Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 5/1990
Tháng Âm lịch ~4/1990
Can chi tháng Tân Tỵ
Năm can chi Canh Ngọ
Ngày tốt 12 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 5/1990

Ngày
Sự kiện
1/5
Ngày Quốc Tế Lao Động
3/5
Ngày Tự do Báo chí TG
5/5
Ngày sinh Karl Marx
7/5
Chiến thắng Điện Biên Phủ
15/5
Ngày thành lập Đội Thiếu niên TF HCM
17/5
Ngày Xã hội Thông tin TG
19/5
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/5
Ngày TG Đa dạng Văn hóa
22/5
Ngày QT Đa dạng Sinh học
29/5
Ngày QT Gìn giữ Hòa bình LHQ
31/5
Ngày TG không Thuốc lá

Sự kiện âm lịch 5/1990

Ngày ÂL
Sự kiện
8/4
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
9/4
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)
14/4
Tết Dân tộc Khmer
15/4
Lễ Phật Đản – Rằm tháng 4
5/5
Tết Đoan Ngọ

Lịch nghỉ lễ 5/1990

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 5/1990

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/5 Đã qua 13247 ngày
7/4
Thứ Ba
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
2/5 Đã qua 13246 ngày
8/4
Thứ Tư
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
3/5 Đã qua 13245 ngày
9/4
Thứ Năm
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
4/5 Đã qua 13244 ngày
10/4
Thứ Sáu
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
5/5 Đã qua 13243 ngày
11/4
Thứ Bảy
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
6/5 Đã qua 13242 ngày
12/4
Chủ Nhật
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
7/5 Đã qua 13241 ngày
13/4
Thứ Hai
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
8/5 Đã qua 13240 ngày
14/4
Thứ Ba
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
9/5 Đã qua 13239 ngày
15/4
Thứ Tư
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
10/5 Đã qua 13238 ngày
16/4
Thứ Năm
Tốt
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
11/5 Đã qua 13237 ngày
17/4
Thứ Sáu
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
12/5 Đã qua 13236 ngày
18/4
Thứ Bảy
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
13/5 Đã qua 13235 ngày
19/4
Chủ Nhật
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
14/5 Đã qua 13234 ngày
20/4
Thứ Hai
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
15/5 Đã qua 13233 ngày
21/4
Thứ Ba
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
16/5 Đã qua 13232 ngày
22/4
Thứ Tư
Rất xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
17/5 Đã qua 13231 ngày
23/4
Thứ Năm
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
18/5 Đã qua 13230 ngày
24/4
Thứ Sáu
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
19/5 Đã qua 13229 ngày
25/4
Thứ Bảy
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
20/5 Đã qua 13228 ngày
26/4
Chủ Nhật
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
21/5 Đã qua 13227 ngày
27/4
Thứ Hai
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
22/5 Đã qua 13226 ngày
28/4
Thứ Ba
Tốt
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
23/5 Đã qua 13225 ngày
29/4
Thứ Tư
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
24/5 Đã qua 13224 ngày
1/5
Thứ Năm
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
25/5 Đã qua 13223 ngày
2/5
Thứ Sáu
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
26/5 Đã qua 13222 ngày
3/5
Thứ Bảy
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
27/5 Đã qua 13221 ngày
4/5
Chủ Nhật
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
28/5 Đã qua 13220 ngày
5/5
Thứ Hai
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
29/5 Đã qua 13219 ngày
6/5
Thứ Ba
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
30/5 Đã qua 13218 ngày
7/5
Thứ Tư
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
31/5 Đã qua 13217 ngày
8/5
Thứ Năm
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 5/1990 – Tân Tỵ

Lịch âm tháng 5/1990 mang can chi Tân Tỵ, thuộc năm Canh Ngọ. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 4 âm lịch năm 1990. Trong số 31 ngày, có 12 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 5/1990 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 5/1990

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 5/1990 mang can chi Tân Tỵ.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 12 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 5/1990

Tháng 5/1990 có 12 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 5/1990" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/1990 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 5/1990 có 12 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 5/1990 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 5/1990 dương lịch tương đương khoảng tháng 4 âm lịch năm 1990 (Canh Ngọ). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 5/1990 là gì?

Tháng 5/1990 mang can chi là Tân Tỵ, thuộc năm Canh Ngọ trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1990 để có cái nhìn tổng quan cả năm.