Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
52/100
Bình thường
11/7/2026 (DL) · 27/5 (ÂL) · Bính Tuất · Trực Định

Ngày 11/7/2026 (Bính Tuất, Trực Định) đạt 52/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Bình thường". Ngày rất tốt theo lịch vạn niên. Trực Định rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Chi tiết điểm đánh giá
  • Ngày rất tốt theo lịch vạn niên.
  • Trực Định rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ.
  • Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ
Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Thanh Long
Lễ gia tiên
  • Giờ Tỵ (09:00-10:59) — Minh Đường
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Thân (15:00-16:59) — Kim Quỹ
  • Giờ Dậu (17:00-18:59) — Bảo Quang
Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ Tý 23:00-00:59 Thiên Lao
Giờ Sửu 01:00-02:59 Huyền Vũ
Giờ Dần 03:00-04:59 Tư Mệnh
Giờ Mão 05:00-06:59 Câu Trận
Giờ Thìn 07:00-08:59 Thanh Long
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Minh Đường
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Thiên Hình
Giờ Mùi 13:00-14:59 Chu Tước
Giờ Thân 15:00-16:59 Kim Quỹ
Giờ Dậu 17:00-18:59 Bảo Quang
Giờ Tuất 19:00-20:59 Bạch Hổ
Giờ Hợi 21:00-22:59 Ngọc Đường
Sao tốt / xấu trong ngày
Cát tinh
Yếu An — Ngày cần an định, tốt cho mọi việc, đặc biệt hôn nhân, giá thú.
Thanh Long — Hoàng Đạo cát tinh, lợi cho mọi việc, đặc biệt tốt hôn nhân và kinh doanh.
Hung tinh
Hà Khôi — Hung tinh, kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu cho mọi việc.
Tử Thần — Kỵ thăm bệnh, an táng, việc hệ trọng liên quan sinh tử.
Nguyệt Sát — Sát khí trong tháng, kỵ giá thú, mở cửa hàng, khai trương.
Nguyệt Hư — Kỵ giá thú, mở cửa hàng, khai trương, dễ hao tổn.
Thổ Phù — Kỵ động thổ, xây dựng, đào đất.
Địa Nang — Kỵ động thổ, đào ao, đào giếng, xây dựng dưới đất.
Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Ngày 11/7/2026 có hợp cưới hỏi không?

Ngày 11/7/2026 (Bính Tuất, Trực Định) đạt 52/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Bình thường". Ngày rất tốt theo lịch vạn niên. Trực Định rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Trực Định là gì?

Tốt cho cúng tế, ký kết, giao dịch. Không nên xuất hàng, mở kho. Việc nên làm trong ngày Trực Định: Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường. Việc nên tránh: Mở kho, Xuất hàng, Kiện tụng.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Giờ Dần (03:00-04:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Tỵ (09:00-10:59), Giờ Thân (15:00-16:59), Giờ Dậu (17:00-18:59), Giờ Hợi (21:00-22:59).

Trực ngày 11/7/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Định — Tốt cho cúng tế, ký kết, giao dịch. Không nên xuất hàng, mở kho.