Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
60/100
Đẹp
9/7/2026 (DL) · 25/5 (ÂL) · Giáp Thân · Trực Mãn

Ngày 9/7/2026 (Giáp Thân, Trực Mãn) đạt 60/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Đẹp". Ngày rất tốt theo lịch vạn niên. Trực Mãn rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ.

Chi tiết điểm đánh giá
  • Ngày rất tốt theo lịch vạn niên.
  • Trực Mãn rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ
Đón dâu
  • Giờ Mão (05:00-06:59) — Ngọc Đường
Lễ gia tiên
  • Giờ Ngọ (11:00-12:59) — Tư Mệnh
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Thân (15:00-16:59) — Thanh Long
  • Giờ Dậu (17:00-18:59) — Minh Đường
Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ Tý 23:00-00:59 Kim Quỹ
Giờ Sửu 01:00-02:59 Bảo Quang
Giờ Dần 03:00-04:59 Bạch Hổ
Giờ Mão 05:00-06:59 Ngọc Đường
Giờ Thìn 07:00-08:59 Thiên Lao
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Huyền Vũ
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Tư Mệnh
Giờ Mùi 13:00-14:59 Câu Trận
Giờ Thân 15:00-16:59 Thanh Long
Giờ Dậu 17:00-18:59 Minh Đường
Giờ Tuất 19:00-20:59 Thiên Hình
Giờ Hợi 21:00-22:59 Chu Tước
Sao tốt / xấu trong ngày
Cát tinh
Thiên Đức — Trời ban đức lành, ngày đại cát hiếm có, hóa giải mọi hung sát. Rất tốt cho xây dựng, cưới hỏi, xuất hành xa.
Nguyệt Đức — Trăng ban phúc đức, ngày đại cát, hóa giải hung sát. Rất tốt cho cưới hỏi, khai trương, xuất hành, cầu tài.
Dương Đức — Ngày dương đức, tốt cho mọi việc, đặc biệt việc dương trạch, xây nhà.
Tướng Nhật — Ngày tướng, vượng khí, tốt cho khởi sự, nhậm chức.
Cát Kỳ — Ngày lành, tốt cho hôn nhân, giá thú, khởi sự.
Bất Tướng — Ngày không phạm tướng, đặc biệt tốt cho hôn nhân, cưới hỏi.
Ích Hậu — Ngày lợi cho con cái, tốt cho cầu con, hôn nhân, giá thú.
Trừ Thần — Trừ bỏ điều xấu, tốt cho dọn dẹp, tẩy uế, trừ bệnh.
Tư Mệnh — Hoàng Đạo phú quý, lợi cho lễ cúng tế, cầu phúc và nghi lễ tâm linh.
Minh Phệ — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Kiếp Sát — Sát khí cướp đoạt, kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng.
Thiên Tặc — Giặc trời, kỵ khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương.
Ngũ Hư — Hư hao ngũ phương, kỵ khởi tạo, giá thú, an táng.
Bát Phong — Kỵ xuất hành xa, dễ gặp gió bão, trở ngại thời tiết.
Ngũ Ly — Ngày chia lìa, kỵ hôn nhân, giá thú, hợp tác.

Ngày 9/7/2026 có hợp cưới hỏi không?

Ngày 9/7/2026 (Giáp Thân, Trực Mãn) đạt 60/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Đẹp". Ngày rất tốt theo lịch vạn niên. Trực Mãn rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ.

Trực Mãn là gì?

Ngày rất tốt, thích hợp nhiều việc lớn: cưới hỏi, khai trương, xây dựng. Việc nên làm trong ngày Trực Mãn: Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết. Việc nên tránh: Kiện tụng, An táng.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 9/7/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Giờ Tý (23:00-00:59), Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Mão (05:00-06:59), Giờ Ngọ (11:00-12:59), Giờ Thân (15:00-16:59), Giờ Dậu (17:00-18:59).

Trực ngày 9/7/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Mãn — Ngày rất tốt, thích hợp nhiều việc lớn: cưới hỏi, khai trương, xây dựng.