Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 1/2098
Tháng Âm lịch ~11/2097
Can chi tháng Nhâm Tý
Năm can chi Đinh Tỵ
Ngày tốt 11 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 1/2098

Ngày
Sự kiện
1/1 Còn 26079 ngày
Tết Dương Lịch
6/1 Còn 26084 ngày
Tổng tuyển cử QH khóa đầu tiên
9/1 Còn 26087 ngày
Ngày Học sinh - Sinh viên VN
11/1 Còn 26089 ngày
Việt Nam gia nhập WTO
27/1 Còn 26105 ngày
Ký Hiệp định Paris
30/1 Còn 26108 ngày
Kỷ niệm ngày sinh Phạm Quỳnh

Sự kiện âm lịch 1/2098

Ngày ÂL
Sự kiện
12/12 Còn 26091 ngày
Hội Mậu Lân (Vĩnh Phúc)
15/12 Còn 26094 ngày
Rằm tháng 12
23/12 Còn 26102 ngày
Ông Công Ông Táo
28/12 Còn 26107 ngày
Hội Bạch Lưu (Vĩnh Phúc)
30/12 Còn 26109 ngày
Tất Niên

Lịch nghỉ lễ 1/2098

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 1/2098

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/1 Còn 26079 ngày
29/11
Thứ Tư
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
2/1 Còn 26080 ngày
1/12
Thứ Năm
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
3/1 Còn 26081 ngày
2/12
Thứ Sáu
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
4/1 Còn 26082 ngày
3/12
Thứ Bảy
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
5/1 Còn 26083 ngày
4/12
Chủ Nhật
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
6/1 Còn 26084 ngày
5/12
Thứ Hai
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
7/1 Còn 26085 ngày
6/12
Thứ Ba
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
8/1 Còn 26086 ngày
7/12
Thứ Tư
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
9/1 Còn 26087 ngày
8/12
Thứ Năm
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
10/1 Còn 26088 ngày
9/12
Thứ Sáu
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
11/1 Còn 26089 ngày
10/12
Thứ Bảy
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
12/1 Còn 26090 ngày
11/12
Chủ Nhật
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
13/1 Còn 26091 ngày
12/12
Thứ Hai
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
14/1 Còn 26092 ngày
13/12
Thứ Ba
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
15/1 Còn 26093 ngày
14/12
Thứ Tư
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
16/1 Còn 26094 ngày
15/12
Thứ Năm
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
17/1 Còn 26095 ngày
16/12
Thứ Sáu
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
18/1 Còn 26096 ngày
17/12
Thứ Bảy
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
19/1 Còn 26097 ngày
18/12
Chủ Nhật
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
20/1 Còn 26098 ngày
19/12
Thứ Hai
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
21/1 Còn 26099 ngày
20/12
Thứ Ba
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
22/1 Còn 26100 ngày
21/12
Thứ Tư
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
23/1 Còn 26101 ngày
22/12
Thứ Năm
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
24/1 Còn 26102 ngày
23/12
Thứ Sáu
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
25/1 Còn 26103 ngày
24/12
Thứ Bảy
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
26/1 Còn 26104 ngày
25/12
Chủ Nhật
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
27/1 Còn 26105 ngày
26/12
Thứ Hai
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
28/1 Còn 26106 ngày
27/12
Thứ Ba
Xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
29/1 Còn 26107 ngày
28/12
Thứ Tư
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
30/1 Còn 26108 ngày
29/12
Thứ Năm
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
31/1 Còn 26109 ngày
30/12
Thứ Sáu
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 1/2098 – Nhâm Tý

Lịch âm tháng 1/2098 mang can chi Nhâm Tý, thuộc năm Đinh Tỵ. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 11 âm lịch năm 2097. Trong số 31 ngày, có 11 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 1/2098 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 1/2098

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 1/2098 mang can chi Nhâm Tý.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 11 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 1/2098

Tháng 1/2098 có 11 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 1/2098" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 1/2098 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 1/2098 có 11 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 1/2098 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 1/2098 dương lịch tương đương khoảng tháng 11 âm lịch năm 2097 (Đinh Tỵ). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 1/2098 là gì?

Tháng 1/2098 mang can chi là Nhâm Tý, thuộc năm Đinh Tỵ trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2098 để có cái nhìn tổng quan cả năm.