Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 5/2063
Tháng Âm lịch ~4/2063
Can chi tháng Đinh Tỵ
Năm can chi Quý Mùi
Ngày tốt 11 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 5/2063

Ngày
Sự kiện
1/5 Còn 13415 ngày
Ngày Quốc Tế Lao Động
3/5 Còn 13417 ngày
Ngày Tự do Báo chí TG
5/5 Còn 13419 ngày
Ngày sinh Karl Marx
7/5 Còn 13421 ngày
Chiến thắng Điện Biên Phủ
15/5 Còn 13429 ngày
Ngày thành lập Đội Thiếu niên TF HCM
17/5 Còn 13431 ngày
Ngày Xã hội Thông tin TG
19/5 Còn 13433 ngày
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/5 Còn 13435 ngày
Ngày TG Đa dạng Văn hóa
22/5 Còn 13436 ngày
Ngày QT Đa dạng Sinh học
29/5 Còn 13443 ngày
Ngày QT Gìn giữ Hòa bình LHQ
31/5 Còn 13445 ngày
Ngày TG không Thuốc lá

Sự kiện âm lịch 5/2063

Ngày ÂL
Sự kiện
8/4 Còn 13419 ngày
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
9/4 Còn 13420 ngày
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4 Còn 13421 ngày
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)
14/4 Còn 13425 ngày
Tết Dân tộc Khmer
15/4 Còn 13426 ngày
Lễ Phật Đản – Rằm tháng 4

Lịch nghỉ lễ 5/2063

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 5/2063

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/5 Còn 13415 ngày
4/4
Thứ Ba
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
2/5 Còn 13416 ngày
5/4
Thứ Tư
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
3/5 Còn 13417 ngày
6/4
Thứ Năm
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
4/5 Còn 13418 ngày
7/4
Thứ Sáu
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
5/5 Còn 13419 ngày
8/4
Thứ Bảy
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
6/5 Còn 13420 ngày
9/4
Chủ Nhật
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
7/5 Còn 13421 ngày
10/4
Thứ Hai
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
8/5 Còn 13422 ngày
11/4
Thứ Ba
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
9/5 Còn 13423 ngày
12/4
Thứ Tư
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
10/5 Còn 13424 ngày
13/4
Thứ Năm
Xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
11/5 Còn 13425 ngày
14/4
Thứ Sáu
Tốt
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
12/5 Còn 13426 ngày
15/4
Thứ Bảy
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
13/5 Còn 13427 ngày
16/4
Chủ Nhật
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
14/5 Còn 13428 ngày
17/4
Thứ Hai
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
15/5 Còn 13429 ngày
18/4
Thứ Ba
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
16/5 Còn 13430 ngày
19/4
Thứ Tư
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
17/5 Còn 13431 ngày
20/4
Thứ Năm
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
18/5 Còn 13432 ngày
21/4
Thứ Sáu
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
19/5 Còn 13433 ngày
22/4
Thứ Bảy
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
20/5 Còn 13434 ngày
23/4
Chủ Nhật
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
21/5 Còn 13435 ngày
24/4
Thứ Hai
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
22/5 Còn 13436 ngày
25/4
Thứ Ba
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
23/5 Còn 13437 ngày
26/4
Thứ Tư
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
24/5 Còn 13438 ngày
27/4
Thứ Năm
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
25/5 Còn 13439 ngày
28/4
Thứ Sáu
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
26/5 Còn 13440 ngày
29/4
Thứ Bảy
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
27/5 Còn 13441 ngày
30/4
Chủ Nhật
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
28/5 Còn 13442 ngày
1/5
Thứ Hai
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
29/5 Còn 13443 ngày
2/5
Thứ Ba
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
30/5 Còn 13444 ngày
3/5
Thứ Tư
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
31/5 Còn 13445 ngày
4/5
Thứ Năm
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 5/2063 – Đinh Tỵ

Lịch âm tháng 5/2063 mang can chi Đinh Tỵ, thuộc năm Quý Mùi. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 4 âm lịch năm 2063. Trong số 31 ngày, có 11 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 5/2063 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 5/2063

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 5/2063 mang can chi Đinh Tỵ.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 11 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 5/2063

Tháng 5/2063 có 11 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 5/2063" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2063 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 5/2063 có 11 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 5/2063 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 5/2063 dương lịch tương đương khoảng tháng 4 âm lịch năm 2063 (Quý Mùi). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 5/2063 là gì?

Tháng 5/2063 mang can chi là Đinh Tỵ, thuộc năm Quý Mùi trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2063 để có cái nhìn tổng quan cả năm.