Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
0/100
Nên tránh
31/7/2026 (DL) · 18/6 (ÂL) · Bính Ngọ · Trực Bế

Ngày 31/7/2026 (Bính Ngọ, Trực Bế) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Bế không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Chi tiết điểm đánh giá
  • Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc.
  • Trực Bế không hợp cưới hỏi theo trực nhật.
  • Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ
Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Kim Quỹ
Lễ gia tiên
  • Giờ Tỵ (09:00-10:59) — Bảo Quang
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Mùi (13:00-14:59) — Ngọc Đường
Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ Tý 23:00-00:59 Thanh Long
Giờ Sửu 01:00-02:59 Minh Đường
Giờ Dần 03:00-04:59 Thiên Hình
Giờ Mão 05:00-06:59 Chu Tước
Giờ Thìn 07:00-08:59 Kim Quỹ
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Bảo Quang
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Bạch Hổ
Giờ Mùi 13:00-14:59 Ngọc Đường
Giờ Thân 15:00-16:59 Thiên Lao
Giờ Dậu 17:00-18:59 Huyền Vũ
Giờ Tuất 19:00-20:59 Tư Mệnh
Giờ Hợi 21:00-22:59 Câu Trận
Sao tốt / xấu trong ngày
Cát tinh
Quan Nhật — Ngày quan lộc, tốt cho cầu quan, nhậm chức, thi cử.
Lục Hợp — Chi ngày hợp với Chi tháng. Rất tốt cho hôn nhân, hợp tác, giao kết, ký hợp đồng.
Minh Phệ — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Thiên Lại — Hung tinh quan lại, kỵ kiện tụng, tranh chấp pháp lý.
Trí Tử — Hung tinh nguy hiểm, kỵ thăm bệnh, phẫu thuật, đi xa.
Huyết Chi — Kỵ việc liên quan máu huyết, phẫu thuật, châm chích.
Vãng Vong — Đi không trở lại, kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
Thiên Lao — Hắc Đạo hình ngục, tránh ký kết, kiện tụng và mọi giao ước quan trọng.
Trục Trận — Kỵ xuất quân, tranh đấu, kiện tụng.
Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Ngày 31/7/2026 có hợp cưới hỏi không?

Ngày 31/7/2026 (Bính Ngọ, Trực Bế) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Bế không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Trực Bế là gì?

Ngày xấu cho khởi sự. Thích hợp an táng, tích lũy. Việc nên làm trong ngày Trực Bế: An táng, Chứa trữ, Tích lũy. Việc nên tránh: Khai trương, Xuất hành, Cưới hỏi, Ký kết.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 31/7/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Giờ Tý (23:00-00:59), Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Tỵ (09:00-10:59), Giờ Mùi (13:00-14:59), Giờ Tuất (19:00-20:59).

Trực ngày 31/7/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Bế — Ngày xấu cho khởi sự. Thích hợp an táng, tích lũy.