Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
22/100
Nên cân nhắc
10/7/2026 (DL) · 26/5 (ÂL) · Ất Dậu · Trực Bình

Ngày 10/7/2026 (Ất Dậu, Trực Bình) đạt 22/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên cân nhắc". Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Bình rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Chi tiết điểm đánh giá
  • Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc.
  • Trực Bình rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ.
  • Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ
Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Tư Mệnh
Lễ gia tiên
  • Giờ Ngọ (11:00-12:59) — Thanh Long
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Mùi (13:00-14:59) — Minh Đường
Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ Tý 23:00-00:59 Bạch Hổ
Giờ Sửu 01:00-02:59 Ngọc Đường
Giờ Dần 03:00-04:59 Thiên Lao
Giờ Mão 05:00-06:59 Huyền Vũ
Giờ Thìn 07:00-08:59 Tư Mệnh
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Câu Trận
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Thanh Long
Giờ Mùi 13:00-14:59 Minh Đường
Giờ Thân 15:00-16:59 Thiên Hình
Giờ Dậu 17:00-18:59 Chu Tước
Giờ Tuất 19:00-20:59 Kim Quỹ
Giờ Hợi 21:00-22:59 Bảo Quang
Sao tốt / xấu trong ngày
Cát tinh
Dân Nhật — Ngày của dân, thích hợp hoạt động dân sự, thương mại, hội họp cộng đồng.
Thiên Vu — Ngày được thầy trời trợ giúp, tốt cho cầu tài, thầy thuốc, nghi lễ.
Phúc Đức — Can ngày hợp Can tháng, phúc đức song toàn. Tốt cho cầu tài, cưới hỏi, khai trương, ký kết.
Thiên Thương — Kho trời đầy đủ, tốt cho nhập trạch, tích trữ, thu hoạch.
Bất Tướng — Ngày không phạm tướng, đặc biệt tốt cho hôn nhân, cưới hỏi.
Tục Thế — Ngày nối dõi, tốt cho hôn nhân, giá thú, cầu con.
Trừ Thần — Trừ bỏ điều xấu, tốt cho dọn dẹp, tẩy uế, trừ bệnh.
Minh Phệ — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Tai Sát — Sát khí tai ương, kỵ xuất hành, khởi sự, dễ gặp tai nạn.
Thiên Hỏa — Lửa trời, kỵ việc lợp nhà, làm bếp, liên quan hỏa hoạn.
Huyết Kỵ — Kỵ việc liên quan máu huyết, phẫu thuật, châm cứu.
Ngũ Ly — Ngày chia lìa, kỵ hôn nhân, giá thú, hợp tác.
Câu Trận — Hắc Đạo trở ngại, việc khởi sự dễ bị cản trở và trì hoãn.
Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Ngày 10/7/2026 có hợp cưới hỏi không?

Ngày 10/7/2026 (Ất Dậu, Trực Bình) đạt 22/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên cân nhắc". Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Bình rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Trực Bình là gì?

Ngày bình thường, thích hợp xuất hành, giao dịch nhỏ. Việc nên làm trong ngày Trực Bình: Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch. Việc nên tránh: Phẫu thuật.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 10/7/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Ngọ (11:00-12:59), Giờ Mùi (13:00-14:59), Giờ Tuất (19:00-20:59), Giờ Hợi (21:00-22:59).

Trực ngày 10/7/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Bình — Ngày bình thường, thích hợp xuất hành, giao dịch nhỏ.