Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 8/1994
Tháng Âm lịch ~6/1994
Can chi tháng Tân Mùi
Năm can chi Giáp Tuất
Ngày tốt 11 / 31 ngày

Ngày tốt xấu tháng 8/1994

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/8 Đã qua 11694 ngày
24/6
Thứ Hai
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
2/8 Đã qua 11693 ngày
25/6
Thứ Ba
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
3/8 Đã qua 11692 ngày
26/6
Thứ Tư
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
4/8 Đã qua 11691 ngày
27/6
Thứ Năm
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
5/8 Đã qua 11690 ngày
28/6
Thứ Sáu
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
6/8 Đã qua 11689 ngày
29/6
Thứ Bảy
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
7/8 Đã qua 11688 ngày
1/7
Chủ Nhật
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
8/8 Đã qua 11687 ngày
2/7
Thứ Hai
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
9/8 Đã qua 11686 ngày
3/7
Thứ Ba
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
10/8 Đã qua 11685 ngày
4/7
Thứ Tư
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
11/8 Đã qua 11684 ngày
5/7
Thứ Năm
Rất tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
12/8 Đã qua 11683 ngày
6/7
Thứ Sáu
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
13/8 Đã qua 11682 ngày
7/7
Thứ Bảy
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
14/8 Đã qua 11681 ngày
8/7
Chủ Nhật
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
15/8 Đã qua 11680 ngày
9/7
Thứ Hai
Xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
16/8 Đã qua 11679 ngày
10/7
Thứ Ba
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
17/8 Đã qua 11678 ngày
11/7
Thứ Tư
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
18/8 Đã qua 11677 ngày
12/7
Thứ Năm
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
19/8 Đã qua 11676 ngày
13/7
Thứ Sáu
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
20/8 Đã qua 11675 ngày
14/7
Thứ Bảy
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
21/8 Đã qua 11674 ngày
15/7
Chủ Nhật
Xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
22/8 Đã qua 11673 ngày
16/7
Thứ Hai
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
23/8 Đã qua 11672 ngày
17/7
Thứ Ba
Rất tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
24/8 Đã qua 11671 ngày
18/7
Thứ Tư
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
25/8 Đã qua 11670 ngày
19/7
Thứ Năm
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
26/8 Đã qua 11669 ngày
20/7
Thứ Sáu
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
27/8 Đã qua 11668 ngày
21/7
Thứ Bảy
Xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
28/8 Đã qua 11667 ngày
22/7
Chủ Nhật
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
29/8 Đã qua 11666 ngày
23/7
Thứ Hai
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
30/8 Đã qua 11665 ngày
24/7
Thứ Ba
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
31/8 Đã qua 11664 ngày
25/7
Thứ Tư
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 8/1994 – Tân Mùi

Lịch âm tháng 8/1994 mang can chi Tân Mùi, thuộc năm Giáp Tuất. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 6 âm lịch năm 1994. Trong số 31 ngày, có 11 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 8/1994 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 8/1994

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 8/1994 mang can chi Tân Mùi.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 11 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 8/1994

Tháng 8/1994 có 11 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 8/1994" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 8/1994 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 8/1994 có 11 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 8/1994 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 8/1994 dương lịch tương đương khoảng tháng 6 âm lịch năm 1994 (Giáp Tuất). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 8/1994 là gì?

Tháng 8/1994 mang can chi là Tân Mùi, thuộc năm Giáp Tuất trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1994 để có cái nhìn tổng quan cả năm.