Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 5/2089
Tháng Âm lịch ~3/2089
Can chi tháng Mậu Thìn
Năm can chi Kỷ Dậu
Ngày tốt 11 / 31 ngày
Tháng 4

Tháng 5 năm 2089

Tháng 6
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
25
15
Canh Tý
26
16
Tân Sửu
27
17
Nhâm Dần
28
18
Quý Mão
29
19
Giáp Thìn
30
20
Ất Tỵ
1
21/3
Bính Ngọ
2
22
Đinh Mùi
3
23
Mậu Thân
4
24
Kỷ Dậu
5
25
Canh Tuất
6
26
Tân Hợi
7
27
Nhâm Tý
8
28
Quý Sửu
9
29
Giáp Dần
10
1/4
Ất Mão
11
2
Bính Thìn
12
3
Đinh Tỵ
13
4
Mậu Ngọ
14
5
Kỷ Mùi
15
6
Canh Thân
16
7
Tân Dậu
17
8
Nhâm Tuất
18
9
Quý Hợi
19
10
Giáp Tý
20
11
Ất Sửu
21
12
Bính Dần
22
13
Đinh Mão
23
14
Mậu Thìn
24
15
Kỷ Tỵ
25
16
Canh Ngọ
26
17
Tân Mùi
27
18
Nhâm Thân
28
19
Quý Dậu
29
20
Giáp Tuất
30
21
Ất Hợi
31
22
Bính Tý
1
23/4
Đinh Sửu
2
24
Mậu Dần
3
25
Kỷ Mão
4
26
Canh Thìn
5
27
Tân Tỵ
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Xấu
Rất xấu

Sự kiện dương lịch 5/2089

Ngày
Sự kiện
1/5 Còn 22912 ngày
Ngày Quốc Tế Lao Động
3/5 Còn 22914 ngày
Ngày Tự do Báo chí TG
5/5 Còn 22916 ngày
Ngày sinh Karl Marx
7/5 Còn 22918 ngày
Chiến thắng Điện Biên Phủ
15/5 Còn 22926 ngày
Ngày thành lập Đội Thiếu niên TF HCM
17/5 Còn 22928 ngày
Ngày Xã hội Thông tin TG
19/5 Còn 22930 ngày
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/5 Còn 22932 ngày
Ngày TG Đa dạng Văn hóa
22/5 Còn 22933 ngày
Ngày QT Đa dạng Sinh học
29/5 Còn 22940 ngày
Ngày QT Gìn giữ Hòa bình LHQ
31/5 Còn 22942 ngày
Ngày TG không Thuốc lá

Sự kiện âm lịch 5/2089

Ngày ÂL
Sự kiện
23/3 Còn 22914 ngày
Hội chùa Bút Tháp (Bắc Ninh)
27/3 Còn 22918 ngày
Hội thả chim Bồ câu (Bắc Ninh)
1/4 Còn 22921 ngày
Lễ hội làng cá Cát Bà (Hải Phòng)
8/4 Còn 22928 ngày
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
9/4 Còn 22929 ngày
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4 Còn 22930 ngày
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)
14/4 Còn 22934 ngày
Tết Dân tộc Khmer
15/4 Còn 22935 ngày
Lễ Phật Đản – Rằm tháng 4

Lịch nghỉ lễ 5/2089

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 5/2089

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/5 Còn 22912 ngày
21/3
Chủ Nhật
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
2/5 Còn 22913 ngày
22/3
Thứ Hai
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
3/5 Còn 22914 ngày
23/3
Thứ Ba
Tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
4/5 Còn 22915 ngày
24/3
Thứ Tư
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
5/5 Còn 22916 ngày
25/3
Thứ Năm
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
6/5 Còn 22917 ngày
26/3
Thứ Sáu
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
7/5 Còn 22918 ngày
27/3
Thứ Bảy
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
8/5 Còn 22919 ngày
28/3
Chủ Nhật
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
9/5 Còn 22920 ngày
29/3
Thứ Hai
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
10/5 Còn 22921 ngày
1/4
Thứ Ba
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
11/5 Còn 22922 ngày
2/4
Thứ Tư
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
12/5 Còn 22923 ngày
3/4
Thứ Năm
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
13/5 Còn 22924 ngày
4/4
Thứ Sáu
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
14/5 Còn 22925 ngày
5/4
Thứ Bảy
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
15/5 Còn 22926 ngày
6/4
Chủ Nhật
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
16/5 Còn 22927 ngày
7/4
Thứ Hai
Rất xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
17/5 Còn 22928 ngày
8/4
Thứ Ba
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
18/5 Còn 22929 ngày
9/4
Thứ Tư
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
19/5 Còn 22930 ngày
10/4
Thứ Năm
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
20/5 Còn 22931 ngày
11/4
Thứ Sáu
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
21/5 Còn 22932 ngày
12/4
Thứ Bảy
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
22/5 Còn 22933 ngày
13/4
Chủ Nhật
Rất xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
23/5 Còn 22934 ngày
14/4
Thứ Hai
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
24/5 Còn 22935 ngày
15/4
Thứ Ba
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
25/5 Còn 22936 ngày
16/4
Thứ Tư
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
26/5 Còn 22937 ngày
17/4
Thứ Năm
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
27/5 Còn 22938 ngày
18/4
Thứ Sáu
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
28/5 Còn 22939 ngày
19/4
Thứ Bảy
Rất xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
29/5 Còn 22940 ngày
20/4
Chủ Nhật
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
30/5 Còn 22941 ngày
21/4
Thứ Hai
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
31/5 Còn 22942 ngày
22/4
Thứ Ba
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 5/2089 – Mậu Thìn

Lịch âm tháng 5/2089 mang can chi Mậu Thìn, thuộc năm Kỷ Dậu. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 3 âm lịch năm 2089. Trong số 31 ngày, có 11 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 5/2089 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 5/2089

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 5/2089 mang can chi Mậu Thìn.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 11 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 5/2089

Tháng 5/2089 có 11 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 5/2089" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2089 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 5/2089 có 11 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 5/2089 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 5/2089 dương lịch tương đương khoảng tháng 3 âm lịch năm 2089 (Kỷ Dậu). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 5/2089 là gì?

Tháng 5/2089 mang can chi là Mậu Thìn, thuộc năm Kỷ Dậu trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2089 để có cái nhìn tổng quan cả năm.