Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 10/2078
Tháng Âm lịch ~8/2078
Can chi tháng Tân Dậu
Năm can chi Mậu Tuất
Ngày tốt 8 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 10/2078

Ngày
Sự kiện
1/10 Còn 19001 ngày
Ngày QT Người cao tuổi
2/10 Còn 19002 ngày
Ngày QT Bất bạo động
4/10 Còn 19004 ngày
Ngày Động vật TG
5/10 Còn 19005 ngày
Ngày Nhà giáo TG
9/10 Còn 19009 ngày
Ngày Bưu chính TG
13/10 Còn 19013 ngày
Ngày Doanh nhân Việt Nam
14/10 Còn 19014 ngày
Ngày thành lập Hội Nông dân VN
15/10 Còn 19015 ngày
Ngày truyền thống Hội LH Thanh niên VN
16/10 Còn 19016 ngày
Ngày Lương thực TG
17/10 Còn 19017 ngày
Ngày QT Xóa nghèo
20/10 Còn 19020 ngày
Ngày Phụ Nữ Việt Nam
31/10 Còn 19031 ngày
Ngày Hallowen

Sự kiện âm lịch 10/2078

Ngày ÂL
Sự kiện
9/9 Còn 19014 ngày
Tết Trùng Cửu
13/9 Còn 19018 ngày
Lễ hội chùa Keo (Thái Bình)
15/9 Còn 19020 ngày
Rằm tháng 9
20/9 Còn 19025 ngày
Hội đền Bắc Lệ (Lạng Sơn)

Lịch nghỉ lễ 10/2078

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 10/2078

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/10 Còn 19001 ngày
26/8
Thứ Bảy
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
2/10 Còn 19002 ngày
27/8
Chủ Nhật
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
3/10 Còn 19003 ngày
28/8
Thứ Hai
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
4/10 Còn 19004 ngày
29/8
Thứ Ba
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
5/10 Còn 19005 ngày
30/8
Thứ Tư
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
6/10 Còn 19006 ngày
1/9
Thứ Năm
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
7/10 Còn 19007 ngày
2/9
Thứ Sáu
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
8/10 Còn 19008 ngày
3/9
Thứ Bảy
Bình thường
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
9/10 Còn 19009 ngày
4/9
Chủ Nhật
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
10/10 Còn 19010 ngày
5/9
Thứ Hai
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
11/10 Còn 19011 ngày
6/9
Thứ Ba
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
12/10 Còn 19012 ngày
7/9
Thứ Tư
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
13/10 Còn 19013 ngày
8/9
Thứ Năm
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
14/10 Còn 19014 ngày
9/9
Thứ Sáu
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
15/10 Còn 19015 ngày
10/9
Thứ Bảy
Bình thường
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
16/10 Còn 19016 ngày
11/9
Chủ Nhật
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
17/10 Còn 19017 ngày
12/9
Thứ Hai
Tốt
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
18/10 Còn 19018 ngày
13/9
Thứ Ba
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
19/10 Còn 19019 ngày
14/9
Thứ Tư
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
20/10 Còn 19020 ngày
15/9
Thứ Năm
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
21/10 Còn 19021 ngày
16/9
Thứ Sáu
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
22/10 Còn 19022 ngày
17/9
Thứ Bảy
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
23/10 Còn 19023 ngày
18/9
Chủ Nhật
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
24/10 Còn 19024 ngày
19/9
Thứ Hai
Tốt
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
25/10 Còn 19025 ngày
20/9
Thứ Ba
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
26/10 Còn 19026 ngày
21/9
Thứ Tư
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
27/10 Còn 19027 ngày
22/9
Thứ Năm
Xấu
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
28/10 Còn 19028 ngày
23/9
Thứ Sáu
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
29/10 Còn 19029 ngày
24/9
Thứ Bảy
Bình thường
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
30/10 Còn 19030 ngày
25/9
Chủ Nhật
Rất xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
31/10 Còn 19031 ngày
26/9
Thứ Hai
Bình thường
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 10/2078 – Tân Dậu

Lịch âm tháng 10/2078 mang can chi Tân Dậu, thuộc năm Mậu Tuất. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 8 âm lịch năm 2078. Trong số 31 ngày, có 8 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 10/2078 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 10/2078

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 10/2078 mang can chi Tân Dậu.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 8 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 10/2078

Tháng 10/2078 có 8 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 10/2078" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 10/2078 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 10/2078 có 8 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 10/2078 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 10/2078 dương lịch tương đương khoảng tháng 8 âm lịch năm 2078 (Mậu Tuất). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 10/2078 là gì?

Tháng 10/2078 mang can chi là Tân Dậu, thuộc năm Mậu Tuất trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2078 để có cái nhìn tổng quan cả năm.