Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 5/2053
Tháng Âm lịch ~3/2053
Can chi tháng Bính Thìn
Năm can chi Quý Dậu
Ngày tốt 10 / 31 ngày
Tháng 4

Tháng 5 năm 2053

Tháng 6

Sự kiện dương lịch 5/2053

Ngày
Sự kiện
1/5 Còn 9769 ngày
Ngày Quốc Tế Lao Động
3/5 Còn 9771 ngày
Ngày Tự do Báo chí TG
5/5 Còn 9773 ngày
Ngày sinh Karl Marx
7/5 Còn 9775 ngày
Chiến thắng Điện Biên Phủ
15/5 Còn 9783 ngày
Ngày thành lập Đội Thiếu niên TF HCM
17/5 Còn 9785 ngày
Ngày Xã hội Thông tin TG
19/5 Còn 9787 ngày
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/5 Còn 9789 ngày
Ngày TG Đa dạng Văn hóa
22/5 Còn 9790 ngày
Ngày QT Đa dạng Sinh học
29/5 Còn 9797 ngày
Ngày QT Gìn giữ Hòa bình LHQ
31/5 Còn 9799 ngày
Ngày TG không Thuốc lá

Sự kiện âm lịch 5/2053

Ngày ÂL
Sự kiện
15/3 Còn 9771 ngày
Hội làng Đông Hồ (Bắc Ninh) – Rằm tháng 3
18/3 Còn 9774 ngày
Hội Đậu (Bắc Ninh)
23/3 Còn 9779 ngày
Hội chùa Bút Tháp (Bắc Ninh)
27/3 Còn 9783 ngày
Hội thả chim Bồ câu (Bắc Ninh)
1/4 Còn 9786 ngày
Lễ hội làng cá Cát Bà (Hải Phòng)
8/4 Còn 9793 ngày
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
9/4 Còn 9794 ngày
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4 Còn 9795 ngày
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)
14/4 Còn 9799 ngày
Tết Dân tộc Khmer

Lịch nghỉ lễ 5/2053

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 5/2053

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/5 Còn 9769 ngày
13/3
Thứ Năm
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
2/5 Còn 9770 ngày
14/3
Thứ Sáu
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
3/5 Còn 9771 ngày
15/3
Thứ Bảy
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
4/5 Còn 9772 ngày
16/3
Chủ Nhật
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
5/5 Còn 9773 ngày
17/3
Thứ Hai
Rất tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
6/5 Còn 9774 ngày
18/3
Thứ Ba
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
7/5 Còn 9775 ngày
19/3
Thứ Tư
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
8/5 Còn 9776 ngày
20/3
Thứ Năm
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
9/5 Còn 9777 ngày
21/3
Thứ Sáu
Xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
10/5 Còn 9778 ngày
22/3
Thứ Bảy
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
11/5 Còn 9779 ngày
23/3
Chủ Nhật
Rất tốt
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
12/5 Còn 9780 ngày
24/3
Thứ Hai
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
13/5 Còn 9781 ngày
25/3
Thứ Ba
Xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
14/5 Còn 9782 ngày
26/3
Thứ Tư
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
15/5 Còn 9783 ngày
27/3
Thứ Năm
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
16/5 Còn 9784 ngày
28/3
Thứ Sáu
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
17/5 Còn 9785 ngày
29/3
Thứ Bảy
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
18/5 Còn 9786 ngày
1/4
Chủ Nhật
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
19/5 Còn 9787 ngày
2/4
Thứ Hai
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
20/5 Còn 9788 ngày
3/4
Thứ Ba
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
21/5 Còn 9789 ngày
4/4
Thứ Tư
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
22/5 Còn 9790 ngày
5/4
Thứ Năm
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
23/5 Còn 9791 ngày
6/4
Thứ Sáu
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
24/5 Còn 9792 ngày
7/4
Thứ Bảy
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
25/5 Còn 9793 ngày
8/4
Chủ Nhật
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
26/5 Còn 9794 ngày
9/4
Thứ Hai
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
27/5 Còn 9795 ngày
10/4
Thứ Ba
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
28/5 Còn 9796 ngày
11/4
Thứ Tư
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
29/5 Còn 9797 ngày
12/4
Thứ Năm
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
30/5 Còn 9798 ngày
13/4
Thứ Sáu
Rất xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
31/5 Còn 9799 ngày
14/4
Thứ Bảy
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 5/2053 – Bính Thìn

Lịch âm tháng 5/2053 mang can chi Bính Thìn, thuộc năm Quý Dậu. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 3 âm lịch năm 2053. Trong số 31 ngày, có 10 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 5/2053 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 5/2053

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 5/2053 mang can chi Bính Thìn.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 10 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 5/2053

Tháng 5/2053 có 10 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 5/2053" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2053 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 5/2053 có 10 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 5/2053 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 5/2053 dương lịch tương đương khoảng tháng 3 âm lịch năm 2053 (Quý Dậu). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 5/2053 là gì?

Tháng 5/2053 mang can chi là Bính Thìn, thuộc năm Quý Dậu trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2053 để có cái nhìn tổng quan cả năm.