Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 5/2049
Tháng Âm lịch ~3/2049
Can chi tháng Mậu Thìn
Năm can chi Kỷ Tỵ
Ngày tốt 10 / 31 ngày
Tháng 4

Tháng 5 năm 2049

Tháng 6
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Xấu
Rất xấu

Sự kiện dương lịch 5/2049

Ngày
Sự kiện
1/5 Còn 8308 ngày
Ngày Quốc Tế Lao Động
3/5 Còn 8310 ngày
Ngày Tự do Báo chí TG
5/5 Còn 8312 ngày
Ngày sinh Karl Marx
7/5 Còn 8314 ngày
Chiến thắng Điện Biên Phủ
15/5 Còn 8322 ngày
Ngày thành lập Đội Thiếu niên TF HCM
17/5 Còn 8324 ngày
Ngày Xã hội Thông tin TG
19/5 Còn 8326 ngày
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/5 Còn 8328 ngày
Ngày TG Đa dạng Văn hóa
22/5 Còn 8329 ngày
Ngày QT Đa dạng Sinh học
29/5 Còn 8336 ngày
Ngày QT Gìn giữ Hòa bình LHQ
31/5 Còn 8338 ngày
Ngày TG không Thuốc lá

Sự kiện âm lịch 5/2049

Ngày ÂL
Sự kiện
1/4 Còn 8309 ngày
Lễ hội làng cá Cát Bà (Hải Phòng)
8/4 Còn 8316 ngày
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
9/4 Còn 8317 ngày
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4 Còn 8318 ngày
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)
14/4 Còn 8322 ngày
Tết Dân tộc Khmer
15/4 Còn 8323 ngày
Lễ Phật Đản – Rằm tháng 4

Lịch nghỉ lễ 5/2049

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 5/2049

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/5 Còn 8308 ngày
30/3
Thứ Bảy
Xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
2/5 Còn 8309 ngày
1/4
Chủ Nhật
Rất xấu
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
3/5 Còn 8310 ngày
2/4
Thứ Hai
Rất tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
4/5 Còn 8311 ngày
3/4
Thứ Ba
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
5/5 Còn 8312 ngày
4/4
Thứ Tư
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
6/5 Còn 8313 ngày
5/4
Thứ Năm
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
7/5 Còn 8314 ngày
6/4
Thứ Sáu
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
8/5 Còn 8315 ngày
7/4
Thứ Bảy
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
9/5 Còn 8316 ngày
8/4
Chủ Nhật
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
10/5 Còn 8317 ngày
9/4
Thứ Hai
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
11/5 Còn 8318 ngày
10/4
Thứ Ba
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
12/5 Còn 8319 ngày
11/4
Thứ Tư
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
13/5 Còn 8320 ngày
12/4
Thứ Năm
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
14/5 Còn 8321 ngày
13/4
Thứ Sáu
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
15/5 Còn 8322 ngày
14/4
Thứ Bảy
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
16/5 Còn 8323 ngày
15/4
Chủ Nhật
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
17/5 Còn 8324 ngày
16/4
Thứ Hai
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
18/5 Còn 8325 ngày
17/4
Thứ Ba
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
19/5 Còn 8326 ngày
18/4
Thứ Tư
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
20/5 Còn 8327 ngày
19/4
Thứ Năm
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
21/5 Còn 8328 ngày
20/4
Thứ Sáu
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
22/5 Còn 8329 ngày
21/4
Thứ Bảy
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
23/5 Còn 8330 ngày
22/4
Chủ Nhật
Tốt
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
24/5 Còn 8331 ngày
23/4
Thứ Hai
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
25/5 Còn 8332 ngày
24/4
Thứ Ba
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
26/5 Còn 8333 ngày
25/4
Thứ Tư
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
27/5 Còn 8334 ngày
26/4
Thứ Năm
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
28/5 Còn 8335 ngày
27/4
Thứ Sáu
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
29/5 Còn 8336 ngày
28/4
Thứ Bảy
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
30/5 Còn 8337 ngày
29/4
Chủ Nhật
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
31/5 Còn 8338 ngày
1/5
Thứ Hai
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 5/2049 – Mậu Thìn

Lịch âm tháng 5/2049 mang can chi Mậu Thìn, thuộc năm Kỷ Tỵ. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 3 âm lịch năm 2049. Trong số 31 ngày, có 10 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 5/2049 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 5/2049

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 5/2049 mang can chi Mậu Thìn.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 10 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 5/2049

Tháng 5/2049 có 10 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 5/2049" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2049 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 5/2049 có 10 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 5/2049 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 5/2049 dương lịch tương đương khoảng tháng 3 âm lịch năm 2049 (Kỷ Tỵ). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 5/2049 là gì?

Tháng 5/2049 mang can chi là Mậu Thìn, thuộc năm Kỷ Tỵ trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2049 để có cái nhìn tổng quan cả năm.