Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 5/2088
Tháng Âm lịch ~4/2088
Can chi tháng Đinh Tỵ
Năm can chi Mậu Thân
Ngày tốt 14 / 31 ngày
Tháng 4

Tháng 5 năm 2088

Tháng 6
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26
6
Bính Thân
27
7
Đinh Dậu
28
8
Mậu Tuất
29
9
Kỷ Hợi
30
10
Canh Tý
1
11/4
Tân Sửu
2
12
Nhâm Dần
3
13
Quý Mão
4
14
Giáp Thìn
5
15
Ất Tỵ
6
16
Bính Ngọ
7
17
Đinh Mùi
8
18
Mậu Thân
9
19
Kỷ Dậu
10
20
Canh Tuất
11
21
Tân Hợi
12
22
Nhâm Tý
13
23
Quý Sửu
14
24
Giáp Dần
15
25
Ất Mão
16
26
Bính Thìn
17
27
Đinh Tỵ
18
28
Mậu Ngọ
19
29
Kỷ Mùi
20
30
Canh Thân
21
1/4n
Tân Dậu
22
2n
Nhâm Tuất
23
3n
Quý Hợi
24
4n
Giáp Tý
25
5n
Ất Sửu
26
6n
Bính Dần
27
7n
Đinh Mão
28
8n
Mậu Thìn
29
9n
Kỷ Tỵ
30
10n
Canh Ngọ
31
11n
Tân Mùi
1
12/4n
Nhâm Thân
2
13n
Quý Dậu
3
14n
Giáp Tuất
4
15n
Ất Hợi
5
16n
Bính Tý
6
17n
Đinh Sửu
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Xấu
Rất xấu

Sự kiện dương lịch 5/2088

Ngày
Sự kiện
1/5 Còn 22547 ngày
Ngày Quốc Tế Lao Động
3/5 Còn 22549 ngày
Ngày Tự do Báo chí TG
5/5 Còn 22551 ngày
Ngày sinh Karl Marx
7/5 Còn 22553 ngày
Chiến thắng Điện Biên Phủ
15/5 Còn 22561 ngày
Ngày thành lập Đội Thiếu niên TF HCM
17/5 Còn 22563 ngày
Ngày Xã hội Thông tin TG
19/5 Còn 22565 ngày
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/5 Còn 22567 ngày
Ngày TG Đa dạng Văn hóa
22/5 Còn 22568 ngày
Ngày QT Đa dạng Sinh học
29/5 Còn 22575 ngày
Ngày QT Gìn giữ Hòa bình LHQ
31/5 Còn 22577 ngày
Ngày TG không Thuốc lá

Sự kiện âm lịch 5/2088

Ngày ÂL
Sự kiện
14/4 Còn 22550 ngày
Tết Dân tộc Khmer
15/4 Còn 22551 ngày
Lễ Phật Đản – Rằm tháng 4
1/4 Còn 22567 ngày
Lễ hội làng cá Cát Bà (Hải Phòng)
8/4 Còn 22574 ngày
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
9/4 Còn 22575 ngày
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4 Còn 22576 ngày
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)

Lịch nghỉ lễ 5/2088

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 5/2088

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/5 Còn 22547 ngày
11/4
Thứ Bảy
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
2/5 Còn 22548 ngày
12/4
Chủ Nhật
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
3/5 Còn 22549 ngày
13/4
Thứ Hai
Rất xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
4/5 Còn 22550 ngày
14/4
Thứ Ba
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
5/5 Còn 22551 ngày
15/4
Thứ Tư
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
6/5 Còn 22552 ngày
16/4
Thứ Năm
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
7/5 Còn 22553 ngày
17/4
Thứ Sáu
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
8/5 Còn 22554 ngày
18/4
Thứ Bảy
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
9/5 Còn 22555 ngày
19/4
Chủ Nhật
Rất xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
10/5 Còn 22556 ngày
20/4
Thứ Hai
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
11/5 Còn 22557 ngày
21/4
Thứ Ba
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
12/5 Còn 22558 ngày
22/4
Thứ Tư
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
13/5 Còn 22559 ngày
23/4
Thứ Năm
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
14/5 Còn 22560 ngày
24/4
Thứ Sáu
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
15/5 Còn 22561 ngày
25/4
Thứ Bảy
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
16/5 Còn 22562 ngày
26/4
Chủ Nhật
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
17/5 Còn 22563 ngày
27/4
Thứ Hai
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
18/5 Còn 22564 ngày
28/4
Thứ Ba
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
19/5 Còn 22565 ngày
29/4
Thứ Tư
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
20/5 Còn 22566 ngày
30/4
Thứ Năm
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
21/5 Còn 22567 ngày
1/4
Thứ Sáu
Rất xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
22/5 Còn 22568 ngày
2/4
Thứ Bảy
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
23/5 Còn 22569 ngày
3/4
Chủ Nhật
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
24/5 Còn 22570 ngày
4/4
Thứ Hai
Xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
25/5 Còn 22571 ngày
5/4
Thứ Ba
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
26/5 Còn 22572 ngày
6/4
Thứ Tư
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
27/5 Còn 22573 ngày
7/4
Thứ Năm
Rất xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
28/5 Còn 22574 ngày
8/4
Thứ Sáu
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
29/5 Còn 22575 ngày
9/4
Thứ Bảy
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
30/5 Còn 22576 ngày
10/4
Chủ Nhật
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
31/5 Còn 22577 ngày
11/4
Thứ Hai
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 5/2088 – Đinh Tỵ

Lịch âm tháng 5/2088 mang can chi Đinh Tỵ, thuộc năm Mậu Thân. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 4 âm lịch năm 2088. Trong số 31 ngày, có 14 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 5/2088 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 5/2088

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 5/2088 mang can chi Đinh Tỵ.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 14 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 5/2088

Tháng 5/2088 có 14 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 5/2088" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2088 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 5/2088 có 14 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 5/2088 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 5/2088 dương lịch tương đương khoảng tháng 4 âm lịch năm 2088 (Mậu Thân). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 5/2088 là gì?

Tháng 5/2088 mang can chi là Đinh Tỵ, thuộc năm Mậu Thân trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2088 để có cái nhìn tổng quan cả năm.