Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 5/1995
Tháng Âm lịch ~4/1995
Can chi tháng Tân Tỵ
Năm can chi Ất Hợi
Ngày tốt 14 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 5/1995

Ngày
Sự kiện
1/5
Ngày Quốc Tế Lao Động
3/5
Ngày Tự do Báo chí TG
5/5
Ngày sinh Karl Marx
7/5
Chiến thắng Điện Biên Phủ
15/5
Ngày thành lập Đội Thiếu niên TF HCM
17/5
Ngày Xã hội Thông tin TG
19/5
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/5
Ngày TG Đa dạng Văn hóa
22/5
Ngày QT Đa dạng Sinh học
29/5
Ngày QT Gìn giữ Hòa bình LHQ
31/5
Ngày TG không Thuốc lá

Sự kiện âm lịch 5/1995

Ngày ÂL
Sự kiện
8/4
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
9/4
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)
14/4
Tết Dân tộc Khmer
15/4
Lễ Phật Đản – Rằm tháng 4

Lịch nghỉ lễ 5/1995

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 5/1995

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/5 Đã qua 11421 ngày
2/4
Thứ Hai
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
2/5 Đã qua 11420 ngày
3/4
Thứ Ba
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
3/5 Đã qua 11419 ngày
4/4
Thứ Tư
Xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
4/5 Đã qua 11418 ngày
5/4
Thứ Năm
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
5/5 Đã qua 11417 ngày
6/4
Thứ Sáu
Rất tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
6/5 Đã qua 11416 ngày
7/4
Thứ Bảy
Rất xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
7/5 Đã qua 11415 ngày
8/4
Chủ Nhật
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
8/5 Đã qua 11414 ngày
9/4
Thứ Hai
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
9/5 Đã qua 11413 ngày
10/4
Thứ Ba
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
10/5 Đã qua 11412 ngày
11/4
Thứ Tư
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
11/5 Đã qua 11411 ngày
12/4
Thứ Năm
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
12/5 Đã qua 11410 ngày
13/4
Thứ Sáu
Rất xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
13/5 Đã qua 11409 ngày
14/4
Thứ Bảy
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
14/5 Đã qua 11408 ngày
15/4
Chủ Nhật
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
15/5 Đã qua 11407 ngày
16/4
Thứ Hai
Rất tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
16/5 Đã qua 11406 ngày
17/4
Thứ Ba
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
17/5 Đã qua 11405 ngày
18/4
Thứ Tư
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
18/5 Đã qua 11404 ngày
19/4
Thứ Năm
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
19/5 Đã qua 11403 ngày
20/4
Thứ Sáu
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
20/5 Đã qua 11402 ngày
21/4
Thứ Bảy
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
21/5 Đã qua 11401 ngày
22/4
Chủ Nhật
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
22/5 Đã qua 11400 ngày
23/4
Thứ Hai
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
23/5 Đã qua 11399 ngày
24/4
Thứ Ba
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
24/5 Đã qua 11398 ngày
25/4
Thứ Tư
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
25/5 Đã qua 11397 ngày
26/4
Thứ Năm
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
26/5 Đã qua 11396 ngày
27/4
Thứ Sáu
Rất xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
27/5 Đã qua 11395 ngày
28/4
Thứ Bảy
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
28/5 Đã qua 11394 ngày
29/4
Chủ Nhật
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
29/5 Đã qua 11393 ngày
1/5
Thứ Hai
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
30/5 Đã qua 11392 ngày
2/5
Thứ Ba
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
31/5 Đã qua 11391 ngày
3/5
Thứ Tư
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 5/1995 – Tân Tỵ

Lịch âm tháng 5/1995 mang can chi Tân Tỵ, thuộc năm Ất Hợi. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 4 âm lịch năm 1995. Trong số 31 ngày, có 14 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 5/1995 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 5/1995

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 5/1995 mang can chi Tân Tỵ.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 14 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 5/1995

Tháng 5/1995 có 14 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 5/1995" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/1995 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 5/1995 có 14 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 5/1995 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 5/1995 dương lịch tương đương khoảng tháng 4 âm lịch năm 1995 (Ất Hợi). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 5/1995 là gì?

Tháng 5/1995 mang can chi là Tân Tỵ, thuộc năm Ất Hợi trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1995 để có cái nhìn tổng quan cả năm.