Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng
Tháng Dương lịch 1/1985
Tháng Âm lịch ~12/1984
Can chi tháng Đinh Sửu
Năm can chi Giáp Tý
Ngày tốt 12 / 31 ngày

Sự kiện dương lịch 1/1985

Ngày
Sự kiện
1/1
Tết Dương Lịch
6/1
Tổng tuyển cử QH khóa đầu tiên
9/1
Ngày Học sinh - Sinh viên VN
11/1
Việt Nam gia nhập WTO
27/1
Ký Hiệp định Paris
30/1
Kỷ niệm ngày sinh Phạm Quỳnh

Sự kiện âm lịch 1/1985

Ngày ÂL
Sự kiện
12/12
Hội Mậu Lân (Vĩnh Phúc)
15/12
Rằm tháng 12
23/12
Ông Công Ông Táo
28/12
Hội Bạch Lưu (Vĩnh Phúc)
30/12
Tất Niên
1/1
Mùng 1 Tết Nguyên Đán
2/1
Mùng 2 Tết
3/1
Mùng 3 Tết
4/1
Mùng 4 Tết
5/1
Mùng 5 Tết – Tết Đoan Ngọ (15/5 Âm)
6/1
Hội Gióng Sóc Sơn, Khai hội Chùa Hương
7/1
Hội chợ Viềng (Nam Định)
8/1
Lễ hội đền Vua Bà (Hòa Bình)
9/1
Lễ hội Đức Chí Tôn (Tây Ninh)
10/1
Khai hội Yên Tử (Quảng Ninh)

Lịch nghỉ lễ 1/1985

Ngày
Tên ngày lễ
Không có ngày nghỉ lễ tháng này.

Ngày tốt xấu tháng 1/1985

Năm sinh
Việc làm
Ngày DL
Ngày ÂL
Thứ
Đánh giá
Trực
Việc tốt nên làm
1/1 Đã qua 15193 ngày
11/12
Thứ Ba
Xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
2/1 Đã qua 15192 ngày
12/12
Thứ Tư
Tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
3/1 Đã qua 15191 ngày
13/12
Thứ Năm
Rất xấu
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
4/1 Đã qua 15190 ngày
14/12
Thứ Sáu
Tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
5/1 Đã qua 15189 ngày
15/12
Thứ Bảy
Xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
6/1 Đã qua 15188 ngày
16/12
Chủ Nhật
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
7/1 Đã qua 15187 ngày
17/12
Thứ Hai
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
8/1 Đã qua 15186 ngày
18/12
Thứ Ba
Rất xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
9/1 Đã qua 15185 ngày
19/12
Thứ Tư
Bình thường
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
10/1 Đã qua 15184 ngày
20/12
Thứ Năm
Bình thường
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
11/1 Đã qua 15183 ngày
21/12
Thứ Sáu
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
12/1 Đã qua 15182 ngày
22/12
Thứ Bảy
Rất tốt
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
13/1 Đã qua 15181 ngày
23/12
Chủ Nhật
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
14/1 Đã qua 15180 ngày
24/12
Thứ Hai
Bình thường
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
15/1 Đã qua 15179 ngày
25/12
Thứ Ba
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
16/1 Đã qua 15178 ngày
26/12
Thứ Tư
Rất tốt
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
17/1 Đã qua 15177 ngày
27/12
Thứ Năm
Rất xấu
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
18/1 Đã qua 15176 ngày
28/12
Thứ Sáu
Rất tốt
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường
19/1 Đã qua 15175 ngày
29/12
Thứ Bảy
Rất xấu
Chấp
Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy
20/1 Đã qua 15174 ngày
30/12
Chủ Nhật
Xấu
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
21/1 Đã qua 15173 ngày
1/1
Thứ Hai
Bình thường
Phá
Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ
22/1 Đã qua 15172 ngày
2/1
Thứ Ba
Rất xấu
Nguy
Thu hoạch nhỏ, Cất giữ
23/1 Đã qua 15171 ngày
3/1
Thứ Tư
Tốt
Thành
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức
24/1 Đã qua 15170 ngày
4/1
Thứ Năm
Tốt
Thu
Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp
25/1 Đã qua 15169 ngày
5/1
Thứ Sáu
Bình thường
Khai
Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành
26/1 Đã qua 15168 ngày
6/1
Thứ Bảy
Rất xấu
Bế
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
27/1 Đã qua 15167 ngày
7/1
Chủ Nhật
Rất tốt
Kiến
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
28/1 Đã qua 15166 ngày
8/1
Thứ Hai
Tốt
Trừ
Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế
29/1 Đã qua 15165 ngày
9/1
Thứ Ba
Xấu
Mãn
Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết
30/1 Đã qua 15164 ngày
10/1
Thứ Tư
Bình thường
Bình
Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch
31/1 Đã qua 15163 ngày
11/1
Thứ Năm
Xấu
Định
Cúng tế, Đính hôn, Ký kết, Giao dịch, Nạp tài, Sửa kho, San đường

