 12669 ngày
25/10
Thứ Bảy
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 11/1991 – Mậu Tuất

Lịch âm tháng 11/1991 mang can chi Mậu Tuất, thuộc năm Tân Mùi. Tháng này có 30 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 9 âm lịch năm 1991. Trong số 30 ngày, có 9 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 11/1991 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 11/1991

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 11/1991 mang can chi Mậu Tuất.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 9 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 11/1991

Tháng 11/1991 có 9 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 30 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 11/1991" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/1991 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 11/1991 có 9 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 30 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 11/1991 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 11/1991 dương lịch tương đương khoảng tháng 9 âm lịch năm 1991 (Tân Mùi). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 11/1991 là gì?

Tháng 11/1991 mang can chi là Mậu Tuất, thuộc năm Tân Mùi trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1991 để có cái nhìn tổng quan cả năm.