Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 1/1973
Tháng Âm lịch ~11/1972
Can chi tháng Nhâm Tý
Năm can chi Nhâm Tý
Ngày tốt 11 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 1/1973

Ngày
Sự kiện
1/1
Tết Dương Lịch
6/1
Tổng tuyển cử QH khóa đầu tiên
9/1
Ngày Học sinh - Sinh viên VN
11/1
Việt Nam gia nhập WTO
27/1
Ký Hiệp định Paris
30/1
Kỷ niệm ngày sinh Phạm Quỳnh

Sự kiện âm lịch 1/1973

Ngày ÂL
Sự kiện
12/12
Hội Mậu Lân (Vĩnh Phúc)
15/12
Rằm tháng 12
23/12
Ông Công Ông Táo
28/12
Hội Bạch Lưu (Vĩnh Phúc)

Lịch nghỉ lễ 1/1973

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 1/1973

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/1 Đã qua 19576 ngày
27/11
Thứ Hai
Rất tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
2/1 Đã qua 19575 ngày
28/11
Thứ Ba
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
3/1 Đã qua 19574 ngày
29/11
Thứ Tư
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
4/1 Đã qua 19573 ngày
1/12
Thứ Năm
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
5/1 Đã qua 19572 ngày
2/12
Thứ Sáu
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
6/1 Đã qua 19571 ngày
3/12
Thứ Bảy
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
7/1 Đã qua 19570 ngày
4/12
Chủ Nhật
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
8/1 Đã qua 19569 ngày
5/12
Thứ Hai
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
9/1 Đã qua 19568 ngày
6/12
Thứ Ba
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
10/1 Đã qua 19567 ngày
7/12
Thứ Tư
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
11/1 Đã qua 19566 ngày
8/12
Thứ Năm
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
12/1 Đã qua 19565 ngày
9/12
Thứ Sáu
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
13/1 Đã qua 19564 ngày
10/12
Thứ Bảy
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
14/1 Đã qua 19563 ngày
11/12
Chủ Nhật
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
15/1 Đã qua 19562 ngày
12/12
Thứ Hai
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
16/1 Đã qua 19561 ngày
13/12
Thứ Ba
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
17/1 Đã qua 19560 ngày
14/12
Thứ Tư
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
18/1 Đã qua 19559 ngày
15/12
Thứ Năm
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
19/1 Đã qua 19558 ngày
16/12
Thứ Sáu
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
20/1 Đã qua 19557 ngày
17/12
Thứ Bảy
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
21/1 Đã qua 19556 ngày
18/12
Chủ Nhật
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
22/1 Đã qua 19555 ngày
19/12
Thứ Hai
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
23/1 Đã qua 19554 ngày
20/12
Thứ Ba
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
24/1 Đã qua 19553 ngày
21/12
Thứ Tư
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
25/1 Đã qua 19552 ngày
22/12
Thứ Năm
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
26/1 Đã qua 19551 ngày
23/12
Thứ Sáu
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
27/1 Đã qua 19550 ngày
24/12
Thứ Bảy
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
28/1 Đã qua 19549 ngày
25/12
Chủ Nhật
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
29/1 Đã qua 19548 ngày
26/12
Thứ Hai
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
30/1 Đã qua 19547 ngày
27/12
Thứ Ba
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
31/1 Đã qua 19546 ngày
28/12
Thứ Tư
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 1/1973 – Nhâm Tý

Lịch âm tháng 1/1973 mang can chi Nhâm Tý, thuộc năm Nhâm Tý. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 11 âm lịch năm 1972. Trong số 31 ngày, có 11 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 1/1973 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 1/1973

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 1/1973 mang can chi Nhâm Tý.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 11 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 1/1973

Tháng 1/1973 có 11 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 1/1973" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 1/1973 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 1/1973 có 11 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 1/1973 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 1/1973 dương lịch tương đương khoảng tháng 11 âm lịch năm 1972 (Nhâm Tý). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 1/1973 là gì?

Tháng 1/1973 mang can chi là Nhâm Tý, thuộc năm Nhâm Tý trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1973 để có cái nhìn tổng quan cả năm.