Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 1/2056
Tháng Âm lịch ~11/2055
Can chi tháng Mậu Tý
Năm can chi Ất Hợi
Ngày tốt 11 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 1/2056

Ngày
Sự kiện
1/1 Còn 10692 ngày
Tết Dương Lịch
6/1 Còn 10697 ngày
Tổng tuyển cử QH khóa đầu tiên
9/1 Còn 10700 ngày
Ngày Học sinh - Sinh viên VN
11/1 Còn 10702 ngày
Việt Nam gia nhập WTO
27/1 Còn 10718 ngày
Ký Hiệp định Paris
30/1 Còn 10721 ngày
Kỷ niệm ngày sinh Phạm Quỳnh

Sự kiện âm lịch 1/2056

Ngày ÂL
Sự kiện
15/11 Còn 10692 ngày
Hội Đình Phường Bông (Nam Định) – Rằm tháng 11
25/11 Còn 10702 ngày
Hội Vân Lệ (Thanh Hóa)
12/12 Còn 10719 ngày
Hội Mậu Lân (Vĩnh Phúc)
15/12 Còn 10722 ngày
Rằm tháng 12

Lịch nghỉ lễ 1/2056

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 1/2056

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/1 Còn 10692 ngày
15/11
Thứ Bảy
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
2/1 Còn 10693 ngày
16/11
Chủ Nhật
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
3/1 Còn 10694 ngày
17/11
Thứ Hai
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
4/1 Còn 10695 ngày
18/11
Thứ Ba
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
5/1 Còn 10696 ngày
19/11
Thứ Tư
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
6/1 Còn 10697 ngày
20/11
Thứ Năm
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
7/1 Còn 10698 ngày
21/11
Thứ Sáu
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
8/1 Còn 10699 ngày
22/11
Thứ Bảy
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
9/1 Còn 10700 ngày
23/11
Chủ Nhật
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
10/1 Còn 10701 ngày
24/11
Thứ Hai
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
11/1 Còn 10702 ngày
25/11
Thứ Ba
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
12/1 Còn 10703 ngày
26/11
Thứ Tư
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
13/1 Còn 10704 ngày
27/11
Thứ Năm
Rất xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
14/1 Còn 10705 ngày
28/11
Thứ Sáu
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
15/1 Còn 10706 ngày
29/11
Thứ Bảy
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
16/1 Còn 10707 ngày
30/11
Chủ Nhật
Tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
17/1 Còn 10708 ngày
1/12
Thứ Hai
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
18/1 Còn 10709 ngày
2/12
Thứ Ba
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
19/1 Còn 10710 ngày
3/12
Thứ Tư
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
20/1 Còn 10711 ngày
4/12
Thứ Năm
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
21/1 Còn 10712 ngày
5/12
Thứ Sáu
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
22/1 Còn 10713 ngày
6/12
Thứ Bảy
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
23/1 Còn 10714 ngày
7/12
Chủ Nhật
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
24/1 Còn 10715 ngày
8/12
Thứ Hai
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
25/1 Còn 10716 ngày
9/12
Thứ Ba
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
26/1 Còn 10717 ngày
10/12
Thứ Tư
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
27/1 Còn 10718 ngày
11/12
Thứ Năm
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
28/1 Còn 10719 ngày
12/12
Thứ Sáu
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
29/1 Còn 10720 ngày
13/12
Thứ Bảy
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
30/1 Còn 10721 ngày
14/12
Chủ Nhật
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
31/1 Còn 10722 ngày
15/12
Thứ Hai
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 1/2056 – Mậu Tý

Lịch âm tháng 1/2056 mang can chi Mậu Tý, thuộc năm Ất Hợi. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 11 âm lịch năm 2055. Trong số 31 ngày, có 11 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 1/2056 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 1/2056

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 1/2056 mang can chi Mậu Tý.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 11 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 1/2056

Tháng 1/2056 có 11 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 1/2056" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 1/2056 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 1/2056 có 11 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 1/2056 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 1/2056 dương lịch tương đương khoảng tháng 11 âm lịch năm 2055 (Ất Hợi). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 1/2056 là gì?

Tháng 1/2056 mang can chi là Mậu Tý, thuộc năm Ất Hợi trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2056 để có cái nhìn tổng quan cả năm.