Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 11/1920
Tháng Âm lịch ~9/1920
Can chi tháng Bính Tuất
Năm can chi Canh Thân
Ngày tốt 11 / 30 ngày

Sự kiện dương lịch 11/1920

Ngày
Sự kiện
9/11
Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11
Ngày Nhà Giáo Việt Nam
23/11
Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ VN
28/11
Ngày Lâm nghiệp Việt Nam

Sự kiện âm lịch 11/1920

Ngày ÂL
Sự kiện
29/9
Hội Đại Bái (Bắc Ninh)
10/10
Tết Trùng Thập
15/10
Tết Hạ Nguyên – Tết Cơm mới – Rằm tháng 10

Lịch nghỉ lễ 11/1920

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 11/1920

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/11 Đã qua 38674 ngày
21/9
Thứ Hai
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
2/11 Đã qua 38673 ngày
22/9
Thứ Ba
Rất xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
3/11 Đã qua 38672 ngày
23/9
Thứ Tư
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
4/11 Đã qua 38671 ngày
24/9
Thứ Năm
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
5/11 Đã qua 38670 ngày
25/9
Thứ Sáu
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
6/11 Đã qua 38669 ngày
26/9
Thứ Bảy
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
7/11 Đã qua 38668 ngày
27/9
Chủ Nhật
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
8/11 Đã qua 38667 ngày
28/9
Thứ Hai
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
9/11 Đã qua 38666 ngày
29/9
Thứ Ba
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
10/11 Đã qua 38665 ngày
1/10
Thứ Tư
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
11/11 Đã qua 38664 ngày
2/10
Thứ Năm
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
12/11 Đã qua 38663 ngày
3/10
Thứ Sáu
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
13/11 Đã qua 38662 ngày
4/10
Thứ Bảy
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
14/11 Đã qua 38661 ngày
5/10
Chủ Nhật
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
15/11 Đã qua 38660 ngày
6/10
Thứ Hai
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
16/11 Đã qua 38659 ngày
7/10
Thứ Ba
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
17/11 Đã qua 38658 ngày
8/10
Thứ Tư
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
18/11 Đã qua 38657 ngày
9/10
Thứ Năm
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
19/11 Đã qua 38656 ngày
10/10
Thứ Sáu
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
20/11 Đã qua 38655 ngày
11/10
Thứ Bảy
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
21/11 Đã qua 38654 ngày
12/10
Chủ Nhật
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
22/11 Đã qua 38653 ngày
13/10
Thứ Hai
Rất xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
23/11 Đã qua 38652 ngày
14/10
Thứ Ba
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
24/11 Đã qua 38651 ngày
15/10
Thứ Tư
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
25/11 Đã qua 38650 ngày
16/10
Thứ Năm
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
26/11 Đã qua 38649 ngày
17/10
Thứ Sáu
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
27/11 Đã qua 38648 ngày
18/10
Thứ Bảy
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
28/11 Đã qua 38647 ngày
19/10
Chủ Nhật
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
29/11 Đã qua 38646 ngày
20/10
Thứ Hai
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
30/11 Đã qua 38645 ngày
21/10
Thứ Ba
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 11/1920 – Bính Tuất

Lịch âm tháng 11/1920 mang can chi Bính Tuất, thuộc năm Canh Thân. Tháng này có 30 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 9 âm lịch năm 1920. Trong số 30 ngày, có 11 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 11/1920 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 11/1920

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 11/1920 mang can chi Bính Tuất.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 11 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 11/1920

Tháng 11/1920 có 11 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 30 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 11/1920" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/1920 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 11/1920 có 11 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 30 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 11/1920 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 11/1920 dương lịch tương đương khoảng tháng 9 âm lịch năm 1920 (Canh Thân). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 11/1920 là gì?

Tháng 11/1920 mang can chi là Bính Tuất, thuộc năm Canh Thân trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1920 để có cái nhìn tổng quan cả năm.