Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 5/1949
Tháng Âm lịch ~4/1949
Can chi tháng Kỷ Tỵ
Năm can chi Kỷ Sửu
Ngày tốt 10 / 31 ngày
Tháng 4

Tháng 5 năm 1949

Tháng 6
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Xấu
Rất xấu

Sự kiện dương lịch 5/1949

Ngày
Sự kiện
1/5
Ngày Quốc Tế Lao Động
3/5
Ngày Tự do Báo chí TG
5/5
Ngày sinh Karl Marx
7/5
Chiến thắng Điện Biên Phủ
15/5
Ngày thành lập Đội Thiếu niên TF HCM
17/5
Ngày Xã hội Thông tin TG
19/5
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/5
Ngày TG Đa dạng Văn hóa
22/5
Ngày QT Đa dạng Sinh học
29/5
Ngày QT Gìn giữ Hòa bình LHQ
31/5
Ngày TG không Thuốc lá

Sự kiện âm lịch 5/1949

Ngày ÂL
Sự kiện
8/4
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
9/4
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
10/4
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)
14/4
Tết Dân tộc Khmer
15/4
Lễ Phật Đản – Rằm tháng 4

Lịch nghỉ lễ 5/1949

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 5/1949

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/5 Đã qua 28217 ngày
4/4
Chủ Nhật
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
2/5 Đã qua 28216 ngày
5/4
Thứ Hai
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
3/5 Đã qua 28215 ngày
6/4
Thứ Ba
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
4/5 Đã qua 28214 ngày
7/4
Thứ Tư
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
5/5 Đã qua 28213 ngày
8/4
Thứ Năm
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
6/5 Đã qua 28212 ngày
9/4
Thứ Sáu
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
7/5 Đã qua 28211 ngày
10/4
Thứ Bảy
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
8/5 Đã qua 28210 ngày
11/4
Chủ Nhật
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
9/5 Đã qua 28209 ngày
12/4
Thứ Hai
Tốt
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
10/5 Đã qua 28208 ngày
13/4
Thứ Ba
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
11/5 Đã qua 28207 ngày
14/4
Thứ Tư
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
12/5 Đã qua 28206 ngày
15/4
Thứ Năm
Rất xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
13/5 Đã qua 28205 ngày
16/4
Thứ Sáu
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
14/5 Đã qua 28204 ngày
17/4
Thứ Bảy
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
15/5 Đã qua 28203 ngày
18/4
Chủ Nhật
Rất xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
16/5 Đã qua 28202 ngày
19/4
Thứ Hai
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
17/5 Đã qua 28201 ngày
20/4
Thứ Ba
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
18/5 Đã qua 28200 ngày
21/4
Thứ Tư
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
19/5 Đã qua 28199 ngày
22/4
Thứ Năm
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
20/5 Đã qua 28198 ngày
23/4
Thứ Sáu
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
21/5 Đã qua 28197 ngày
24/4
Thứ Bảy
Tốt
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
22/5 Đã qua 28196 ngày
25/4
Chủ Nhật
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
23/5 Đã qua 28195 ngày
26/4
Thứ Hai
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
24/5 Đã qua 28194 ngày
27/4
Thứ Ba
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
25/5 Đã qua 28193 ngày
28/4
Thứ Tư
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
26/5 Đã qua 28192 ngày
29/4
Thứ Năm
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
27/5 Đã qua 28191 ngày
30/4
Thứ Sáu
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
28/5 Đã qua 28190 ngày
1/5
Thứ Bảy
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
29/5 Đã qua 28189 ngày
2/5
Chủ Nhật
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
30/5 Đã qua 28188 ngày
3/5
Thứ Hai
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
31/5 Đã qua 28187 ngày
4/5
Thứ Ba
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 5/1949 – Kỷ Tỵ

Lịch âm tháng 5/1949 mang can chi Kỷ Tỵ, thuộc năm Kỷ Sửu. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 4 âm lịch năm 1949. Trong số 31 ngày, có 10 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 5/1949 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 5/1949

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 5/1949 mang can chi Kỷ Tỵ.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 10 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 5/1949

Tháng 5/1949 có 10 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 5/1949" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/1949 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 5/1949 có 10 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 5/1949 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 5/1949 dương lịch tương đương khoảng tháng 4 âm lịch năm 1949 (Kỷ Sửu). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 5/1949 là gì?

Tháng 5/1949 mang can chi là Kỷ Tỵ, thuộc năm Kỷ Sửu trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1949 để có cái nhìn tổng quan cả năm.