Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
0/100
Nên tránh
1/7/2026 (DL) · 17/5 (ÂL) · Bính Tý · Trực Phá

Ngày 1/7/2026 (Bính Tý, Trực Phá) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày tốt theo lịch vạn niên. Trực Phá không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Sát Chủ — Ngày xung với chi tháng. Chủ nhà cần đặc biệt cẩn thận sức khỏe và tai nạn trong ngày.

Chi tiết điểm đánh giá
  • Ngày tốt theo lịch vạn niên.
  • Trực Phá không hợp cưới hỏi theo trực nhật.
  • Phạm Sát Chủ — Ngày xung với chi tháng. Chủ nhà cần đặc biệt cẩn thận sức khỏe và tai nạn trong ngày.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ
Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Kim Quỹ
Lễ gia tiên
  • Giờ Tỵ (09:00-10:59) — Bảo Quang
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Mùi (13:00-14:59) — Ngọc Đường
Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ Tý 23:00-00:59 Thanh Long
Giờ Sửu 01:00-02:59 Minh Đường
Giờ Dần 03:00-04:59 Thiên Hình
Giờ Mão 05:00-06:59 Chu Tước
Giờ Thìn 07:00-08:59 Kim Quỹ
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Bảo Quang
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Bạch Hổ
Giờ Mùi 13:00-14:59 Ngọc Đường
Giờ Thân 15:00-16:59 Thiên Lao
Giờ Dậu 17:00-18:59 Huyền Vũ
Giờ Tuất 19:00-20:59 Tư Mệnh
Giờ Hợi 21:00-22:59 Câu Trận
Sao tốt / xấu trong ngày
Cát tinh
Nguyệt Đức — Trăng ban phúc đức, ngày đại cát, hóa giải hung sát. Rất tốt cho cưới hỏi, khai trương, xuất hành, cầu tài.
Lục Nghi — Ngày đủ lễ nghi, tốt cho cúng tế, lễ nghi, giao tiếp.
Giải Thần — Thần giải trừ tai ách. Tốt cho cúng bái, tế tự, tố tụng, giải oan, trừ sao xấu.
Kim Quỹ — Hoàng Đạo lợi tài lộc, tốt cho giao dịch và ký kết hợp đồng.
Minh Phệ Đối — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Nguyệt Phá — Ngày xung phá với tháng, đại hung. Tuyệt đối không khởi sự việc quan trọng.
Đại Hao — Hao tài lớn, kỵ đầu tư lớn, ký kết hợp đồng tài chính, dễ tổn thất nặng.
Tai Sát — Sát khí tai ương, kỵ xuất hành, khởi sự, dễ gặp tai nạn.
Thiên Hỏa — Lửa trời, kỵ việc lợp nhà, làm bếp, liên quan hỏa hoạn.
Yếm Đối — Kỵ hôn nhân, gặp việc đối nghịch, bất hòa.
Chiêu Diêu — Kỵ thuyền bè, sông nước, xuất hành đường thủy.
Tứ Kỵ — Kỵ nhiều việc trọng đại trong ngày, nên tránh khởi sự lớn.
Thất Điểu — Hung tinh hiếm gặp, kỵ xuất hành.
Ngũ Hư — Hư hao ngũ phương, kỵ khởi tạo, giá thú, an táng.
Xúc Thủy Long — Kỵ việc liên quan sông nước, thuyền bè, cầu mưa.
Sát Chủ — Ngày xung với chi tháng. Chủ nhà cần đặc biệt cẩn thận sức khỏe và tai nạn trong ngày.

Ngày 1/7/2026 có hợp cưới hỏi không?

Ngày 1/7/2026 (Bính Tý, Trực Phá) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày tốt theo lịch vạn niên. Trực Phá không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Sát Chủ — Ngày xung với chi tháng. Chủ nhà cần đặc biệt cẩn thận sức khỏe và tai nạn trong ngày.

Trực Phá là gì?

Ngày xấu, không nên làm việc quan trọng. Chỉ nên phá dỡ cũ, chữa bệnh. Việc nên làm trong ngày Trực Phá: Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ. Việc nên tránh: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Ký kết, Xây dựng, Nạp tài.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 1/7/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Giờ Tý (23:00-00:59), Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Tỵ (09:00-10:59), Giờ Mùi (13:00-14:59), Giờ Tuất (19:00-20:59).

Trực ngày 1/7/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Phá — Ngày xấu, không nên làm việc quan trọng. Chỉ nên phá dỡ cũ, chữa bệnh.