Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 11/1996
Tháng Âm lịch ~9/1996
Can chi tháng Mậu Tuất
Năm can chi Bính Tý
Ngày tốt 11 / 30 ngày

Sự kiện dương lịch 11/1996

Ngày
Sự kiện
9/11
Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11
Ngày Nhà Giáo Việt Nam
23/11
Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ VN
28/11
Ngày Lâm nghiệp Việt Nam

Sự kiện âm lịch 11/1996

Ngày ÂL
Sự kiện
29/9
Hội Đại Bái (Bắc Ninh)
10/10
Tết Trùng Thập
15/10
Tết Hạ Nguyên – Tết Cơm mới – Rằm tháng 10

Lịch nghỉ lễ 11/1996

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 11/1996

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/11 Đã qua 10871 ngày
21/9
Thứ Sáu
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
2/11 Đã qua 10870 ngày
22/9
Thứ Bảy
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
3/11 Đã qua 10869 ngày
23/9
Chủ Nhật
Tốt
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
4/11 Đã qua 10868 ngày
24/9
Thứ Hai
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
5/11 Đã qua 10867 ngày
25/9
Thứ Ba
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
6/11 Đã qua 10866 ngày
26/9
Thứ Tư
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
7/11 Đã qua 10865 ngày
27/9
Thứ Năm
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
8/11 Đã qua 10864 ngày
28/9
Thứ Sáu
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
9/11 Đã qua 10863 ngày
29/9
Thứ Bảy
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
10/11 Đã qua 10862 ngày
30/9
Chủ Nhật
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
11/11 Đã qua 10861 ngày
1/10
Thứ Hai
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
12/11 Đã qua 10860 ngày
2/10
Thứ Ba
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
13/11 Đã qua 10859 ngày
3/10
Thứ Tư
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
14/11 Đã qua 10858 ngày
4/10
Thứ Năm
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
15/11 Đã qua 10857 ngày
5/10
Thứ Sáu
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
16/11 Đã qua 10856 ngày
6/10
Thứ Bảy
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
17/11 Đã qua 10855 ngày
7/10
Chủ Nhật
Xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
18/11 Đã qua 10854 ngày
8/10
Thứ Hai
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
19/11 Đã qua 10853 ngày
9/10
Thứ Ba
Rất xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
20/11 Đã qua 10852 ngày
10/10
Thứ Tư
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
21/11 Đã qua 10851 ngày
11/10
Thứ Năm
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
22/11 Đã qua 10850 ngày
12/10
Thứ Sáu
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
23/11 Đã qua 10849 ngày
13/10
Thứ Bảy
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
24/11 Đã qua 10848 ngày
14/10
Chủ Nhật
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
25/11 Đã qua 10847 ngày
15/10
Thứ Hai
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
26/11 Đã qua 10846 ngày
16/10
Thứ Ba
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
27/11 Đã qua 10845 ngày
17/10
Thứ Tư
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
28/11 Đã qua 10844 ngày
18/10
Thứ Năm
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
29/11 Đã qua 10843 ngày
19/10
Thứ Sáu
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
30/11 Đã qua 10842 ngày
20/10
Thứ Bảy
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 11/1996 – Mậu Tuất

Lịch âm tháng 11/1996 mang can chi Mậu Tuất, thuộc năm Bính Tý. Tháng này có 30 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 9 âm lịch năm 1996. Trong số 30 ngày, có 11 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 11/1996 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 11/1996

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 11/1996 mang can chi Mậu Tuất.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 11 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 11/1996

Tháng 11/1996 có 11 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 30 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 11/1996" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/1996 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 11/1996 có 11 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 30 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 11/1996 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 11/1996 dương lịch tương đương khoảng tháng 9 âm lịch năm 1996 (Bính Tý). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 11/1996 là gì?

Tháng 11/1996 mang can chi là Mậu Tuất, thuộc năm Bính Tý trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1996 để có cái nhìn tổng quan cả năm.