Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 5/2098
Tháng Âm lịch ~4/2098
Can chi tháng Đinh Tỵ
Năm can chi Mậu Ngọ
Ngày tốt 13 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 5/2098

Ngày
Sự kiện
1/5 Còn 26199 ngày
Ngày Quốc Tế Lao Động
3/5 Còn 26201 ngày
Ngày Tự do Báo chí TG
5/5 Còn 26203 ngày
Ngày sinh Karl Marx
7/5 Còn 26205 ngày
Chiến thắng Điện Biên Phủ
15/5 Còn 26213 ngày
Ngày thành lập Đội Thiếu niên TF HCM
17/5 Còn 26215 ngày
Ngày Xã hội Thông tin TG
19/5 Còn 26217 ngày
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/5 Còn 26219 ngày
Ngày TG Đa dạng Văn hóa
22/5 Còn 26220 ngày
Ngày QT Đa dạng Sinh học
29/5 Còn 26227 ngày
Ngày QT Gìn giữ Hòa bình LHQ
31/5 Còn 26229 ngày
Ngày TG không Thuốc lá

Sự kiện âm lịch 5/2098

Ngày ÂL
Sự kiện
1/4 Còn 26199 ngày
Lễ hội làng cá Cát Bà (Hải Phòng)
8/4 Còn 26206 ngày
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
9/4 Còn 26207 ngày
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4 Còn 26208 ngày
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)
14/4 Còn 26212 ngày
Tết Dân tộc Khmer
15/4 Còn 26213 ngày
Lễ Phật Đản – Rằm tháng 4

Lịch nghỉ lễ 5/2098

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 5/2098

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/5 Còn 26199 ngày
1/4
Thứ Năm
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
2/5 Còn 26200 ngày
2/4
Thứ Sáu
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
3/5 Còn 26201 ngày
3/4
Thứ Bảy
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
4/5 Còn 26202 ngày
4/4
Chủ Nhật
Rất tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
5/5 Còn 26203 ngày
5/4
Thứ Hai
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
6/5 Còn 26204 ngày
6/4
Thứ Ba
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
7/5 Còn 26205 ngày
7/4
Thứ Tư
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
8/5 Còn 26206 ngày
8/4
Thứ Năm
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
9/5 Còn 26207 ngày
9/4
Thứ Sáu
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
10/5 Còn 26208 ngày
10/4
Thứ Bảy
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
11/5 Còn 26209 ngày
11/4
Chủ Nhật
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
12/5 Còn 26210 ngày
12/4
Thứ Hai
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
13/5 Còn 26211 ngày
13/4
Thứ Ba
Rất xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
14/5 Còn 26212 ngày
14/4
Thứ Tư
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
15/5 Còn 26213 ngày
15/4
Thứ Năm
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
16/5 Còn 26214 ngày
16/4
Thứ Sáu
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
17/5 Còn 26215 ngày
17/4
Thứ Bảy
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
18/5 Còn 26216 ngày
18/4
Chủ Nhật
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
19/5 Còn 26217 ngày
19/4
Thứ Hai
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
20/5 Còn 26218 ngày
20/4
Thứ Ba
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
21/5 Còn 26219 ngày
21/4
Thứ Tư
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
22/5 Còn 26220 ngày
22/4
Thứ Năm
Rất xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
23/5 Còn 26221 ngày
23/4
Thứ Sáu
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
24/5 Còn 26222 ngày
24/4
Thứ Bảy
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
25/5 Còn 26223 ngày
25/4
Chủ Nhật
Rất xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
26/5 Còn 26224 ngày
26/4
Thứ Hai
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
27/5 Còn 26225 ngày
27/4
Thứ Ba
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
28/5 Còn 26226 ngày
28/4
Thứ Tư
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
29/5 Còn 26227 ngày
29/4
Thứ Năm
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
30/5 Còn 26228 ngày
30/4
Thứ Sáu
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
31/5 Còn 26229 ngày
1/5
Thứ Bảy
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 5/2098 – Đinh Tỵ

Lịch âm tháng 5/2098 mang can chi Đinh Tỵ, thuộc năm Mậu Ngọ. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 4 âm lịch năm 2098. Trong số 31 ngày, có 13 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 5/2098 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 5/2098

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 5/2098 mang can chi Đinh Tỵ.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 13 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 5/2098

Tháng 5/2098 có 13 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 5/2098" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2098 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 5/2098 có 13 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 5/2098 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 5/2098 dương lịch tương đương khoảng tháng 4 âm lịch năm 2098 (Mậu Ngọ). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 5/2098 là gì?

Tháng 5/2098 mang can chi là Đinh Tỵ, thuộc năm Mậu Ngọ trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2098 để có cái nhìn tổng quan cả năm.