Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 1/2042
Tháng Âm lịch ~12/2041
Can chi tháng Tân Sửu
Năm can chi Tân Dậu
Ngày tốt 13 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 1/2042

Ngày
Sự kiện
1/1 Còn 5588 ngày
Tết Dương Lịch
6/1 Còn 5593 ngày
Tổng tuyển cử QH khóa đầu tiên
9/1 Còn 5596 ngày
Ngày Học sinh - Sinh viên VN
11/1 Còn 5598 ngày
Việt Nam gia nhập WTO
27/1 Còn 5614 ngày
Ký Hiệp định Paris
30/1 Còn 5617 ngày
Kỷ niệm ngày sinh Phạm Quỳnh

Sự kiện âm lịch 1/2042

Ngày ÂL
Sự kiện
12/12 Còn 5590 ngày
Hội Mậu Lân (Vĩnh Phúc)
15/12 Còn 5593 ngày
Rằm tháng 12
23/12 Còn 5601 ngày
Ông Công Ông Táo
28/12 Còn 5606 ngày
Hội Bạch Lưu (Vĩnh Phúc)
30/12 Còn 5608 ngày
Tất Niên
1/1 Còn 5609 ngày
Mùng 1 Tết Nguyên Đán
2/1 Còn 5610 ngày
Mùng 2 Tết
3/1 Còn 5611 ngày
Mùng 3 Tết
4/1 Còn 5612 ngày
Mùng 4 Tết
5/1 Còn 5613 ngày
Mùng 5 Tết – Tết Đoan Ngọ (15/5 Âm)
6/1 Còn 5614 ngày
Hội Gióng Sóc Sơn, Khai hội Chùa Hương
7/1 Còn 5615 ngày
Hội chợ Viềng (Nam Định)
8/1 Còn 5616 ngày
Lễ hội đền Vua Bà (Hòa Bình)
9/1 Còn 5617 ngày
Lễ hội Đức Chí Tôn (Tây Ninh)
10/1 Còn 5618 ngày
Khai hội Yên Tử (Quảng Ninh)

Lịch nghỉ lễ 1/2042

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 1/2042

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/1 Còn 5588 ngày
10/12
Thứ Tư
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
2/1 Còn 5589 ngày
11/12
Thứ Năm
Xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
3/1 Còn 5590 ngày
12/12
Thứ Sáu
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
4/1 Còn 5591 ngày
13/12
Thứ Bảy
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
5/1 Còn 5592 ngày
14/12
Chủ Nhật
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
6/1 Còn 5593 ngày
15/12
Thứ Hai
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
7/1 Còn 5594 ngày
16/12
Thứ Ba
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
8/1 Còn 5595 ngày
17/12
Thứ Tư
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
9/1 Còn 5596 ngày
18/12
Thứ Năm
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
10/1 Còn 5597 ngày
19/12
Thứ Sáu
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
11/1 Còn 5598 ngày
20/12
Thứ Bảy
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
12/1 Còn 5599 ngày
21/12
Chủ Nhật
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
13/1 Còn 5600 ngày
22/12
Thứ Hai
Tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
14/1 Còn 5601 ngày
23/12
Thứ Ba
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
15/1 Còn 5602 ngày
24/12
Thứ Tư
Xấu
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
16/1 Còn 5603 ngày
25/12
Thứ Năm
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
17/1 Còn 5604 ngày
26/12
Thứ Sáu
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
18/1 Còn 5605 ngày
27/12
Thứ Bảy
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
19/1 Còn 5606 ngày
28/12
Chủ Nhật
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
20/1 Còn 5607 ngày
29/12
Thứ Hai
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
21/1 Còn 5608 ngày
30/12
Thứ Ba
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
22/1 Còn 5609 ngày
1/1
Thứ Tư
Tốt
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
23/1 Còn 5610 ngày
2/1
Thứ Năm
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
24/1 Còn 5611 ngày
3/1
Thứ Sáu
Rất tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
25/1 Còn 5612 ngày
4/1
Thứ Bảy
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
26/1 Còn 5613 ngày
5/1
Chủ Nhật
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
27/1 Còn 5614 ngày
6/1
Thứ Hai
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
28/1 Còn 5615 ngày
7/1
Thứ Ba
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
29/1 Còn 5616 ngày
8/1
Thứ Tư
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
30/1 Còn 5617 ngày
9/1
Thứ Năm
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
31/1 Còn 5618 ngày
10/1
Thứ Sáu
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 1/2042 – Tân Sửu

Lịch âm tháng 1/2042 mang can chi Tân Sửu, thuộc năm Tân Dậu. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 12 âm lịch năm 2041. Trong số 31 ngày, có 13 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 1/2042 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 1/2042

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 1/2042 mang can chi Tân Sửu.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 13 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 1/2042

Tháng 1/2042 có 13 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 1/2042" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 1/2042 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 1/2042 có 13 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 1/2042 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 1/2042 dương lịch tương đương khoảng tháng 12 âm lịch năm 2041 (Tân Dậu). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 1/2042 là gì?

Tháng 1/2042 mang can chi là Tân Sửu, thuộc năm Tân Dậu trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 2042 để có cái nhìn tổng quan cả năm.