Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
0/100
Nên tránh
Đã qua 54 ngày
7/7/2026 (DL) · 23/5 (ÂL) · Nhâm Ngọ · Trực Kiến

Ngày 7/7/2026 (Nhâm Ngọ, Trực Kiến) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Trực Kiến không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Trực Kiến không hợp cưới hỏi theo trực nhật.
  • Phạm Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 7/7/2026 — tuổi Ngựa (Ngọ) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Kim Quỹ
Lễ gia tiên
  • Giờ Tỵ (09:00-10:59) — Bảo Quang
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Mùi (13:00-14:59) — Ngọc Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Thanh Long
Giờ Sửu 01:00-02:59 Minh Đường
Giờ Dần 03:00-04:59 Thiên Hình
Giờ Mão 05:00-06:59 Chu Tước
Giờ Thìn 07:00-08:59 Kim Quỹ
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Bảo Quang
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Bạch Hổ
Giờ Mùi 13:00-14:59 Ngọc Đường
Giờ Thân 15:00-16:59 Thiên Lao
Giờ Dậu 17:00-18:59 Huyền Vũ
Giờ Tuất 19:00-20:59 Tư Mệnh
Giờ Hợi 21:00-22:59 Câu Trận

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Thiên Ân — Trời ban ơn huệ, ngày được phù trợ, tốt cho mọi việc, đặc biệt cầu phúc, tạ ơn.
Quan Nhật — Ngày quan lộc, tốt cho cầu quan, nhậm chức, thi cử.
Lục Hợp — Chi ngày hợp với Chi tháng. Rất tốt cho hôn nhân, hợp tác, giao kết, ký hợp đồng.
Bất Tướng — Ngày không phạm tướng, đặc biệt tốt cho hôn nhân, cưới hỏi.
Minh Phệ — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Thiên Lại — Hung tinh quan lại, kỵ kiện tụng, tranh chấp pháp lý.
Trí Tử — Hung tinh nguy hiểm, kỵ thăm bệnh, phẫu thuật, đi xa.
Huyết Chi — Kỵ việc liên quan máu huyết, phẫu thuật, châm chích.
Vãng Vong — Đi không trở lại, kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
Thiên Lao — Hắc Đạo hình ngục, tránh ký kết, kiện tụng và mọi giao ước quan trọng.
Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Ngày đẹp khác trong tháng 7/2026

Ngày 7/7/2026 có tốt để cưới không?

Ngày 7/7/2026 (Nhâm Ngọ, Trực Kiến) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Trực Kiến không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Trực ngày 7/7/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Kiến — Ngày tốt cho việc khởi sự, khai trương, xuất hành và cúng tế. Việc nên làm: Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết. Việc nên tránh: An táng, Phá tường, Đào đất.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 7/7/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 7/7/2026: Giờ Tý (23:00-00:59), Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Tỵ (09:00-10:59), Giờ Mùi (13:00-14:59), Giờ Tuất (19:00-20:59).

Ngày 7/7/2026 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 7/7/2026 rơi vào: Nguyệt Kỵ — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 7/7/2026 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 7/2026 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.