Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 10/2078
Tháng Âm lịch ~8/2078
Can chi tháng Tân Dậu
Năm can chi Mậu Tuất
Ngày tốt 8 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 10/2078

Ngày
Sự kiện
1/10 Còn 19047 ngày
Ngày QT Người cao tuổi
2/10 Còn 19048 ngày
Ngày QT Bất bạo động
4/10 Còn 19050 ngày
Ngày Động vật TG
5/10 Còn 19051 ngày
Ngày Nhà giáo TG
9/10 Còn 19055 ngày
Ngày Bưu chính TG
13/10 Còn 19059 ngày
Ngày Doanh nhân Việt Nam
14/10 Còn 19060 ngày
Ngày thành lập Hội Nông dân VN
15/10 Còn 19061 ngày
Ngày truyền thống Hội LH Thanh niên VN
16/10 Còn 19062 ngày
Ngày Lương thực TG
17/10 Còn 19063 ngày
Ngày QT Xóa nghèo
20/10 Còn 19066 ngày
Ngày Phụ Nữ Việt Nam
31/10 Còn 19077 ngày
Ngày Hallowen

Sự kiện âm lịch 10/2078

Ngày ÂL
Sự kiện
9/9 Còn 19060 ngày
Tết Trùng Cửu
13/9 Còn 19064 ngày
Lễ hội chùa Keo (Thái Bình)
15/9 Còn 19066 ngày
Rằm tháng 9
20/9 Còn 19071 ngày
Hội đền Bắc Lệ (Lạng Sơn)

Lịch nghỉ lễ 10/2078

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 10/2078

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/10 Còn 19047 ngày
26/8
Thứ Bảy
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
2/10 Còn 19048 ngày
27/8
Chủ Nhật
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
3/10 Còn 19049 ngày
28/8
Thứ Hai
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
4/10 Còn 19050 ngày
29/8
Thứ Ba
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
5/10 Còn 19051 ngày
30/8
Thứ Tư
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
6/10 Còn 19052 ngày
1/9
Thứ Năm
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
7/10 Còn 19053 ngày
2/9
Thứ Sáu
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
8/10 Còn 19054 ngày
3/9
Thứ Bảy
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
9/10 Còn 19055 ngày
4/9
Chủ Nhật
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
10/10 Còn 19056 ngày
5/9
Thứ Hai
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
11/10 Còn 19057 ngày
6/9
Thứ Ba
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
12/10 Còn 19058 ngày
7/9
Thứ Tư
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
13/10 Còn 19059 ngày
8/9
Thứ Năm
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
14/10 Còn 19060 ngày
9/9
Thứ Sáu
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
15/10 Còn 19061 ngày
10/9
Thứ Bảy
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
16/10 Còn 19062 ngày
11/9
Chủ Nhật
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
17/10 Còn 19063 ngày
12/9
Thứ Hai
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
18/10 Còn 19064 ngày
13/9
Thứ Ba
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
19/10 Còn 19065 ngày
14/9
Thứ Tư
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
20/10 Còn 19066 ngày
15/9
Thứ Năm
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
21/10 Còn 19067 ngày
16/9
Thứ Sáu
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
22/10 Còn 19068 ngày
17/9
Thứ Bảy
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
23/10 Còn 19069 ngày
18/9
Chủ Nhật
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
24/10 Còn 19070 ngày
19/9
Thứ Hai
Tốt
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
25/10 Còn 19071 ngày
20/9
Thứ Ba
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
26/10 Còn 19072 ngày
21/9
Thứ Tư
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
27/10 Còn 19073 ngày
22/9
Thứ Năm
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
28/10 Còn 19074 ngày
23/9
Thứ Sáu
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
29/10 Còn 19075 ngày
24/9
Thứ Bảy
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
30/10 Còn 19076 ngày
25/9
Chủ Nhật
Rất xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
31/10 Còn 19077 ngày
26/9
Thứ Hai
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 10/2078 – Tân Dậu

Lịch âm tháng 10/2078 mang can chi Tân Dậu, thuộc năm Mậu Tuất. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 8 âm lịch năm 2078. Trong số 31 ngày, có 8 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 10/2078 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 10/2078

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 10/2078 mang can chi Tân Dậu.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 8 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 10/2078

Tháng 10/2078 có 8 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 10/2078" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 10/2078 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 10/2078 có 8 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 10/2078 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 10/2078 dương lịch tương đương khoảng tháng 8 âm lịch năm 2078 (Mậu Tuất). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 10/2078 là gì?

Tháng 10/2078 mang can chi là Tân Dậu, thuộc năm Mậu Tuất trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2078 để có cái nhìn tổng quan cả năm.