Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 11/1940
Tháng Âm lịch ~10/1940
Can chi tháng Đinh Hợi
Năm can chi Canh Thìn
Ngày tốt 13 / 30 ngày

Sự kiện dương lịch 11/1940

Ngày
Sự kiện
9/11
Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11
Ngày Nhà Giáo Việt Nam
23/11
Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ VN
28/11
Ngày Lâm nghiệp Việt Nam

Sự kiện âm lịch 11/1940

Ngày ÂL
Sự kiện
10/10
Tết Trùng Thập
15/10
Tết Hạ Nguyên – Tết Cơm mới – Rằm tháng 10

Lịch nghỉ lễ 11/1940

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 11/1940

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/11 Đã qua 31367 ngày
2/10
Thứ Sáu
Rất tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
2/11 Đã qua 31366 ngày
3/10
Thứ Bảy
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
3/11 Đã qua 31365 ngày
4/10
Chủ Nhật
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
4/11 Đã qua 31364 ngày
5/10
Thứ Hai
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
5/11 Đã qua 31363 ngày
6/10
Thứ Ba
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
6/11 Đã qua 31362 ngày
7/10
Thứ Tư
Rất xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
7/11 Đã qua 31361 ngày
8/10
Thứ Năm
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
8/11 Đã qua 31360 ngày
9/10
Thứ Sáu
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
9/11 Đã qua 31359 ngày
10/10
Thứ Bảy
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
10/11 Đã qua 31358 ngày
11/10
Chủ Nhật
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
11/11 Đã qua 31357 ngày
12/10
Thứ Hai
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
12/11 Đã qua 31356 ngày
13/10
Thứ Ba
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
13/11 Đã qua 31355 ngày
14/10
Thứ Tư
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
14/11 Đã qua 31354 ngày
15/10
Thứ Năm
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
15/11 Đã qua 31353 ngày
16/10
Thứ Sáu
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
16/11 Đã qua 31352 ngày
17/10
Thứ Bảy
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
17/11 Đã qua 31351 ngày
18/10
Chủ Nhật
Xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
18/11 Đã qua 31350 ngày
19/10
Thứ Hai
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
19/11 Đã qua 31349 ngày
20/10
Thứ Ba
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
20/11 Đã qua 31348 ngày
21/10
Thứ Tư
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
21/11 Đã qua 31347 ngày
22/10
Thứ Năm
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
22/11 Đã qua 31346 ngày
23/10
Thứ Sáu
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
23/11 Đã qua 31345 ngày
24/10
Thứ Bảy
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
24/11 Đã qua 31344 ngày
25/10
Chủ Nhật
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
25/11 Đã qua 31343 ngày
26/10
Thứ Hai
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
26/11 Đã qua 31342 ngày
27/10
Thứ Ba
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
27/11 Đã qua 31341 ngày
28/10
Thứ Tư
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
28/11 Đã qua 31340 ngày
29/10
Thứ Năm
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
29/11 Đã qua 31339 ngày
1/11
Thứ Sáu
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
30/11 Đã qua 31338 ngày
2/11
Thứ Bảy
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 11/1940 – Đinh Hợi

Lịch âm tháng 11/1940 mang can chi Đinh Hợi, thuộc năm Canh Thìn. Tháng này có 30 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 10 âm lịch năm 1940. Trong số 30 ngày, có 13 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 11/1940 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 11/1940

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 11/1940 mang can chi Đinh Hợi.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 13 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 11/1940

Tháng 11/1940 có 13 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 30 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 11/1940" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/1940 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 11/1940 có 13 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 30 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 11/1940 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 11/1940 dương lịch tương đương khoảng tháng 10 âm lịch năm 1940 (Canh Thìn). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 11/1940 là gì?

Tháng 11/1940 mang can chi là Đinh Hợi, thuộc năm Canh Thìn trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1940 để có cái nhìn tổng quan cả năm.