Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 5/2060
Tháng Âm lịch ~4/2060
Can chi tháng Tân Tỵ
Năm can chi Canh Thìn
Ngày tốt 11 / 31 ngày
Tháng 4

Tháng 5 năm 2060

Tháng 6
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Xấu
Rất xấu

Sự kiện dương lịch 5/2060

Ngày
Sự kiện
1/5 Còn 12274 ngày
Ngày Quốc Tế Lao Động
3/5 Còn 12276 ngày
Ngày Tự do Báo chí TG
5/5 Còn 12278 ngày
Ngày sinh Karl Marx
7/5 Còn 12280 ngày
Chiến thắng Điện Biên Phủ
15/5 Còn 12288 ngày
Ngày thành lập Đội Thiếu niên TF HCM
17/5 Còn 12290 ngày
Ngày Xã hội Thông tin TG
19/5 Còn 12292 ngày
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/5 Còn 12294 ngày
Ngày TG Đa dạng Văn hóa
22/5 Còn 12295 ngày
Ngày QT Đa dạng Sinh học
29/5 Còn 12302 ngày
Ngày QT Gìn giữ Hòa bình LHQ
31/5 Còn 12304 ngày
Ngày TG không Thuốc lá

Sự kiện âm lịch 5/2060

Ngày ÂL
Sự kiện
8/4 Còn 12280 ngày
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
9/4 Còn 12281 ngày
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4 Còn 12282 ngày
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)
14/4 Còn 12286 ngày
Tết Dân tộc Khmer
15/4 Còn 12287 ngày
Lễ Phật Đản – Rằm tháng 4

Lịch nghỉ lễ 5/2060

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 5/2060

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/5 Còn 12274 ngày
2/4
Thứ Bảy
Xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
2/5 Còn 12275 ngày
3/4
Chủ Nhật
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
3/5 Còn 12276 ngày
4/4
Thứ Hai
Xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
4/5 Còn 12277 ngày
5/4
Thứ Ba
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
5/5 Còn 12278 ngày
6/4
Thứ Tư
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
6/5 Còn 12279 ngày
7/4
Thứ Năm
Rất xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
7/5 Còn 12280 ngày
8/4
Thứ Sáu
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
8/5 Còn 12281 ngày
9/4
Thứ Bảy
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
9/5 Còn 12282 ngày
10/4
Chủ Nhật
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
10/5 Còn 12283 ngày
11/4
Thứ Hai
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
11/5 Còn 12284 ngày
12/4
Thứ Ba
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
12/5 Còn 12285 ngày
13/4
Thứ Tư
Rất xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
13/5 Còn 12286 ngày
14/4
Thứ Năm
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
14/5 Còn 12287 ngày
15/4
Thứ Sáu
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
15/5 Còn 12288 ngày
16/4
Thứ Bảy
Xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
16/5 Còn 12289 ngày
17/4
Chủ Nhật
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
17/5 Còn 12290 ngày
18/4
Thứ Hai
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
18/5 Còn 12291 ngày
19/4
Thứ Ba
Rất xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
19/5 Còn 12292 ngày
20/4
Thứ Tư
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
20/5 Còn 12293 ngày
21/4
Thứ Năm
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
21/5 Còn 12294 ngày
22/4
Thứ Sáu
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
22/5 Còn 12295 ngày
23/4
Thứ Bảy
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
23/5 Còn 12296 ngày
24/4
Chủ Nhật
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
24/5 Còn 12297 ngày
25/4
Thứ Hai
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
25/5 Còn 12298 ngày
26/4
Thứ Ba
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
26/5 Còn 12299 ngày
27/4
Thứ Tư
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
27/5 Còn 12300 ngày
28/4
Thứ Năm
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
28/5 Còn 12301 ngày
29/4
Thứ Sáu
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
29/5 Còn 12302 ngày
30/4
Thứ Bảy
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
30/5 Còn 12303 ngày
1/5
Chủ Nhật
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
31/5 Còn 12304 ngày
2/5
Thứ Hai
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 5/2060 – Tân Tỵ

Lịch âm tháng 5/2060 mang can chi Tân Tỵ, thuộc năm Canh Thìn. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 4 âm lịch năm 2060. Trong số 31 ngày, có 11 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 5/2060 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 5/2060

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 5/2060 mang can chi Tân Tỵ.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 11 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 5/2060

Tháng 5/2060 có 11 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 5/2060" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2060 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 5/2060 có 11 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 5/2060 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 5/2060 dương lịch tương đương khoảng tháng 4 âm lịch năm 2060 (Canh Thìn). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 5/2060 là gì?

Tháng 5/2060 mang can chi là Tân Tỵ, thuộc năm Canh Thìn trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2060 để có cái nhìn tổng quan cả năm.