Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 10/1976
Tháng Âm lịch ~9/1976
Can chi tháng Mậu Tuất
Năm can chi Bính Thìn
Ngày tốt 10 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 10/1976

Ngày
Sự kiện
1/10
Ngày QT Người cao tuổi
2/10
Ngày QT Bất bạo động
4/10
Ngày Động vật TG
5/10
Ngày Nhà giáo TG
9/10
Ngày Bưu chính TG
13/10
Ngày Doanh nhân Việt Nam
14/10
Ngày thành lập Hội Nông dân VN
15/10
Ngày truyền thống Hội LH Thanh niên VN
16/10
Ngày Lương thực TG
17/10
Ngày QT Xóa nghèo
20/10
Ngày Phụ Nữ Việt Nam
31/10
Ngày Hallowen

Sự kiện âm lịch 10/1976

Ngày ÂL
Sự kiện
9/9
Tết Trùng Cửu
13/9
Lễ hội chùa Keo (Thái Bình)
15/9
Rằm tháng 9
20/9
Hội đền Bắc Lệ (Lạng Sơn)
29/9
Hội Đại Bái (Bắc Ninh)
9/9
Tết Trùng Cửu

Lịch nghỉ lễ 10/1976

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 10/1976

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/10 Đã qua 18207 ngày
8/9
Thứ Sáu
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
2/10 Đã qua 18206 ngày
9/9
Thứ Bảy
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
3/10 Đã qua 18205 ngày
10/9
Chủ Nhật
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
4/10 Đã qua 18204 ngày
11/9
Thứ Hai
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
5/10 Đã qua 18203 ngày
12/9
Thứ Ba
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
6/10 Đã qua 18202 ngày
13/9
Thứ Tư
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
7/10 Đã qua 18201 ngày
14/9
Thứ Năm
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
8/10 Đã qua 18200 ngày
15/9
Thứ Sáu
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
9/10 Đã qua 18199 ngày
16/9
Thứ Bảy
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
10/10 Đã qua 18198 ngày
17/9
Chủ Nhật
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
11/10 Đã qua 18197 ngày
18/9
Thứ Hai
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
12/10 Đã qua 18196 ngày
19/9
Thứ Ba
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
13/10 Đã qua 18195 ngày
20/9
Thứ Tư
Rất xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
14/10 Đã qua 18194 ngày
21/9
Thứ Năm
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
15/10 Đã qua 18193 ngày
22/9
Thứ Sáu
Rất xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
16/10 Đã qua 18192 ngày
23/9
Thứ Bảy
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
17/10 Đã qua 18191 ngày
24/9
Chủ Nhật
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
18/10 Đã qua 18190 ngày
25/9
Thứ Hai
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
19/10 Đã qua 18189 ngày
26/9
Thứ Ba
Xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
20/10 Đã qua 18188 ngày
27/9
Thứ Tư
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
21/10 Đã qua 18187 ngày
28/9
Thứ Năm
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
22/10 Đã qua 18186 ngày
29/9
Thứ Sáu
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
23/10 Đã qua 18185 ngày
1/9
Thứ Bảy
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
24/10 Đã qua 18184 ngày
2/9
Chủ Nhật
Xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
25/10 Đã qua 18183 ngày
3/9
Thứ Hai
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
26/10 Đã qua 18182 ngày
4/9
Thứ Ba
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
27/10 Đã qua 18181 ngày
5/9
Thứ Tư
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
28/10 Đã qua 18180 ngày
6/9
Thứ Năm
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
29/10 Đã qua 18179 ngày
7/9
Thứ Sáu
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
30/10 Đã qua 18178 ngày
8/9
Thứ Bảy
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
31/10 Đã qua 18177 ngày
9/9
Chủ Nhật
Tốt
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 10/1976 – Mậu Tuất

Lịch âm tháng 10/1976 mang can chi Mậu Tuất, thuộc năm Bính Thìn. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 9 âm lịch năm 1976. Trong số 31 ngày, có 10 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 10/1976 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 10/1976

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 10/1976 mang can chi Mậu Tuất.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 10 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 10/1976

Tháng 10/1976 có 10 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 10/1976" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 10/1976 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 10/1976 có 10 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 10/1976 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 10/1976 dương lịch tương đương khoảng tháng 9 âm lịch năm 1976 (Bính Thìn). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 10/1976 là gì?

Tháng 10/1976 mang can chi là Mậu Tuất, thuộc năm Bính Thìn trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1976 để có cái nhìn tổng quan cả năm.