Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 5/2077
Tháng Âm lịch ~4/2077
Can chi tháng Ất Tỵ
Năm can chi Đinh Dậu
Ngày tốt 10 / 31 ngày
Tháng 4

Tháng 5 năm 2077

Tháng 6
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26
4
Mậu Tuất
27
5
Kỷ Hợi
28
6
Canh Tý
29
7
Tân Sửu
30
8
Nhâm Dần
1
9/4
Quý Mão
2
10
Giáp Thìn
3
11
Ất Tỵ
4
12
Bính Ngọ
5
13
Đinh Mùi
6
14
Mậu Thân
7
15
Kỷ Dậu
8
16
Canh Tuất
9
17
Tân Hợi
10
18
Nhâm Tý
11
19
Quý Sửu
12
20
Giáp Dần
13
21
Ất Mão
14
22
Bính Thìn
15
23
Đinh Tỵ
16
24
Mậu Ngọ
17
25
Kỷ Mùi
18
26
Canh Thân
19
27
Tân Dậu
20
28
Nhâm Tuất
21
29
Quý Hợi
22
1/4n
Giáp Tý
23
2n
Ất Sửu
24
3n
Bính Dần
25
4n
Đinh Mão
26
5n
Mậu Thìn
27
6n
Kỷ Tỵ
28
7n
Canh Ngọ
29
8n
Tân Mùi
30
9n
Nhâm Thân
31
10n
Quý Dậu
1
11/4n
Giáp Tuất
2
12n
Ất Hợi
3
13n
Bính Tý
4
14n
Đinh Sửu
5
15n
Mậu Dần
6
16n
Kỷ Mão
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Xấu
Rất xấu

Sự kiện dương lịch 5/2077

Ngày
Sự kiện
1/5 Còn 18483 ngày
Ngày Quốc Tế Lao Động
3/5 Còn 18485 ngày
Ngày Tự do Báo chí TG
5/5 Còn 18487 ngày
Ngày sinh Karl Marx
7/5 Còn 18489 ngày
Chiến thắng Điện Biên Phủ
15/5 Còn 18497 ngày
Ngày thành lập Đội Thiếu niên TF HCM
17/5 Còn 18499 ngày
Ngày Xã hội Thông tin TG
19/5 Còn 18501 ngày
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/5 Còn 18503 ngày
Ngày TG Đa dạng Văn hóa
22/5 Còn 18504 ngày
Ngày QT Đa dạng Sinh học
29/5 Còn 18511 ngày
Ngày QT Gìn giữ Hòa bình LHQ
31/5 Còn 18513 ngày
Ngày TG không Thuốc lá

Sự kiện âm lịch 5/2077

Ngày ÂL
Sự kiện
9/4 Còn 18483 ngày
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4 Còn 18484 ngày
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)
14/4 Còn 18488 ngày
Tết Dân tộc Khmer
15/4 Còn 18489 ngày
Lễ Phật Đản – Rằm tháng 4
1/4 Còn 18504 ngày
Lễ hội làng cá Cát Bà (Hải Phòng)
8/4 Còn 18511 ngày
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
9/4 Còn 18512 ngày
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4 Còn 18513 ngày
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)

Lịch nghỉ lễ 5/2077

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 5/2077

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/5 Còn 18483 ngày
9/4
Thứ Bảy
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
2/5 Còn 18484 ngày
10/4
Chủ Nhật
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
3/5 Còn 18485 ngày
11/4
Thứ Hai
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
4/5 Còn 18486 ngày
12/4
Thứ Ba
Xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
5/5 Còn 18487 ngày
13/4
Thứ Tư
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
6/5 Còn 18488 ngày
14/4
Thứ Năm
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
7/5 Còn 18489 ngày
15/4
Thứ Sáu
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
8/5 Còn 18490 ngày
16/4
Thứ Bảy
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
9/5 Còn 18491 ngày
17/4
Chủ Nhật
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
10/5 Còn 18492 ngày
18/4
Thứ Hai
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
11/5 Còn 18493 ngày
19/4
Thứ Ba
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
12/5 Còn 18494 ngày
20/4
Thứ Tư
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
13/5 Còn 18495 ngày
21/4
Thứ Năm
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
14/5 Còn 18496 ngày
22/4
Thứ Sáu
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
15/5 Còn 18497 ngày
23/4
Thứ Bảy
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
16/5 Còn 18498 ngày
24/4
Chủ Nhật
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
17/5 Còn 18499 ngày
25/4
Thứ Hai
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
18/5 Còn 18500 ngày
26/4
Thứ Ba
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
19/5 Còn 18501 ngày
27/4
Thứ Tư
Rất xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
20/5 Còn 18502 ngày
28/4
Thứ Năm
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
21/5 Còn 18503 ngày
29/4
Thứ Sáu
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
22/5 Còn 18504 ngày
1/4
Thứ Bảy
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
23/5 Còn 18505 ngày
2/4
Chủ Nhật
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
24/5 Còn 18506 ngày
3/4
Thứ Hai
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
25/5 Còn 18507 ngày
4/4
Thứ Ba
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
26/5 Còn 18508 ngày
5/4
Thứ Tư
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
27/5 Còn 18509 ngày
6/4
Thứ Năm
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
28/5 Còn 18510 ngày
7/4
Thứ Sáu
Xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
29/5 Còn 18511 ngày
8/4
Thứ Bảy
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
30/5 Còn 18512 ngày
9/4
Chủ Nhật
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
31/5 Còn 18513 ngày
10/4
Thứ Hai
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 5/2077 – Ất Tỵ

Lịch âm tháng 5/2077 mang can chi Ất Tỵ, thuộc năm Đinh Dậu. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 4 âm lịch năm 2077. Trong số 31 ngày, có 10 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 5/2077 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 5/2077

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 5/2077 mang can chi Ất Tỵ.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 10 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 5/2077

Tháng 5/2077 có 10 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 5/2077" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2077 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 5/2077 có 10 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 5/2077 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 5/2077 dương lịch tương đương khoảng tháng 4 âm lịch năm 2077 (Đinh Dậu). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 5/2077 là gì?

Tháng 5/2077 mang can chi là Ất Tỵ, thuộc năm Đinh Dậu trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2077 để có cái nhìn tổng quan cả năm.