Đăng nhập để xem và quản lý sự kiện của bạn trong tháng.

Lịch âm tháng 1/1985 – Đinh Sửu

Lịch âm tháng 1/1985 mang can chi Đinh Sửu, thuộc năm Giáp Tý. Tháng này có 31 ngày dương lịch, tương ứng khoảng tháng 12 âm lịch năm 1984. Trong số 31 ngày, có 12 ngày tốt theo tính toán lịch vạn niên.

Trang lịch tháng 1/1985 cung cấp đầy đủ thông tin âm dương lịch từng ngày trong tháng: ngày tốt xấu, can chi, giờ hoàng đạo, các sự kiện dương lịch – âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức. Người dùng có thể nhấp vào từng ngày để xem chi tiết đầy đủ.

Các thông tin trong lịch tháng 1/1985

  • Ngày dương lịch và ngày âm lịch tương ứng của từng ngày trong tháng.
  • Can chi ngày – tháng 1/1985 mang can chi Đinh Sửu.
  • Đánh giá ngày tốt xấu theo lịch vạn niên: 12 ngày tốt trong tháng.
  • Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của từng ngày.
  • Sự kiện dương lịch, sự kiện âm lịch và ngày nghỉ lễ chính thức.
  • Các việc nên làm theo ngày tốt xấu (lịch vạn niên).

Ngày tốt tháng 1/1985

Tháng 1/1985 có 12 ngày tốt (bao gồm ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày. Danh sách ngày tốt xấu đầy đủ cùng các việc nên làm trong mỗi ngày được liệt kê trong bảng "Ngày tốt xấu tháng 1/1985" phía trên.

Để xem ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo theo từng ngày cụ thể, bạn có thể nhấn vào ô ngày trên lịch để chuyển sang trang chi tiết ngày đó.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 1/1985 có bao nhiêu ngày tốt?

Tháng 1/1985 có 12 ngày tốt (ngày tốt và ngày rất tốt) trong tổng số 31 ngày của tháng, tính theo lịch vạn niên.

Tháng 1/1985 dương lịch là tháng mấy âm lịch?

Tháng 1/1985 dương lịch tương đương khoảng tháng 12 âm lịch năm 1984 (Giáp Tý). Lưu ý ranh giới tháng âm lịch và dương lịch không trùng khớp hoàn toàn.

Can chi tháng 1/1985 là gì?

Tháng 1/1985 mang can chi là Đinh Sửu, thuộc năm Giáp Tý trong hệ can chi lịch âm Việt Nam.

Xem lịch âm các tháng khác ở đâu?

Bạn có thể dùng nút điều hướng Tháng trước / Tháng sau phía trên lịch để chuyển sang xem lịch tháng kề cận, hoặc truy cập lịch âm năm 1985 để có cái nhìn tổng quan cả năm.