Lịch âm Lịch năm Lịch tuần Ngày tốt

Thời gian hiện tại ở Ukraine

15:55:32
Thứ Tư, 1 tháng 7, 2026, tuần 27
↑ 04:50 ↓ 21:12 (16 giờ 22 phút)
Thủ đôKyiv
Dân số43,733,762 người
Diện tích603,550 km²
Mã điện thoại+380
Tiền tệUAH — Hryvnia
Vĩ độ50.45466
Kinh độ30.5238
Múi giờ+02:00
Xem bản đồ quốc gia
Sự khác biệt thời gian từ Ukraine:
Los Angeles -10,0 giờ
Chicago -8,0 giờ
Thành phố New York -7,0 giờ
Toronto -7,0 giờ
São Paulo -6,0 giờ
London -2,0 giờ
Paris -1,0 giờ
Zurich -1,0 giờ
Berlin -1,0 giờ
Moscow +0,0 giờ
Dubai +1,0 giờ
Mumbai +2,5 giờ
Bangkok +4,0 giờ
Singapore +5,0 giờ
Hong Kong +5,0 giờ
Tokyo +6,0 giờ
Sydney +7,0 giờ
Thời gian phổ biến:
Bình minh, hoàng hôn, độ dài ngày và thời gian mặt trời cho Ukraine:
Bình minh
04:50
Hoàng hôn
21:12
Độ dài ngày
16 giờ 22 phút
Mặt trời lên thiên đỉnh
13:01
Thời gian hiện tại ở Ukraine hiện đang nhanh hơn 58 phút so với giờ mặt trời.
Xem giờ các quốc gia trên thế giới:
🇦🇫 Afghanistan 🇪🇬 Ai Cập 🇩🇿 Algeria 🇦🇩 Andorra 🇦🇴 Angola 🇬🇧 Anh 🇦🇷 Argentina 🇵🇱 Ba Lan 🇧🇩 Bangladesh 🇧🇧 Barbados 🇧🇯 Benin 🇧🇴 Bolivia 🇧🇷 Brazil 🇧🇳 Brunei 🇧🇫 Burkina Faso 🇧🇮 Burundi 🇧🇪 Bỉ 🇵🇹 Bồ Đào Nha 🇨🇮 Bờ Biển Ngà 🇨🇲 Cameroon 🇰🇭 Campuchia 🇨🇦 Canada 🇨🇻 Cape Verde 🇧🇶 Caribbean Netherlands 🇨🇱 Chile 🇨🇴 Colombia 🇨🇺 Cuba 🇦🇪 Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập 🇨🇩 Cộng hoà Dân chủ Congo 🇨🇿 Cộng hoà Séc 🇪🇨 Ecuador 🇪🇹 Ethiopia 🇬🇭 Ghana 🇬🇩 Grenada 🇬🇳 Guinea 🇺🇸 Hoa Kỳ 🇭🇺 Hungary 🇬🇷 Hy Lạp 🇳🇱 Hà Lan 🇰🇷 Hàn Quốc 🇭🇰 Hồng Kông 🇮🇩 Indonesia 🇮🇷 Iran 🇮🇶 Iraq 🇮🇱 Israel 🇯🇴 Jordan 🇰🇪 Kenya 🇰🇼 Kuwait 🇱🇷 Liberia 🇱🇾 Libya 🇱🇦 Lào 🇲🇴 Macau 🇲🇬 Madagascar 🇲🇾 Malaysia 🇲🇱 Mali 🇲🇦 Maroc 🇲🇽 Mexico 🇲🇿 Mozambique 🇲🇲 Myanmar 🇲🇳 Mông Cổ 🇳🇴 Na Uy 🇿🇦 Nam Phi 🇸🇸 Nam Sudan 🇳🇵 Nepal 🇳🇿 New Zealand 🇷🇺 Nga 🇯🇵 Nhật Bản 🇳🇪 Niger 🇳🇬 Nigeria 🇵🇰 Pakistan 🇵🇾 Paraguay 🇵🇪 Peru 🇵🇭 Philippines 🇫🇷 Pháp 🇫🇮 Phần Lan 🇵🇳 Pitcairn Islands 🇶🇦 Qatar 🇷🇴 Romania 🇷🇼 Rwanda 🇰🇳 Saint Kitts và Nevis 🇸🇳 Senegal 🇸🇱 Sierra Leone 🇸🇬 Singapore 🇬🇸 South Georgia 🇱🇰 Sri Lanka 🇹🇿 Tanzania 🇹🇭 Thái Lan 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ 🇨🇭 Thụy Sĩ 🇸🇪 Thụy Điển 🇹🇬 Togo 🇹🇹 Trinidad và Tobago 🇰🇵 Triều Tiên 🇨🇳 Trung Quốc 🇹🇳 Tunisia 🇪🇸 Tây Ban Nha 🇺🇬 Uganda 🇺🇦 Ukraine 🇺🇾 Uruguay 🇻🇪 Venezuela 🇻🇳 Việt Nam 🇼🇫 Wallis và Futuna 🇿🇲 Zambia 🇿🇼 Zimbabwe 🇦🇹 Áo 🇦🇺 Úc 🇮🇹 Ý 🇩🇰 Đan Mạch 🇹🇼 Đài Loan 🇩🇪 Đức 🇸🇦 Ả Rập Xê Út 🇮🇳 Ấn Độ

Giờ thế giới — Múi giờ Ukraine (+02:00)

Xem giờ hiện tại tại Ukraine theo múi giờ +02:00. Trang này cập nhật thời gian thực mỗi giây, đồng thời hiển thị thông tin múi giờ, bình minh, hoàng hôn, độ dài ngày và sự chênh lệch thời gian so với các thành phố lớn trên thế giới.

Thông tin múi giờ +02:00

Múi giờ +02:00 được áp dụng tại Ukraine và một số quốc gia/vùng lãnh thổ khác trong khu vực. Sự chênh lệch giờ so với Việt Nam (UTC+07:00) là -5 giờ.

Câu hỏi thường gặp

Múi giờ Ukraine là gì?

Ukraine thuộc múi giờ +02:00 (UTC+02:00). Thời gian hiện tại tại Ukraine được cập nhật tự động theo múi giờ này, có tính đến giờ mùa hè (DST) nếu áp dụng.

Bình minh và hoàng hôn tại Ukraine hôm nay là mấy giờ?

Bình minh tại Ukraine hôm nay lúc 04:50, hoàng hôn lúc 21:12, độ dài ngày là 16 giờ 22 phút.

Giờ Ukraine chênh lệch bao nhiêu so với Việt Nam?

Tra cứu mục "Sự khác biệt thời gian" ở trên để xem chính xác độ chênh lệch giờ giữa Ukraine và các thành phố lớn trên thế giới, được tính tự động theo múi giờ thực tế (có DST).