Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
42/100
Bình thường
Đã qua 73 ngày
4/5/2026 (DL) · 18/3 (ÂL) · Mậu Dần · Trực Khai

Ngày 4/5/2026 (Mậu Dần, Trực Khai) đạt 42/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Bình thường". Ngày tốt theo lịch vạn niên. Trực Khai rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày tốt theo lịch vạn niên.
  • Trực Khai rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ.
  • Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 4/5/2026 — tuổi Hổ (Dần) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Mão (05:00-06:59) — Ngọc Đường
Lễ gia tiên
  • Giờ Ngọ (11:00-12:59) — Tư Mệnh
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Thân (15:00-16:59) — Thanh Long
  • Giờ Dậu (17:00-18:59) — Minh Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Kim Quỹ
Giờ Sửu 01:00-02:59 Bảo Quang
Giờ Dần 03:00-04:59 Bạch Hổ
Giờ Mão 05:00-06:59 Ngọc Đường
Giờ Thìn 07:00-08:59 Thiên Lao
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Huyền Vũ
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Tư Mệnh
Giờ Mùi 13:00-14:59 Câu Trận
Giờ Thân 15:00-16:59 Thanh Long
Giờ Dậu 17:00-18:59 Minh Đường
Giờ Tuất 19:00-20:59 Thiên Hình
Giờ Hợi 21:00-22:59 Chu Tước

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Thiên Xá — Trời tha thứ, ngày đại cát hóa giải tội lỗi, hung sát, tốt cho mọi việc lớn.
Dương Đức — Ngày dương đức, tốt cho mọi việc, đặc biệt việc dương trạch, xây nhà.
Vương Nhật — Ngày vượng khí của vua, tốt cho nhậm chức, cầu quan.
Dịch Mã — Ngựa trạm dịch, lợi xuất hành, di chuyển, giao dịch xa.
Thiên Hậu — Ngày được mẫu hậu trời che chở, tốt cho cầu con, hôn nhân.
Thời Dương — Ngày dương khí thuận, tốt cho khởi sự, xuất hành.
Sinh Khí — Ngày sinh khí vượng. Tốt cho làm nhà, sửa nhà, động thổ, gieo trồng.
Lục Nghi — Ngày đủ lễ nghi, tốt cho cúng tế, lễ nghi, giao tiếp.
Tục Thế — Ngày nối dõi, tốt cho hôn nhân, giá thú, cầu con.
Ngũ Hợp — Ngày hòa hợp ngũ hành, tốt cho giao kết, ký hợp đồng, hợp tác.
Tư Mệnh — Hoàng Đạo phú quý, lợi cho lễ cúng tế, cầu phúc và nghi lễ tâm linh.
Hung tinh
Yếm Đối — Kỵ hôn nhân, gặp việc đối nghịch, bất hòa.
Chiêu Diêu — Kỵ thuyền bè, sông nước, xuất hành đường thủy.
Huyết Kỵ — Kỵ việc liên quan máu huyết, phẫu thuật, châm cứu.
Phục Nhật — Ngày lặp lại điềm xấu, kỵ an táng, tang lễ.
Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Ngày đẹp khác trong tháng 5/2026

Ngày 4/5/2026 có tốt để cưới không?

Ngày 4/5/2026 (Mậu Dần, Trực Khai) đạt 42/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Bình thường". Ngày tốt theo lịch vạn niên. Trực Khai rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Trực ngày 4/5/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Khai — Tốt cho khởi công, đào giếng, khai khẩn, nhập học. Việc nên làm: Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành. Việc nên tránh: An táng, Đám tang.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 4/5/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 4/5/2026: Giờ Tý (23:00-00:59), Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Mão (05:00-06:59), Giờ Ngọ (11:00-12:59), Giờ Thân (15:00-16:59), Giờ Dậu (17:00-18:59).

Ngày 4/5/2026 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 4/5/2026 rơi vào: Tam Nương — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 4/5/2026 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 5/2026 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.