Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 1/2043
Tháng Âm lịch ~11/2042
Can chi tháng Nhâm Tý
Năm can chi Nhâm Tuất
Ngày tốt 12 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 1/2043

Ngày
Sự kiện
1/1 Còn 5998 ngày
Tết Dương Lịch
6/1 Còn 6003 ngày
Tổng tuyển cử QH khóa đầu tiên
9/1 Còn 6006 ngày
Ngày Học sinh - Sinh viên VN
11/1 Còn 6008 ngày
Việt Nam gia nhập WTO
27/1 Còn 6024 ngày
Ký Hiệp định Paris
30/1 Còn 6027 ngày
Kỷ niệm ngày sinh Phạm Quỳnh

Sự kiện âm lịch 1/2043

Ngày ÂL
Sự kiện
25/11 Còn 6002 ngày
Hội Vân Lệ (Thanh Hóa)
12/12 Còn 6019 ngày
Hội Mậu Lân (Vĩnh Phúc)
15/12 Còn 6022 ngày
Rằm tháng 12

Lịch nghỉ lễ 1/2043

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 1/2043

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/1 Còn 5998 ngày
21/11
Thứ Năm
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
2/1 Còn 5999 ngày
22/11
Thứ Sáu
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
3/1 Còn 6000 ngày
23/11
Thứ Bảy
Tốt
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
4/1 Còn 6001 ngày
24/11
Chủ Nhật
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
5/1 Còn 6002 ngày
25/11
Thứ Hai
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
6/1 Còn 6003 ngày
26/11
Thứ Ba
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
7/1 Còn 6004 ngày
27/11
Thứ Tư
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
8/1 Còn 6005 ngày
28/11
Thứ Năm
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
9/1 Còn 6006 ngày
29/11
Thứ Sáu
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
10/1 Còn 6007 ngày
30/11
Thứ Bảy
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
11/1 Còn 6008 ngày
1/12
Chủ Nhật
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
12/1 Còn 6009 ngày
2/12
Thứ Hai
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
13/1 Còn 6010 ngày
3/12
Thứ Ba
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
14/1 Còn 6011 ngày
4/12
Thứ Tư
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
15/1 Còn 6012 ngày
5/12
Thứ Năm
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
16/1 Còn 6013 ngày
6/12
Thứ Sáu
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
17/1 Còn 6014 ngày
7/12
Thứ Bảy
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
18/1 Còn 6015 ngày
8/12
Chủ Nhật
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
19/1 Còn 6016 ngày
9/12
Thứ Hai
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
20/1 Còn 6017 ngày
10/12
Thứ Ba
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
21/1 Còn 6018 ngày
11/12
Thứ Tư
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
22/1 Còn 6019 ngày
12/12
Thứ Năm
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
23/1 Còn 6020 ngày
13/12
Thứ Sáu
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
24/1 Còn 6021 ngày
14/12
Thứ Bảy
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
25/1 Còn 6022 ngày
15/12
Chủ Nhật
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
26/1 Còn 6023 ngày
16/12
Thứ Hai
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
27/1 Còn 6024 ngày
17/12
Thứ Ba
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
28/1 Còn 6025 ngày
18/12
Thứ Tư
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
29/1 Còn 6026 ngày
19/12
Thứ Năm
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
30/1 Còn 6027 ngày
20/12
Thứ Sáu
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
31/1 Còn 6028 ngày
21/12
Thứ Bảy
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 1/2043 – Nhâm Tý

Lịch âm tháng 1/2043 mang can chi Nhâm Tý, thuộc năm Nhâm Tuất. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 11 âm lịch năm 2042. Trong số 31 ngày, có 12 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 1/2043 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 1/2043

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 1/2043 mang can chi Nhâm Tý.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 12 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 1/2043

Tháng 1/2043 có 12 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 1/2043" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 1/2043 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 1/2043 có 12 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 1/2043 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 1/2043 dương lịch tương đương khoảng tháng 11 âm lịch năm 2042 (Nhâm Tuất). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 1/2043 là gì?

Tháng 1/2043 mang can chi là Nhâm Tý, thuộc năm Nhâm Tuất trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2043 để có cái nhìn tổng quan cả năm.