Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 11/1953
Tháng Âm lịch ~9/1953
Can chi tháng Nhâm Tuất
Năm can chi Quý Tỵ
Ngày tốt 9 / 30 ngày

Sự kiện dương lịch 11/1953

Ngày
Sự kiện
9/11
Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11
Ngày Nhà Giáo Việt Nam
23/11
Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ VN
28/11
Ngày Lâm nghiệp Việt Nam

Sự kiện âm lịch 11/1953

Ngày ÂL
Sự kiện
29/9
Hội Đại Bái (Bắc Ninh)
10/10
Tết Trùng Thập
15/10
Tết Hạ Nguyên – Tết Cơm mới – Rằm tháng 10

Lịch nghỉ lễ 11/1953

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 11/1953

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/11 Đã qua 26572 ngày
25/9
Chủ Nhật
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
2/11 Đã qua 26571 ngày
26/9
Thứ Hai
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
3/11 Đã qua 26570 ngày
27/9
Thứ Ba
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
4/11 Đã qua 26569 ngày
28/9
Thứ Tư
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
5/11 Đã qua 26568 ngày
29/9
Thứ Năm
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
6/11 Đã qua 26567 ngày
30/9
Thứ Sáu
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
7/11 Đã qua 26566 ngày
1/10
Thứ Bảy
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
8/11 Đã qua 26565 ngày
2/10
Chủ Nhật
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
9/11 Đã qua 26564 ngày
3/10
Thứ Hai
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
10/11 Đã qua 26563 ngày
4/10
Thứ Ba
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
11/11 Đã qua 26562 ngày
5/10
Thứ Tư
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
12/11 Đã qua 26561 ngày
6/10
Thứ Năm
Bình thường
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
13/11 Đã qua 26560 ngày
7/10
Thứ Sáu
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
14/11 Đã qua 26559 ngày
8/10
Thứ Bảy
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
15/11 Đã qua 26558 ngày
9/10
Chủ Nhật
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
16/11 Đã qua 26557 ngày
10/10
Thứ Hai
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
17/11 Đã qua 26556 ngày
11/10
Thứ Ba
Rất xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
18/11 Đã qua 26555 ngày
12/10
Thứ Tư
Xấu
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
19/11 Đã qua 26554 ngày
13/10
Thứ Năm
Xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
20/11 Đã qua 26553 ngày
14/10
Thứ Sáu
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
21/11 Đã qua 26552 ngày
15/10
Thứ Bảy
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
22/11 Đã qua 26551 ngày
16/10
Chủ Nhật
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
23/11 Đã qua 26550 ngày
17/10
Thứ Hai
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
24/11 Đã qua 26549 ngày
18/10
Thứ Ba
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
25/11 Đã qua 26548 ngày
19/10
Thứ Tư
Bình thường
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
26/11 Đã qua 26547 ngày
20/10
Thứ Năm
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
27/11 Đã qua 26546 ngày
21/10
Thứ Sáu
Tốt
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
28/11 Đã qua 26545 ngày
22/10
Thứ Bảy
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
29/11 Đã qua 26544 ngày
23/10
Chủ Nhật
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
30/11 Đã qua 26543 ngày
24/10
Thứ Hai
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 11/1953 – Nhâm Tuất

Lịch âm tháng 11/1953 mang can chi Nhâm Tuất, thuộc năm Quý Tỵ. Tháng này có 30 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 9 âm lịch năm 1953. Trong số 30 ngày, có 9 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 11/1953 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 11/1953

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 11/1953 mang can chi Nhâm Tuất.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 9 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 11/1953

Tháng 11/1953 có 9 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 30 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 11/1953" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/1953 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 11/1953 có 9 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 30 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 11/1953 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 11/1953 dương lịch tương đương khoảng tháng 9 âm lịch năm 1953 (Quý Tỵ). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 11/1953 là gì?

Tháng 11/1953 mang can chi là Nhâm Tuất, thuộc năm Quý Tỵ trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1953 để có cái nhìn tổng quan cả năm.